Giải Tiếng Anh 2 trang 44
Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Anh · Trang 44–45
Lưu ý: Hình ảnh thực tế gồm trang 44 (Lesson 2) và trang 45 (Lesson 3) của Unit 10 – At the zoo.
Trang 44 – Lesson 2
Bài 3 – Listen and chant. (Track 54)
Đề bài: Nghe và hát theo nhịp.
Nội dung bài chant: Z, z, zoo. We're at the zoo. Z, z, zebra. That's a zebra. Z, z, zebu. That's a zebu.
Hướng dẫn
- Bài này luyện phát âm chữ cái Z, z (đọc là /ziː/).
- Âm z nghe như tiếng "dờ" nhẹ, lưỡi rung.
- Các từ bắt đầu bằng z: zoo (sở thú), zebra (ngựa vằn), zebu (bò u).
- Con nghe theo Track 54, rồi hát lại theo nhịp nhé!
🎯 Ghi nhớ: Chữ Z, z phát âm /z/. Các từ quan trọng: zoo, zebra, zebu.
Bài 4 – Listen and circle. (Track 55)
Đề bài: Nghe và khoanh tròn đáp án đúng.
Câu 1: Hình a – con ngựa vằn (zebra), Hình b – con hổ (tiger).
Câu 2: Hình a – con khỉ (monkey), Hình b – con bò u (zebu).
Cách giải
Câu 1: Khoanh a (zebra – ngựa vằn) Vì bài nghe nói về chữ z, từ bắt đầu bằng z là zebra.
Câu 2: Khoanh b (zebu – bò u) Vì từ bắt đầu bằng z là zebu.
🎯 Ghi nhớ: Nghe kỹ âm đầu của từ. Chữ z → chọn hình có tên bắt đầu bằng z.
Bài 5 – Look and write.
Đề bài: Nhìn tranh và viết từ còn thiếu.
Bài yêu cầu:
- Tập viết chữ Z (in hoa) và z (thường) trên dòng kẻ ô li.
- Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống dưới mỗi hình.
Cách giải
Hình 1 (sở thú – có voi, hươu cao cổ, cây cối): zoo → Viết: zoo Hình 2 (ngựa vằn): zebra → Viết: zebra Hình 3 (bò u): zebu → Viết: zebu
Hướng dẫn viết chữ
- Z in hoa: Gồm 3 nét – nét ngang trên, nét xiên chéo xuống, nét ngang dưới.
- z thường: Viết giống Z in hoa nhưng nhỏ hơn, nằm trong 1 ô li.
🎯 Ghi nhớ: Điền chữ z vào đầu từ: zoo, zebra, zebu.
Trang 45 – Lesson 3
Bài 6 – Listen and repeat. (Track 56)
Đề bài: Nghe và nhắc lại.
Nội dung hội thoại: – Do you like the zoo? – No, I don't. / Yes, I do.
Hướng dẫn
- Do you like the zoo? = Bạn có thích sở thú không?
- Yes, I do. = Có, mình thích.
- No, I don't. = Không, mình không thích.
Cấu trúc hỏi: Do you like the ___?
🎯 Ghi nhớ: Hỏi ai có thích gì không → Do you like the ___? Trả lời: Yes, I do. hoặc No, I don't.
Bài 7 – Let's talk.
Đề bài: Nhìn tranh và nói theo mẫu.
Mẫu câu:
- Do you like the ___?
- Yes, _. / No, _.
Các hình:
- a: con ngựa vằn (zebra)
- b: con bò u (zebu)
- c: hươu cao cổ (giraffe)
Cách giải
Hình a – zebra: - Hỏi: Do you like the zebra? - Trả lời: Yes, I do. (hoặc No, I don't.)
Hình b – zebu: - Hỏi: Do you like the zebu? - Trả lời: Yes, I do. (hoặc No, I don't.)
Hình c – giraffe: - Hỏi: Do you like the giraffe? - Trả lời: Yes, I do. (hoặc No, I don't.)
Hướng dẫn
- Con nhìn hình, nói tên con vật bằng tiếng Anh.
- Hỏi bạn bên cạnh, rồi bạn trả lời theo ý thích.
- Luyện nói qua lại với nhau nhé!
🎯 Ghi nhớ: Dùng Do you like the + tên con vật? để hỏi. Trả lời Yes, I do. hoặc No, I don't.
Bài 8 – Let's sing! (Track 57)
Đề bài: Nghe và hát theo.
Lời bài hát: We're at the zoo. Do you like the zebu? Yes, I do. Yes, I do. We're at the zoo. Do you like the zebra? Yes, I do. Yes, I do.
Hướng dẫn
- Bài hát ôn lại từ vựng: zoo, zebu, zebra.
- Ôn lại mẫu câu: Do you like the ___? – Yes, I do.
- Con nghe Track 57, hát theo giai điệu vui nhộn nhé!
🎯 Ghi nhớ: Bài hát giúp con nhớ cách hỏi và trả lời về sở thích: Do you like the ___? – Yes, I do.
