Giải Tin học 12 - Định hướng khoa học máy tính trang 72
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Tin Há»c · Trang 72–73
Nguon: Tin Hoc 12 KHMT (trang 72 – 73)
🔍 Kiến thức cần nhớ
Biểu mẫu (form) trong HTML dùng để thu thập dữ liệu từ người dùng.
- Phần tử
bao toàn bộ biểu mẫu. - Phần tử
tạo ô nhập với thuộc tínhtypexác định loại dữ liệu: type="text": nhập văn bản tự do.type="number": nhập số.type="date": nhập ngày tháng.type="radio": chọn một trong nhiều lựa chọn (cùngname).type="checkbox": chọn nhiều (hoặc có/không) độc lập.type="submit": nút gửi dữ liệu./: tạo danh sách thả xuống (thay cho radio khi nhiều lựa chọn).: nhóm các phần tử lại, tạo khung viền.: nhãn mô tả gắn với ô nhập.
💡 Mẹo nhớ: Phân biệt radio và checkbox: radio giống "đài phát thanh" chỉ bắt được một kênh tại một thời điểm (chọn một); checkbox là ô đánh dấu có thể tích nhiều ô.
⚙️ Bài tập
Nhiệm vụ 2 — Tạo biểu mẫu đăng kí môn thi tốt nghiệp
Đề bài: Tạo biểu mẫu để nhập thông tin đăng kí môn thi tốt nghiệp (Hình 12.3).
Cách 1 — Làm theo từng bước hướng dẫn của sách
Theo Bước 1 đã phân tích từng trường thông tin, Bước 2 thêm lần lượt các phần tử, Bước 3 bổ sung tiêu đề và khung . Mã nguồn hoàn chỉnh:
Đăng kí môn thi tốt nghiệp
Mỗi trường được ánh xạ đúng kiểu dữ liệu: họ tên → text, CCCD → number, ngày sinh → date, giới tính → radio (cùng name="gioitinh" để chỉ chọn được một), môn thi → checkbox (có thể chọn nhiều), tổ hợp → select, cuối cùng là nút submit. Kết quả hiển thị đúng như Hình 12.3.
⚠️ Lưu ý thi: Các nút radio cùng một nhóm bắt buộc phải có cùng giá trịnamethì mới hoạt động "chọn một". Nếu đặt khácname, học sinh sẽ chọn được nhiều nút cùng lúc – đây là lỗi sai rất hay gặp.
LUYỆN TẬP
Đề bài: Lần lượt tạo các loại phần tử form và các phần tử input với những loại dữ liệu khác nhau và liệt kê ra ba ví dụ có thể sử dụng của từng loại.
Cách 1 — Lập bảng phân loại theo type kèm ví dụ minh họa
type | Mã ví dụ | Ba trường hợp sử dụng |
|---|---|---|
text | | Họ tên, địa chỉ, tên đăng nhập |
password | | Mật khẩu, mã PIN, mã bảo mật |
number | | Số CCCD, tuổi, số lượng sản phẩm |
date | | Ngày sinh, ngày hẹn, hạn nộp |
email | | Email đăng kí, email liên hệ, email khôi phục |
radio | | Giới tính, khối thi, loại tài khoản |
checkbox | | Sở thích, môn học chọn, đồng ý điều khoản |
submit | | Gửi đăng kí, đăng nhập, tìm kiếm |
Trang web minh họa gộp các loại lại:
💡 Mẹo nhớ: Cứ hỏi "dữ liệu là gì?" để chọntype: là chữ →text, là con số →number, là ngày →date, chọn một →radio, chọn nhiều →checkbox.
VẬN DỤNG – Câu 1
Đề bài: Tạo một biểu mẫu đăng kí thành viên câu lạc bộ.
Cách 1 — Vận dụng cấu trúc form đã học
Đăng kí thành viên CLB
Biểu mẫu lấy đủ thông tin cá nhân (họ tên, email, SĐT, ngày sinh, giới tính), nguyện vọng CLB qua , lí do qua và nút submit để gửi.
