Giải Tiếng Anh 2 trang 37
Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Anh · Trang 37–38
(Thực tế hình ảnh cho thấy trang 36 – Lesson 3, Unit 8 và trang 37 – Review 2. Mình sẽ giải tất cả bài tập có trên cả hai trang.)
Trang 36 – Unit 8: In the village – Lesson 3
Bài 6 – Listen and repeat. (Track 43)
Đề bài: Nghe và nhắc lại. Tranh vẽ hai bạn nhỏ, một bạn hỏi "Can you draw a van?" (Bạn có vẽ được xe tải không?), bạn kia trả lời "No, I can't." (Không, mình không vẽ được.) Một bạn khác nói "Yes, I can." (Có, mình vẽ được.)
Cách giải
Các em nghe và nhắc lại hai câu mẫu: - Hỏi: Can you draw a van? (Bạn có vẽ được chiếc xe tải không?) - Trả lời "Có": Yes, I can. (Có, mình vẽ được.) - Trả lời "Không": No, I can't. (Không, mình không vẽ được.)
Bài 7 – Let's talk.
Đề bài: Nhìn tranh và nói theo mẫu:
- Can you draw a ____?
- Yes, __. / No, __.
Các tranh gồm:
- a: xe tải (van)
- b: quả bóng chuyền (volleyball)
- c: quả bóng đá (football)
- d: ngôi làng (village)
Cách giải
Các em nhìn tranh rồi hỏi – đáp theo mẫu. Đáp án gợi ý: a. Tranh xe tải (van) - Can you draw a van? - Yes, I can. (Có, mình vẽ được.) b. Tranh quả bóng chuyền (volleyball) - Can you draw a volleyball? - Yes, I can. (Có, mình vẽ được.) c. Tranh quả bóng đá (football) - Can you draw a football? - Yes, I can. (Có, mình vẽ được.) d. Tranh ngôi làng (village) - Can you draw a village? - No, I can't. (Không, mình không vẽ được.)
(Lưu ý: Các em có thể trả lời Yes hoặc No tùy theo khả năng thật của mình. Đáp án trên là gợi ý.)
Bài 8 – Let's sing! (Track 44)
Đề bài: Hát theo lời bài hát:
Can you draw a van? Yes, I can. Can you draw a volleyball? Yes, I can. Can you draw a village? No, I can't.
Cách giải
Các em nghe nhạc và hát theo. Chú ý các từ bắt đầu bằng chữ v: - van = xe tải - volleyball = quả bóng chuyền - village = ngôi làng Bài hát giúp em nhớ cách hỏi "Can you draw a ___?" và cách trả lời "Yes, I can." hoặc "No, I can't."
Trang 37 – Review 2: Phil and Sue
Bài 1 – Listen and read. (Track 45)
Đề bài: Nghe và đọc câu chuyện tranh về Phil và Sue.
Cách giải
Các em nghe và đọc theo nội dung câu chuyện: Mở đầu: - Hello, I'm Phonic Phil! (Xin chào, mình là Phonic Phil!) - … and I'm Super Sue! (… và mình là Super Sue!) Tranh 1: - Let's go to Ba's village! (Chúng mình đến làng của Ba nhé!) - Great! (Tuyệt!) Tranh 2: - Hi, Phil and Sue. (Chào Phil và Sue.) - Hello, Ba. And hello, … (Chào Ba. Và xin chào…) - This is my mother. (Đây là mẹ mình.) Tranh 3: - Pass me the juice, please. (Đưa mình nước ép nhé.) - Here you are. (Của bạn đây.) - Thank you! (Cảm ơn!) Tranh 4: - Oh, there's a volleyball. Let's play! (Ồ, có quả bóng chuyền kìa. Chơi đi!) - OK. (Được thôi.)
Bài 2 – Look again and circle.
Đề bài: Nhìn lại câu chuyện và khoanh tròn các từ xuất hiện trong truyện.
Các từ cho sẵn:
| quiz | square | box | juice |
| jelly | village | ox | van |
Cách giải
Các em đọc lại câu chuyện ở Bài 1, tìm xem từ nào có xuất hiện rồi khoanh tròn. Các từ xuất hiện trong truyện: - juice ✔️ (Tranh 3: "Pass me the juice, please.") - village ✔️ (Tranh 1: "Let's go to Ba's village!") Các từ KHÔNG xuất hiện trong truyện: - quiz ✘ - square ✘ - box ✘ - jelly ✘ - ox ✘ - van ✘ ➡️ Đáp án: Khoanh tròn hai từ: juice, village
🎯 Ghi nhớ: - Cấu trúc hỏi ai đó có làm được gì không: Can you + động từ? → Trả lời: Yes, I can. / No, I can't. - Các từ bắt đầu bằng v: van (xe tải), volleyball (bóng chuyền), village (ngôi làng). - Cách xin lịch sự: Pass me the ___, please. → Đáp: Here you are. → Thank you!
