Giải Tiếng Anh 2 - Global Success trang 17

Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Anh · Trang 17–18

Lưu ý nhỏ nhé: hai trang trong hình thực ra là trang 16 (Unit 3 – Lesson 3) và trang 17 (Unit 4 – Lesson 1). Cô sẽ giải đầy đủ tất cả các bài trên cả hai trang này cho con.


TRANG 16 – Unit 3: At the seaside (Lesson 3)

Bài 6. Listen and repeat. (Nghe và nhắc lại) – Track 15

Đề bài: Let's look at the sea!

Cách giải

Đây là bài nghe rồi nhắc lại theo bạn nhỏ trong tranh.

Câu nói: Let's look at the sea! Đọc là: Lét lúc át đờ xi! Nghĩa là: Chúng mình cùng ngắm biển nào!

Cách làm:

  • Con bật băng (Track 15) và nghe thật kỹ.
  • Nghe xong, con nhắc lại to, rõ ràng từng tiếng.
  • Nhớ chỉ tay ra biển giống bạn nhỏ trong tranh cho vui.
🎯 Ghi nhớ: "Let's look at the sea!" là lời rủ "Cùng ngắm biển nào!".

Bài 7. Let's talk. (Cùng nói chuyện)

Đề bài: Let's _______! (kèm 3 tranh a, b, c)

Cách giải

Con nhìn từng bức tranh rồi điền từ đúng vào chỗ trống để rủ bạn cùng nhìn.

TranhHình vẽCâu nóiNghĩa
aSóng biểnLet's look at the sea!Cùng ngắm biển nào!
bCánh buồmLet's look at the sail!Cùng ngắm cánh buồm nào!
cBãi cátLet's look at the sand!Cùng ngắm cát nào!

Cách đọc cho con:

  • sea đọc là: xi (biển)
  • sail đọc là: xêu (cánh buồm)
  • sand đọc là: xen-đờ (cát)

Cách làm:

  • Con chỉ tay vào từng tranh.
  • Nói to câu rủ bạn, ví dụ chỉ tranh a thì nói: "Let's look at the sea!"
🎯 Ghi nhớ: Câu "Let's look at the ...!" dùng để rủ bạn cùng ngắm một vật gì đó.

Bài 8. Let's sing! (Cùng hát) – Track 16

Đề bài: (Lời bài hát)

It's Saturday. It's a sunny day. We're at the seaside. Let's look at the sail! It's Sunday. It's a sunny day. We're at the seaside. Let's look at the sand!
Cách giải

Đây là bài hát vui. Con vừa hát vừa chú ý các chữ s được tô màu nhé.

Lời 1 – nghĩa là:

Hôm nay là thứ Bảy. Một ngày nắng đẹp. Chúng mình đang ở bờ biển. Cùng ngắm cánh buồm nào!

Lời 2 – nghĩa là:

Hôm nay là Chủ nhật. Một ngày nắng đẹp. Chúng mình đang ở bờ biển. Cùng ngắm cát nào!

Cách làm:

  • Con nghe băng (Track 16) một lần để thuộc giai điệu.
  • Hát theo, nhớ đọc rõ âm s ở đầu các từ: Saturday, sunny, seaside, sail, Sunday, sand.
  • Âm s đọc nhẹ như tiếng "xờ".
🎯 Ghi nhớ: Các từ Saturday, sunny, seaside, sail, sand đều bắt đầu bằng âm s (xờ).

TRANG 17 – Unit 4: In the countryside (Lesson 1)

Bài 1. Listen and repeat. (Nghe và nhắc lại) – Track 17 — Chữ Rr

Đề bài: rainbow / river / road

Cách giải

Bài này học chữ R, r và 3 từ mới bắt đầu bằng âm r (rờ).

TừCách đọcNghĩa
rainbowrên-bâucầu vồng
riverri-vờdòng sông
roadrâu-đờcon đường

Cách làm:

  • Con nghe băng (Track 17) đọc mẫu.
  • Nhắc lại từng từ, chú ý âm r ở đầu (đọc như "rờ").
  • Nhìn tranh để nhớ: cầu vồng trên trời, dòng sông xanh, con đường vàng.
🎯 Ghi nhớ: Chữ r đọc là "rờ". Ba từ rainbow, river, road đều bắt đầu bằng chữ r.

Bài 2. Point and say. (Chỉ và nói)

Đề bài: (Chỉ vào tranh và nói tên)

Cách giải

Con nhìn bức tranh phong cảnh đồng quê rồi chỉ tay vào từng thứ và nói tên bằng tiếng Anh.

  • Chỉ vào cầu vồng trên trời → nói: rainbow
  • Chỉ vào dòng sông → nói: river
  • Chỉ vào con đường → nói: road

Cách làm:

  • Con dùng ngón tay chỉ đúng vật trong tranh.
  • Nói to và rõ tên từng vật.
  • Có thể nói cả câu cho hay: "It's a rainbow." (Đây là cầu vồng.)
🎯 Ghi nhớ: Khi chỉ vào vật và gọi tên, con nhớ đọc rõ âm r đầu từ: rainbow, river, road.
Chế độ đọc sách →