Giải Tiếng Anh 2 trang 75
Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Anh · Trang 75
Trang này không có bài tập.
Nội dung trang
Đây là trang Glossary (Bảng từ vựng) của sách Tiếng Anh 2 – Kết Nối Tri Thức Với Cuộc Sống (trang 74).
Trang này liệt kê các từ vựng theo thứ tự bảng chữ cái (từ bike đến ride), bao gồm:
| Cột | Nội dung |
|---|---|
| Từ tiếng Anh | Từ vựng in đậm |
| Phiên âm | Cách đọc theo ký hiệu phiên âm quốc tế |
| Nghĩa tiếng Việt | Nghĩa của từ |
| Unit | Từ xuất hiện ở bài nào trong sách |
Tóm tắt các từ vựng trên trang:
| Từ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Bài |
|---|---|---|
| bike | xe đạp | U 2 |
| blanket | cái chăn | U 16 |
| box | cái hộp | U 6 |
| brother | anh, em trai | U 14 |
| cake | cái bánh | U 12 |
| drive | lái xe (ô tô) | U 11 |
| eighteen | mười tám (18) | U 14 |
| eleven | mười một (11) | U 13 |
| fifteen | mười lăm (15) | U 13 |
| fourteen | mười bốn (14) | U 13 |
| fox | con cáo | U 6 |
| grandmother | bà | U 14 |
| grape | quả nho | U 12 |
| jam | mứt | U 7 |
| jelly | thạch | U 7 |
| juice | nước ép | U 7 |
| kite | cái diều | U 2 |
| kitten | con mèo con | U 2 |
| near | gần | U 16 |
| nineteen | mười chín (19) | U 14 |
| ox | con bò | U 6 |
| pasta | mì ống, mì sợi | U 1 |
| pizza | bánh pizza | U 1 |
| popcorn | bỏng ngô | U 1 |
| question | câu hỏi | U 5 |
| quiz | câu đố | U 5 |
| rainbow | cầu vồng | U 4 |
| ride | lái xe (xe đạp, xe máy) | U 11 |
🎯 Ghi nhớ: Đây là trang bảng từ vựng (Glossary) giúp các em tra cứu nghĩa và cách đọc các từ đã học trong sách. Các em có thể dùng trang này để ôn lại từ vựng bất cứ lúc nào!
