Giải Tiếng Anh 2 trang 15
Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Anh · Trang 15–16
TRANG 15 (Trang 14 trong sách)
Nội dung: Đây là trang mở đầu Unit 3 "At the seaside" (Ở bờ biển) - Lesson 1. Trang này giới thiệu từ vựng mới với chữ cái "Ss" và có 2 hoạt động.
Bài 1: Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)
Đề bài: Nghe và nhắc lại các từ có chữ cái "Ss"
Hướng dẫn:
Cách làm: 1. Em nghe giáo viên hoặc băng ghi âm đọc từng từ 2. Em nhắc lại theo đúng cách phát âm Các từ cần học: - sail /seɪl/ - cánh buồm (cái buồm trên thuyền) - sand /sænd/ - cát (cát trên bãi biển) - sea /siː/ - biển (nước biển xanh) Chữ cái học: Ss - phát âm /s/ (âm "x" trong tiếng Việt) 🎯 Ghi nhớ: Chữ "S" đọc là /s/, giống như tiếng gió "xì xì". Ba từ sail, sand, sea đều bắt đầu bằng chữ S và liên quan đến biển.
Bài 2: Point and say (Chỉ và nói)
Đề bài: Chỉ vào tranh và nói tên các đồ vật
Hướng dẫn:
Cách làm: 1. Em nhìn vào tranh lớn về bờ biển 2. Em chỉ vào từng đồ vật và nói tên bằng tiếng Anh Các từ em cần nói: - Chỉ vào cánh buồm → nói: "sail" - Chỉ vào bãi cát → nói: "sand" - Chỉ vào biển → nói: "sea" Ví dụ: Em chỉ vào thuyền buồm và nói "This is a sail" (Đây là cánh buồm) 🎯 Ghi nhớ: Khi chỉ vào đồ vật, em nói tên của nó bằng tiếng Anh. Đây là cách luyện tập từ vựng vui nhộn!
TRANG 16 (Trang 15 trong sách)
Nội dung: Tiếp tục Lesson 2 với 3 hoạt động: hát, nghe và viết.
Bài 3: Listen and chant (Nghe và hát theo)
Đề bài: Nghe và hát theo bài hát về chữ "Ss"
Hướng dẫn:
Cách làm: 1. Em nghe bài hát từ băng ghi âm 2. Em hát theo giai điệu vui vẻ Lời bài hát: S, s, sea. S, s, sail. S, s, sand. I can see the sea. I can see the sail. I can see the sand At the seaside. Nghĩa tiếng Việt: - S, s, biển - S, s, cánh buồm - S, s, cát - Tôi có thể nhìn thấy biển - Tôi có thể nhìn thấy cánh buồm - Tôi có thể nhìn thấy cát - Ở bờ biển 🎯 Ghi nhớ: Bài hát giúp em nhớ từ vựng dễ dàng. Câu "I can see..." nghĩa là "Tôi có thể nhìn thấy..."
Bài 4: Listen and tick (Nghe và đánh dấu)
Đề bài: Nghe và đánh dấu ✓ vào ô đúng
Hướng dẫn:
Cách làm: Câu 1: - Có 2 tranh: (a) thuyền buồm, (b) mặt trời - Em nghe băng ghi âm nói từ nào - Nếu nghe "sail" → đánh dấu ✓ vào ô (a) - Nếu nghe "sun" → đánh dấu ✓ vào ô (b) Câu 2: - Có 2 tranh: (a) biển, (b) bãi cát - Em nghe băng ghi âm nói từ nào - Nếu nghe "sea" → đánh dấu ✓ vào ô (a) - Nếu nghe "sand" → đánh dấu ✓ vào ô (b) Đáp án dự kiến: - Câu 1: Có thể là (a) sail hoặc (b) sun (tùy băng ghi âm) - Câu 2: Có thể là (a) sea hoặc (b) sand (tùy băng ghi âm) 🎯 Ghi nhớ: Em cần nghe thật kỹ để phân biệt các từ. Mỗi từ có âm khác nhau!
Bài 5: Look and write (Nhìn và viết)
Đề bài: Nhìn tranh và viết chữ cái "S" hoặc "s" vào chỗ trống để hoàn thành từ
Hướng dẫn:
Cách làm: Em nhìn tranh và điền chữ "S" hoặc "s" vào đầu mỗi từ: Từ 1: Tranh biển → Sea (hoặc sea) Từ 2: Tranh thuyền buồm → sail Từ 3: Tranh bãi cát → sand Đáp án: - Sea (chữ S viết hoa) hoặc sea (chữ s viết thường) - sail - sand Lưu ý: Em cần viết chữ S thật đẹp trên ô kẻ ô vuông. Chữ S viết hoa có hình dáng như con rắn uốn lượn. 🎯 Ghi nhớ: Ba từ sea, sail, sand đều bắt đầu bằng chữ "s". Em tập viết chữ "S" và "s" thật đẹp nhé!
Tóm tắt: Trang 15-16 giới thiệu Unit 3 về chủ đề bờ biển với 3 từ vựng chính (sea, sail, sand) và chữ cái Ss. Các em được luyện tập qua nghe, nói, hát và viết.
