Giải Tin học 12 - Định hướng khoa học máy tính trang 126
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Tin Há»c · Trang 126–127
Tóm tắt lý thuyết
Hai trang này thuộc Bài 23 – nói về các loại đường truyền trong mạng máy tính.
Phần đường truyền có dây:
- Bảng 23.1 liệt kê các chuẩn truyền thông Ethernet: tốc độ thường đo bằng Megabit/s (Mb/s) hoặc Gigabit/s (Gb/s).
- Cáp xoắn (UTP/STP): khoảng cách truyền hiệu quả chỉ khoảng 100 m. Muốn mở rộng phải dùng repeater hoặc switch, nhưng có giới hạn kỹ thuật về số lần chuyển tiếp.
- Cáp quang: ống sợi thủy tinh/nhựa đường kính rất nhỏ, mặt trong phản xạ toàn phần nên ánh sáng đi thông suốt ngay cả khi cáp uốn cong. Có hai loại: đa mode (multimode) và đơn mode (single mode – truyền xa hơn).
Ưu điểm của cáp quang:
- Tín hiệu ổn định, không bị nhiễu điện từ.
- Suy hao ít → truyền xa hơn cáp điện.
- Băng thông lớn gấp hàng trăm lần ADSL.
- Gọn nhẹ, tiêu thụ năng lượng thấp, chi phí rẻ hơn cáp đồng.
- Bảo mật cao vì khó lấy trộm tín hiệu trên đường truyền.
Phần đường truyền không dây (trang 125): mã hóa dữ liệu trên sóng vô tuyến tần số cao. Các loại phổ biến: mạng vệ tinh, mạng di động toàn cầu GSM, Wi-Fi, Bluetooth, NFC. Mạng vệ tinh có ưu điểm vùng phủ sóng rất rộng.
Bảng tốc độ và khoảng cách các chuẩn Ethernet (tóm gọn):
| Chuẩn | Loại cáp | Tốc độ | Khoảng cách |
|---|---|---|---|
| 10BASE5 | Đồng trục | 10 Mb/s | 500 m |
| 10BASE2 | Đồng trục | 10 Mb/s | 185 m |
| 10BASE-T | UTP | 10 Mb/s | 100 m |
| 100BASE-TX | UTP | 100 Mb/s | 250 m |
| 100BASE-FX | Cáp quang | 100 Mb/s | 2000 m |
| 1000Base-SX | Cáp quang đa mode | Cỡ Gb/s | 550 m |
| 1000BASE-LX | Cáp quang đơn/đa mode | Cỡ Gb/s | 550 m (đa) / 5000 m (đơn) |
| 1000Base-CX | STP | 1–10 Gb/s | 25 m |
| 1000Base-T | CAT6 | 1–10 Gb/s | 100 m |
Câu hỏi trong bài
Câu 1: Nêu những đặc điểm tốc độ, khoảng cách truyền của cáp xoắn.
Lời giải:
Dựa vào Bảng 23.1 và phần lý thuyết, cáp xoắn (UTP và STP) có các đặc điểm:
- Về tốc độ: thay đổi tùy chuẩn, từ 10 Mb/s (chuẩn 10BASE-T) lên tới 100 Mb/s (100BASE-TX), và đạt 1–10 Gb/s với cáp xoắn loại tốt như CAT6 (chuẩn 1000Base-T) hoặc STP (chuẩn 1000Base-CX).
- Về khoảng cách truyền hiệu quả: tương đối ngắn, chỉ khoảng 100 m với cáp xoắn thông thường. Riêng cáp STP (1000Base-CX) chỉ khoảng 25 m.
- Muốn kéo dài đường truyền phải dùng thiết bị chuyển tiếp như repeater hoặc switch, nhưng số lần chuyển tiếp bị giới hạn về mặt kỹ thuật.
Giải thích: Cáp xoắn truyền tín hiệu điện nên tín hiệu suy hao nhanh theo khoảng cách, vì vậy khoảng cách hiệu quả ngắn hơn nhiều so với cáp quang (chỉ ~100 m so với hàng nghìn mét).
Câu 2: Cáp quang được dùng trong những trường hợp nào?
Lời giải:
Theo nội dung trang 125, cáp quang được dùng trong các trường hợp:
- Truyền dữ liệu khoảng cách lớn: các dự án cáp quang biển nối các quốc gia, đường truyền dữ liệu quốc gia, kết nối các vùng miền, các tỉnh.
- Truyền Internet đến các gia đình: thay thế cho cáp ADSL trên mạng điện thoại trước đây.
- Trong mạng cục bộ (LAN), dùng để nối các khu vực cách xa nhau, ví dụ các tòa nhà trong một trường đại học, các khoa trong một bệnh viện.
- Kết nối trực tiếp máy chủ với các dàn đĩa mạng (NAS) để đảm bảo băng thông cao và ổn định.
Lưu ý: Các máy tính trong mạng cục bộ dùng tín hiệu điện nên không thể thay hoàn toàn cáp xoắn bằng cáp quang. Khi dùng cáp quang phải có bộ chuyển đổi tín hiệu quang ↔ điện.
Hoạt động 2: Em biết những loại hình mạng nào dùng đường truyền không dây?
Gợi ý trả lời:
Các loại hình mạng dùng đường truyền không dây phổ biến gồm:
- Mạng vệ tinh (ví dụ Starlink).
- Mạng thông tin di động toàn cầu GSM (mạng 3G, 4G, 5G của điện thoại).
- Mạng Wi-Fi (kết nối Internet trong nhà, văn phòng, quán cà phê).
- Mạng dùng Bluetooth (kết nối tai nghe, loa, chuột không dây).
- Mạng dùng kết nối trường gần NFC (thanh toán chạm, quẹt thẻ).
Tất cả đều mã hóa dữ liệu trên sóng vô tuyến tần số cao, ưu điểm là không cần đi dây nhưng thiết bị phải có khả năng thu phát không dây.
Nếu bạn có ảnh đúng của trang 126–127, gửi cho mình để giải tiếp nhé.
