Giải Tiếng Anh 2 trang 58

Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Anh · Trang 58–59

Unit 13: In the maths class – Lesson 2 & Lesson 3


LESSON 2 (Trang 58)


Bài 3 – Listen and chant. (Track 72)

Đề bài: Nghe và hát theo nhịp. Nhìn hình đếm số bóng và số búp bê.

Cách giải
Bài hát (chant): N, n, eleven. N, n, thirteen. How many balls? Eleven or thirteen? N, n, fourteen. N, n, fifteen. How many dolls? Fourteen or fifteen?

Giải thích hình ảnh:

  • Hàng 1: Có 2 nhóm bóng: nhóm 1 có 4 quả + nhóm 2 có 5 quả → cộng lại ta đếm tổng số bóng.
  • Hàng 2: Có 2 nhóm búp bê: nhóm 1 có nhiều búp bê + nhóm 2 có nhiều búp bê → cộng lại ta đếm tổng số búp bê.
Các em nghe nhạc, nhìn hình và hát theo. Luyện đọc các số: eleven (11), thirteen (13), fourteen (14), fifteen (15).

Bài 4 – Listen and tick. (Track 73)

Đề bài: Nghe và đánh dấu ✓ vào ô đúng.

Cách giải

Câu 1: Có hai lựa chọn:

  • a. 13 (thirteen)
  • b. 11 (eleven)
Đáp án: Nghe audio để chọn. Dựa vào nội dung bài chant ở trên, câu hỏi "How many balls?" → đáp án thường là b. 11 (eleven) ✓

Câu 2: Có hai lựa chọn:

  • a. 14 (fourteen)
  • b. 15 (fifteen)
Đáp án: Nghe audio để chọn. Dựa vào nội dung bài, câu hỏi "How many dolls?" → đáp án thường là b. 15 (fifteen) ✓

Lưu ý: Đáp án chính xác phụ thuộc vào bài nghe (Track 73). Các em cần nghe kỹ để chọn đúng.


Bài 5 – Write and say.

Đề bài: Viết chữ cái còn thiếu và đọc to.

Cách giải

Các em nhìn số và điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

| Số | Từ chưa hoàn chỉnh | Đáp án | |---|---|---| | 11 | eleve_ | eleven (điền n) | | 13 | thirtee_ | thirteen (điền n) | | 14 | fourtee_ | fourteen (điền n) | | 15 | fiftee_ | fifteen (điền n) |

Giải thích: Tất cả các số từ 13 đến 19 đều kết thúc bằng -n (teen → thêm n). Số 11 (eleven) cũng kết thúc bằng chữ n.


LESSON 3 (Trang 59)


Bài 6 – Listen and repeat. (Track 74)

Đề bài: Nghe và nhắc lại.

Cách giải
Các em nghe và nhắc lại các câu sau: - What number is it? → Đó là số mấy? - It's eleven. → Đó là số 11. - It's twelve. → Đó là số 12.

Mẫu câu cần nhớ:

- Hỏi: What number is it? - Trả lời: It's + số. (It's eleven. / It's twelve.)

Bài 7 – Let's talk.

Đề bài: Nhìn các số và hỏi – đáp theo mẫu: "What number _?" – "_."

Cách giải

Các em nhìn số rồi hỏi và trả lời theo mẫu:

a. Số 12 - Hỏi: What number is it? - Trả lời: It's twelve. b. Số 13 - Hỏi: What number is it? - Trả lời: It's thirteen. c. Số 14 - Hỏi: What number is it? - Trả lời: It's fourteen. d. Số 15 - Hỏi: What number is it? - Trả lời: It's fifteen.

Bài 8 – Let's sing! (Track 75)

Đề bài: Nghe và hát theo bài hát.

Cách giải
Lời bài hát: What number is it? Eleven, twelve or thirteen? It's thirteen. What number is it? Thirteen, fourteen or fifteen? It's fifteen.

Giải thích: Bài hát giúp các em luyện hỏi và trả lời về các số từ 11 đến 15 bằng tiếng Anh.


🎯 Ghi nhớ: - Các số: eleven (11), twelve (12), thirteen (13), fourteen (14), fifteen (15) - Hỏi số: What number is it? - Trả lời: It's + số. (Ví dụ: It's thirteen.) - Các số 13, 14, 15 đều kết thúc bằng -teen (thirteen, fourteen, fifteen).
Chế độ đọc sách →