VẬN DỤNG – Câu 2
Đề bài: Sửa lại mã nguồn của trang web đã viết trong Nhiệm vụ 2, Bài 11 để thêm một liên kết cho cụm từ "Đăng kí". Khi nháy chuột vào liên kết, trang web đã viết ở Câu 1 sẽ được hiển thị trong iframe.
Cách 1 — Dùng thuộc tính target trỏ tới tên của iframe
Ý tưởng: đặt một phần tử có thuộc tính name, rồi tạo liên kết với target trùng tên đó. Khi nháy vào liên kết, trang đích sẽ mở ngay bên trong khung iframe thay vì mở cửa sổ mới.
Giả sử trang Câu 1 được lưu là dangki.html, sửa trang của Bài 11 như sau:
Trang câu lạc bộ
Đăng kí
Cơ chế: giá trị target="khung" của thẻ khớp với name="khung" của , nên nội dung dangki.html (biểu mẫu Câu 1) sẽ được nạp vào đúng khung này khi người dùng nháy vào chữ "Đăng kí".
⚠️ Lưu ý thi: Để liên kết mở trong iframe,targetcủaphải bằng đúngnamecủa. Nếu thiếu thuộc tínhname, hoặc viếttarget="_blank", trang sẽ mở ra cửa sổ/tab mới chứ không vào khung.
Bài 13: Khái niệm, vai trò của CSS
Hoạt động 1 — Câu 1
Đề bài: Hình 13.2 là mã nguồn của trang web trong Hình 13.1. Em có nhận xét gì về cách thiết lập định dạng của trang này?
Cách 1 — Phân tích phần
Trong vùng xuất hiện cặp thẻ (dòng 6–10) chứa các quy tắc định dạng:
h1 {color: red;}
h1 {border: 2px solid blue;}
p {text-indent: 15px;}
Nhận xét:
- Định dạng được khai báo tập trung một nơi ở phần
, tách khỏi nội dung trong. - Định dạng được gắn theo tên phần tử HTML (gọi là bộ chọn – selector): mọi
h1đều có chữ màu đỏ và viền xanh dày 2px; mọipđều thụt đầu dòng 15px. - Như vậy chỉ cần viết định dạng một lần là áp dụng cho tất cả các phần tử cùng loại. Đây chính là cách dùng CSS (Cascading Style Sheets) để định dạng trang web.
Hoạt động 1 — Câu 2
Đề bài: Em thấy gì từ đoạn mã nguồn trên?
Cách 1 — Rút ra đặc điểm chung của CSS
Từ đoạn mã, có thể thấy:
- Phần định dạng (CSS) và phần nội dung (HTML) được viết tách biệt: nội dung nằm trong
, hình thức trình bày nằm trong. - Mỗi quy tắc CSS có dạng: bộ chọn { thuộc tính: giá trị; }. Ví dụ
h1 {color: red;}nghĩa là phần tửh1có màu chữ đỏ. - Có thể định dạng mẫu một lần rồi áp dụng cho nhiều phần tử cùng loại, giúp trang web thống nhất và dễ chỉnh sửa: muốn đổi giao diện chỉ cần sửa ở phần
, không phải sửa từng phần tử.
Đây là trả lời cho ba câu hỏi đầu bài: trang có các phần tử h1, p; điểm chung là chúng được định dạng theo loại phần tử; và hoàn toàn có thể định dạng mẫu một lần để dùng cho nhiều phần tử – đó là vai trò cốt lõi của CSS.
💡 Mẹo nhớ: "HTML là khung xương (nội dung), CSS là quần áo (hình thức)". Tách hai phần này giúp trang web gọn gàng và dễ bảo trì.
🎯 Ghi nhớ: - Chọntypecủainputđúng theo loại dữ liệu; radio cùng nhóm phải cùngname. - Dùngvàđể biểu mẫu rõ ràng, dễ nhìn. - Liên kết mở trongiframebằng cách chotargetcủatrùngnamecủa. - CSS giúp tách định dạng khỏi nội dung, định dạng một lần dùng cho nhiều phần tử qua cú pháp selector { thuộc tính: giá trị; }.
