Giải Tiếng Anh 2 trang 6
Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Anh · Trang 6–7
Trang 5: Book map (Bản đồ sách)
Trang này không có bài tập. Đây là mục lục giới thiệu các bài học trong sách, gồm:
| Unit | Tên bài | Âm | Từ vựng | Mẫu câu | Trang |
|---|---|---|---|---|---|
| 9 | In the grocery store (Trong cửa hàng) | y | yogurt, yams, yo-yos | What do you want? – I want some yams. | 40 |
| 10 | At the zoo (Ở sở thú) | z | zoo, zebu, zebra | Do you like the zoo? – Yes, I do./ No, I don't. | 43 |
| Fun time 3 | 46 | ||||
| 11 | In the playground (Ở sân chơi) | i | sliding, riding, driving | They're driving cars. | 48 |
| 12 | At the café (Ở quán cà phê) | a | grapes, cake, table | The cake is on the table. The grapes are on the table. | 51 |
| Review 3 | 54 | ||||
| 13 | In the maths class (Trong lớp toán) | n | eleven, thirteen, fourteen, fifteen | What number is it? – It's eleven. | 57 |
| 14 | At home (Ở nhà) | er | brother, sister, grandmother | How old is your brother? – He's nineteen. | 60 |
| Fun time 4 | 63 | ||||
| 15 | In the clothes shop (Ở cửa hàng quần áo) | sh | shirts, shoes, shorts | Where are the shoes? – Over there. | 65 |
| 16 | At the campsite (Ở khu cắm trại) | t | tent, teapot, blanket | Is the blanket near the tent? – No, it isn't. It's in the tent. | 68 |
| Review 4 | 71 | ||||
| Glossary | 74 |
Trang 6: Unit 1 – At my birthday party (Ở bữa tiệc sinh nhật của tôi)
Lesson 1 (Bài học 1)
Bài 1: Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)
Đề bài: Listen and repeat. (Track 2) – Âm Pp
#### Cách làm Em hãy nghe đĩa rồi nhắc lại theo các từ có chữ P (đọc là /p/) ở đầu: | Từ tiếng Anh | Cách đọc | Nghĩa | |---|---|---| | popcorn | /ˈpɒp.kɔːn/ – póp-coon | bỏng ngô | | pasta | /ˈpæs.tə/ – pát-tơ | mì Ý | | pizza | /ˈpiːt.sə/ – pít-xa | bánh pi-da | Mẹo phát âm: Khi đọc âm /p/, em mím hai môi lại rồi bật hơi nhẹ ra, giống như đang thổi tắt nến.
Bài 2: Point and say (Chỉ và nói)
Đề bài: Point and say.
#### Cách làm Em hãy nhìn vào bức tranh bữa tiệc sinh nhật, chỉ tay vào từng món ăn và nói tên món đó: - Chỉ vào bỏng ngô → nói: "popcorn" - Chỉ vào mì Ý → nói: "pasta" - Chỉ vào bánh pi-da → nói: "pizza" Lưu ý: Đọc to, rõ ràng và nhấn mạnh vào âm /p/ ở đầu mỗi từ nhé.
🎯 Ghi nhớ: - Chữ cái hôm nay học: Pp – đọc là /p/ - 3 từ vựng mới: popcorn (bỏng ngô), pasta (mì Ý), pizza (bánh pi-da) - Cả 3 từ đều bắt đầu bằng âm /p/ – mím môi và bật hơi nhẹ.
