Giải Vở bài tập Hoạt động Trải nghiệm 2 trang 91
Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Hoạt Äá»™ng Trải Nghiệm · Trang 91–92
Cô lưu ý nhỏ: hai trang này là phần cuối sách. Trang đầu là hoạt động lập kế hoạch mùa hè, trang sau là Bảng thuật ngữ (phần tra cứu, không có bài tập). Cô sẽ hướng dẫn em làm trang hoạt động và tóm tắt trang bảng thuật ngữ nhé.
Hoạt động sau giờ học
Đề bài: Cùng bố mẹ lập kế hoạch trải nghiệm mùa hè của em.
🎯 KẾ HOẠCH TRẢI NGHIỆM MÙA HÈ CỦA EM Đây là hoạt động em tự điền vào sách. Em hãy ngồi cùng bố mẹ và viết những điều em muốn làm trong mùa hè. Dưới đây là gợi ý mẫu để em tham khảo, em có thể thay bằng ý của riêng mình.
Cách làm
1. Em sẽ đến ... (những nơi em muốn đi chơi, thăm hỏi)
- Em sẽ về quê thăm ông bà. - Em sẽ đi biển cùng cả nhà. - Em sẽ đến công viên và sở thú.
2. Việc nhà em sẽ làm hằng ngày
1. Quét nhà, lau bàn ghế. 2. Tưới cây, cho gà ăn. 3. Gấp quần áo, dọn đồ chơi gọn gàng.
3. Những cuốn sách em sẽ đọc
1. Truyện cổ tích Việt Nam. 2. Truyện tranh Doraemon. 3. Sách về các loài vật.
4. Em sẽ bí mật làm một việc để hết hè, ai cũng ngạc nhiên về em!
Gợi ý: Em tập tự gấp chăn màn mỗi sáng. Hết hè, em sẽ làm thật giỏi cho cả nhà bất ngờ. (Em giữ bí mật nhé! 🤫)
5. Ghi lại chiều cao và cân nặng
Em nhờ bố mẹ đo giúp rồi viết vào bảng:
| Thời gian | Chiều cao | Cân nặng |
|---|---|---|
| Đầu hè | ... cm | ... kg |
| Sau hè | ... cm | ... kg |
Cuối hè, em so sánh xem mình đã cao thêm và nặng thêm bao nhiêu nhé.
🎯 Ghi nhớ: Mùa hè là dịp để em vui chơi, đọc sách, giúp bố mẹ việc nhà và lớn lên thật khỏe mạnh. Hãy tự lập kế hoạch và cố gắng làm theo nhé!
Bảng thuật ngữ
Trang này không có bài tập. Đây là phần tra cứu, giúp em hiểu nghĩa của các từ khó trong sách và biết từ đó nằm ở trang nào.
Nội dung bảng thuật ngữ:
| Thuật ngữ | Giải thích | Trang |
|---|---|---|
| Báo động | Cảnh báo về nguy hiểm | 65 |
| Hành trang | Đồ dùng mang theo khi đi xa | 45 |
| Hề chèo | Nhân vật gây cười trong các vở chèo | 8 |
| Hoàn cảnh khó khăn | Điều kiện sống thiếu thốn, vất vả, cần được hỗ trợ | 66 |
| Nếp sống | Thói quen trong sinh hoạt hằng ngày | 19 |
| Ngăn nắp | Xếp đặt đồ đạc có thứ tự | 19 |
| Sum họp | Tụ họp vui vẻ tại một chỗ sau một thời gian phải sống xa nhau | 54 |
| Sức đề kháng | Khả năng của cơ thể chống lại bệnh tật | 57 |
| Tay đảm | Bàn tay khéo léo, biết làm nhiều việc trong gia đình | 14 |
| Thân thiện | Dễ chịu, dễ gần với người khác | 5 |
| Tự phục vụ | Tự mình làm những việc vừa sức trong sinh hoạt hằng ngày | 36 |
| Vật dụng | Đồ dùng thường ngày | 20 |
🎯 Ghi nhớ: Khi gặp từ khó trong sách, em hãy tìm trong Bảng thuật ngữ. Các từ được xếp theo chữ cái đầu (B, H, N, S, T, V) cho dễ tìm.
