Giải Tiếng Anh 2 trang 64
Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Anh · Trang 64–65
Trang 64 – Fun time 4 (tiếp theo)
Bài 3: Look, read and answer.
Đề bài: Nhìn tranh, đọc và trả lời câu hỏi.
Câu 1. What number is it?
(Tranh: Số 20 màu hồng)
Đáp án: It is twenty (20).
Câu 2. How old is your brother?
(Tranh: Một bạn trai cầm bánh sinh nhật, số 16)
Đáp án: He is sixteen (16).
Câu 3. What number is it?
(Tranh: Số 11 màu xanh lá)
Đáp án: It is eleven (11).
Câu 4. How old is your sister?
(Tranh: Một bạn gái cầm bánh sinh nhật, số 19)
Đáp án: She is nineteen (19).
Bài 4: Let's play. – Mystery bag
Đề bài: Chơi trò "Túi bí ẩn" (Mystery bag).
Cách chơi:
Một bạn bốc thẻ từ trong túi. Thẻ ghi một phần của từ (ví dụ: "er"). Bạn đó phải ghép thêm để tạo thành từ hoàn chỉnh. Ví dụ trong tranh: - Bạn nhỏ rút thẻ có chữ "er" - Bạn nhỏ nói: "grandmother" (bà ngoại/bà nội) Các từ có thể ghép với "er": grandmother, grandfather, mother, father, brother, sister, teacher...
Trang 65 – Unit 15: In the clothes shop – Lesson 1
Bài 1: Listen and repeat. (Track 81)
Đề bài: Nghe và nhắc lại.
Bài này dạy âm "sh" (đọc là /ʃ/, giống âm "s" nhưng tròn môi hơn). Ba từ cần nghe và nhắc lại: | Từ | Nghĩa | |------|--------| | shirts | áo sơ mi | | shorts | quần đùi / quần soóc | | shoes | giày | Cách đọc âm "sh": - Môi hơi tròn, đẩy hơi ra nhẹ nhàng - Giống tiếng "suỵt" khi bảo im lặng
Bài 2: Point and say.
Đề bài: Chỉ vào tranh và nói.
Nhìn vào bức tranh cửa hàng quần áo, chỉ vào từng món đồ và nói tên: - (Chỉ vào áo treo trên giá) → shirts - (Chỉ vào quần đùi xanh) → shorts - (Chỉ vào giày trên kệ) → shoes Mẫu câu có thể dùng: - "These are shirts." (Đây là những chiếc áo sơ mi.) - "These are shorts." (Đây là những chiếc quần đùi.) - "These are shoes." (Đây là những đôi giày.)
🎯 Ghi nhớ: - Âm "sh" đọc là /ʃ/ – xuất hiện trong: shirts, shorts, shoes, shop. - Các từ mới về quần áo: shirts (áo sơ mi), shorts (quần đùi), shoes (giày). - Cách trả lời số: "It is + số" hoặc "He/She is + số (tuổi)."
