Giải Tiếng Anh 12 - Global Success trang 140
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Tiếng Anh · Trang 140–141
VIII. LOOKING BACK
Pronunciation — Mark the intonation in the following questions
Đề: Đánh dấu ngữ điệu trong các câu hỏi sau. Quy tắc: câu hỏi Yes/No lên giọng (↗), câu hỏi Wh- và câu hỏi lựa chọn xuống giọng (↘), câu hỏi đuôi tùy ý nghĩa.
- When was the last meeting of your reading club? ↘
→ Câu hỏi Wh- (When) → xuống giọng cuối câu.
- Is lifelong learning important for career development? ↗
→ Câu hỏi Yes/No → lên giọng cuối câu.
- You don't attend night school classes, do you? ↗ I've never seen you before.
→ Câu hỏi đuôi, người nói chưa chắc chắn (chỉ phỏng đoán) → lên giọng.
- Is the course held on weekdays ↗ or at the weekend? ↘
→ Câu hỏi lựa chọn (or): vế đầu lên giọng, vế cuối xuống giọng.
Vocabulary — Complete the text
Đề: Hoàn thành đoạn văn. Dùng dạng đúng của các từ/cụm từ trong khung.
Khung từ: learning community, well-rounded, relevant, adult education, distance learning
Đáp án:
- relevant (phù hợp, thích đáng)
→ "Học tập suốt đời đặc biệt quan trọng/cần thiết trong thế giới thay đổi nhanh ngày nay."
- adult education (giáo dục cho người lớn)
→ "...bạn có thể tham gia các khóa học tại các cơ sở giáo dục người lớn." (sau "at... institutions" cần danh từ chỉ loại cơ sở)
- distance learning (học từ xa)
→ "...các khóa học từ xa với sự hỗ trợ của công nghệ." (đi cùng "remote or")
- learning community (cộng đồng học tập)
→ "...tham gia một cộng đồng học tập gồm những người chung mục tiêu." (sau "join a")
- well-rounded (toàn diện, phát triển đầy đủ)
→ "...giúp bạn trở nên toàn diện và sẵn sàng đối mặt thử thách tương lai." (sau "become" cần tính từ)
Dịch nghĩa cả đoạn: Học tập suốt đời rất cần thiết trong thế giới đổi thay nhanh. Có nhiều cách: học ở cơ sở giáo dục người lớn, học từ xa nhờ công nghệ, tham gia cộng đồng học tập, và đọc rộng rồi tự nghiên cứu. Tất cả giúp bạn trở thành người toàn diện.
Grammar — Choose the closest meaning (Reported speech)
Đề: Chọn câu có nghĩa gần nhất với câu cho sẵn. Chủ điểm: câu tường thuật mệnh lệnh, lời khuyên, lời đề nghị.
1. 'You should continue learning after leaving school,' my grandfather said.
→ Đáp án: A. My grandfather advised me to continue learning after leaving school.
Giải thích: "should" = lời khuyên → tường thuật dùng advised somebody to do. Người khuyên là ông (grandfather), người được khuyên là "me".
2. 'I'll help you register for the course,' my sister said.
→ Đáp án: B. My sister offered to help me register for the course.
Giải thích: "I'll help you" là lời đề nghị giúp đỡ → tường thuật dùng offered to do. (forced = ép buộc → sai nghĩa)
3. 'Can you show me how to download this video?' my mother asked.
→ Đáp án: C. My mother asked me to show her how to download that video.
Giải thích: "Can you...?" là lời yêu cầu → asked somebody to do. Đổi đại từ: me→her, this→that. (Đáp án A đảo ngược người yêu cầu nên sai)
4. 'Don't enter your sister's room. She is studying,' my father told me.
→ Đáp án: D. My father ordered me not to enter my sister's room because she was studying.
Giải thích: Câu mệnh lệnh phủ định → ordered/told somebody not to do. Người ra lệnh là father, người nhận là me. Lùi thì: is studying → was studying.
PROJECT — A leaflet about a lifelong learning habit (Trang 139)
Đề: Làm việc nhóm, nghiên cứu và chọn một thói quen học tập suốt đời (đọc sách, tự học, học khóa học, có nhiều sở thích...). Tạo một tờ rơi (leaflet) và chia sẻ với lớp. Dùng các câu gợi ý:
- Thói quen học tập suốt đời này gồm những gì?
- Làm sao để phát triển thói quen này?
- Lợi ích của thói quen này là gì?
- Thói quen này có thách thức nào không?
Gợi ý tờ rơi mẫu (chủ đề: thói quen đọc sách – "Start a Reading Habit"):
Ways to develop the reading habit (Cách phát triển thói quen đọc)
- Set a daily reading time, even just 15 minutes.
- Start with topics you love, then expand to new genres.
- Always carry a book or use a reading app on your phone.
- Join a reading club to stay motivated.
Benefits of reading (Lợi ích)
- Reading broadens your knowledge and vocabulary.
- It improves focus, memory, and critical thinking.
- It reduces stress and sparks creativity.
- It keeps your mind active throughout life.
Challenges of reading (Thách thức)
- Finding enough free time in a busy schedule.
- Avoiding distractions from phones and social media.
- Staying consistent when motivation drops.
- Choosing good books among so many options.
Khẩu hiệu gợi ý: "Today a reader, tomorrow a leader!" (Hôm nay là người đọc, mai là người dẫn đầu!)
Now I can... (Tự đánh giá)
Đây là bảng tự đánh giá sau Unit 10. Em tự tích ✓ (làm được), ✓✓ (làm khá tốt), ✓✓✓ (làm rất tốt) cho từng kỹ năng:
- Dùng ngữ điệu lên/xuống đúng trong câu hỏi.
- Hiểu và dùng cụm từ về học tập suốt đời.
- Dùng câu tường thuật cho mệnh lệnh, yêu cầu, đề nghị, lời khuyên.
- Đọc hiểu ý chính và thông tin cụ thể trong thông điệp của hiệu trưởng gửi học sinh tốt nghiệp.
- Nói về những tấm gương học tập suốt đời.
- Nghe ý chính và thông tin cụ thể về thách thức của học tập suốt đời.
- Tổng hợp và tóm tắt thông tin để viết bài về lợi ích và thách thức của học tập suốt đời.
- Cảm ơn và đáp lại lời cảm ơn.
- Tìm hiểu về một trong những người tốt nghiệp đại học cao tuổi nhất.
- Tạo tờ rơi về thói quen học tập suốt đời và chia sẻ với lớp.
