Giải Tiếng Anh 2 trang 20

Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Anh · Trang 20–21

📖 Trang 19 – Lesson 3

Bài 6: Listen and repeat (Nghe và nhắc lại) 🎧 Track 20

Đề bài: Nghe và nhắc lại đoạn hội thoại sau.

Bài hội thoại: - What can you see? → Bạn nhìn thấy gì? - I can see a rainbow. → Tớ nhìn thấy một cầu vồng.
Cách làm
Bước 1: Em mở Track 20 lên nghe. Bước 2: Nghe rõ cách phát âm của hai câu trên. Bước 3: Nhắc lại theo, đọc to và rõ ràng. Mẹo phát âm: - rainbow đọc là /reɪn-boʊ/ (rên-bâu) - see đọc là /siː/ (xi)

Bài 7: Let's talk (Cùng nói chuyện nào)

Đề bài: Nhìn tranh và hỏi đáp theo mẫu:

  • What can you see? (Bạn nhìn thấy gì?)
  • I ___. (Tớ ___.)
Cách giải
Tranh a: Có một con đường. - What can you see? - I can see a road. (Tớ nhìn thấy một con đường.) Tranh b: Có một cầu vồng trên bầu trời. - What can you see? - I can see a rainbow. (Tớ nhìn thấy một cầu vồng.) Tranh c: Có một dòng sông. - What can you see? - I can see a river. (Tớ nhìn thấy một dòng sông.)
TranhTừ vựngCâu trả lời
aroad (con đường)I can see a road.
brainbow (cầu vồng)I can see a rainbow.
criver (dòng sông)I can see a river.

Bài 8: Let's sing! (Cùng hát nào!) 🎵 Track 21

Đề bài: Hát theo bài hát sau.

Lời bài hát: What can you see? I can see a rainbow. A rainbow in the sky. What can you see? I can see a river. A river near the road.
Dịch nghĩa
Bạn nhìn thấy gì? Tớ nhìn thấy một cầu vồng. Một cầu vồng trên bầu trời. Bạn nhìn thấy gì? Tớ nhìn thấy một dòng sông. Một dòng sông cạnh con đường.
Cách hát
Bước 1: Mở Track 21 lên nghe trước một lượt. Bước 2: Chú ý các âm r đầu từ: rainbow, river, road. Bước 3: Hát theo nhạc, vỗ tay theo nhịp cho vui.

📖 Trang 20 – Review 1

Bài 1: Listen and read (Nghe và đọc) 🎧 Track 22

Đề bài: Nghe và đọc theo các câu sau cùng hai bạn Phil và Sue.

Lời thoại trong tranh: - Hi! I'm Phonic Phil! → Chào! Tớ là Phonic Phil! - ... and I'm Super Sue! → ... còn tớ là Super Sue! Tranh 1: Look! Ba's flying a kite! → Nhìn kìa! Bạn Ba đang thả diều! Tranh 2: Look! Ken's having a big pizza! → Nhìn kìa! Bạn Ken đang ăn một chiếc bánh pizza to! Tranh 3: Look! Kate's playing with a kitten! → Nhìn kìa! Bạn Kate đang chơi với một chú mèo con! Tranh 4: - Let's look at the sea! → Cùng ngắm biển nào! - What can you see? → Bạn nhìn thấy gì? - I can see a rainbow. → Tớ nhìn thấy một cầu vồng.
Cách làm
Bước 1: Mở Track 22 lên nghe. Bước 2: Nhìn vào từng tranh, đọc lời thoại theo bạn Phil và Sue. Bước 3: Tập đọc to, rõ từng câu.

Bài 2: Look again and circle (Nhìn lại và khoanh tròn)

Đề bài: Nhìn lại các tranh ở bài 1 và khoanh tròn những từ có xuất hiện trong tranh.

bikepastapizzasail
searainbowroadkitten
Cách giải
Em nhìn lại 4 tranh ở bài 1 để tìm các đồ vật, sự việc: - Tranh 1: có cái diều (kite) → không có từ nào trong danh sách khớp với "kite", nhưng bạn Ba đang chạy ngoài đồng. - Tranh 2:pizza (bánh pizza) ✔ - Tranh 3:kitten (mèo con) ✔ - Tranh 4:sea (biển) và rainbow (cầu vồng) ✔
Đáp án: Khoanh tròn 4 từ sau: - ✅ pizza - ✅ sea - ✅ rainbow - ✅ kitten Không khoanh: bike, pasta, sail, road (vì không có trong tranh).
TừNghĩaCó trong tranh không?
bikexe đạp
pastamì Ý
pizzabánh pizza✅ Tranh 2
sailcánh buồm
seabiển✅ Tranh 4
rainbowcầu vồng✅ Tranh 4
roadcon đường
kittenmèo con✅ Tranh 3

🎯 Ghi nhớ: - Hỏi: What can you see? (Bạn nhìn thấy gì?) - Trả lời: I can see a + [đồ vật]. (Tớ nhìn thấy một...) - Từ vựng cần nhớ: rainbow (cầu vồng), river (dòng sông), road (con đường), sea (biển), kite (diều), kitten (mèo con), pizza (bánh pizza). - Chú ý phát âm âm đầu r trong: rainbow, river, road.
Chế độ đọc sách →