Giải Tiếng Anh 2 trang 28
Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Anh · Trang 28–29
(Unit 6: On the farm – Lesson 3 & Fun time 2)
Trang 28 – Lesson 3
Bài 6: Listen and repeat. (Nghe và nhắc lại)
Đề bài: Nghe và nhắc lại các câu hỏi và trả lời về con vật trên nông trại.
Mẫu câu cần nhớ: - Hỏi: Is there a fox? (Có con cáo không?) - Trả lời CÓ: Yes, there is. (Có.) - Trả lời KHÔNG: No, there isn't. (Không có.)
Cách giải
Bài này các em nghe Track 33 rồi nhắc lại theo: Tranh 1: Hai bạn nhìn thấy con cáo trên nông trại. - Is there a fox? → Yes, there is. Tranh 2: Hai bạn hỏi nhưng không thấy con cáo. - Is there a fox? → No, there isn't.
Bài 7: Let's talk. (Cùng nói)
Đề bài: Nhìn tranh, hỏi và trả lời theo mẫu: "Is there a _?" / "Is there an _?" → "Yes, _." / "No, _."
Cách giải
Tranh a – Hình cái hộp (box): - Is there a box? - Yes, there is. Tranh b – Hình con cáo (fox): - Is there a fox? - Yes, there is. Tranh c – Hình con bò (ox): - Is there an ox? - No, there isn't.
(Lưu ý: Dùng "an" trước từ bắt đầu bằng nguyên âm – "ox" bắt đầu bằng chữ "o" nên dùng "an".)
Bài 8: Let's sing! (Cùng hát)
Đề bài: Nghe Track 34 và hát theo bài hát.
Lời bài hát
🎵 Is there a fox? Is there a fox? Yes, there is. Yes, there is. There's a fox in the box. Is there an ox? Is there an ox? No, there isn't. No, there isn't. There isn't an ox on the farm. 🎵
Cách học
- Các em nghe và hát theo nhiều lần. - Chú ý các từ có chữ x: fox, box, ox. - Bài hát giúp em nhớ cách hỏi "Is there a/an...?" và cách trả lời "Yes, there is." / "No, there isn't."
Trang 29 – Fun time 2
Bài 1: Rearrange the letters to make words. Then say. (Sắp xếp lại các chữ cái để tạo thành từ. Rồi đọc.)
Đề bài: Xếp lại các chữ cái bị xáo trộn thành từ đúng, dựa vào hình gợi ý.
Cách giải
1. aqsuer → square (hình vuông) (Hình gợi ý: hình vuông màu đỏ) 2. ofx → fox (con cáo) (Hình gợi ý: con cáo) 3. uziq → quiz (bài kiểm tra) (Hình gợi ý: tờ giấy bài kiểm tra) 4. xbo → box (cái hộp) (Hình gợi ý: cái hộp gỗ)
Cách 2 – Giải thích cách xếp
| Chữ bị xáo | Các chữ cái có | Xếp lại thành | |---|---|---| | aqsuer | a, q, s, u, e, r | s-q-u-a-r-e = square | | ofx | o, f, x | f-o-x = fox | | uziq | u, z, i, q | q-u-i-z = quiz | | xbo | x, b, o | b-o-x = box |
Bài 2: Let's play. – Bingo (Cùng chơi – Trò Bingo)
Đề bài: Chơi trò Bingo với bảng 9 ô chứa các từ.
Cách chơi
Bảng Bingo: | quiz | rainbow | square | |---|---|---| | box | road | fox | | ox | sail | question | Cách chơi: 1. Cô giáo (hoặc bạn) đọc to một từ. 2. Em tìm từ đó trên bảng và đánh dấu X. 3. Khi em đánh dấu được 3 ô liền nhau (ngang, dọc, hoặc chéo), em hô "Bingo!" Ví dụ trong sách: Ba ô hàng trên (quiz, rainbow, square) đã được đánh dấu X → Bingo!
🎯 Ghi nhớ: - Hỏi có hay không: Is there a/an ___? - Trả lời có: Yes, there is. - Trả lời không: No, there isn't. - Dùng "a" trước từ bắt đầu bằng phụ âm (a fox, a box). - Dùng "an" trước từ bắt đầu bằng nguyên âm (an ox). - Các từ mới: fox (con cáo), box (cái hộp), ox (con bò), square (hình vuông), quiz (bài kiểm tra).
