Giải Tiếng Anh 2 - Global Success trang 21
Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Anh · Trang 21–22
📖 Trang 20: Review 1 – Phil and Sue
Bài 1: Listen and read. (Nghe và đọc.)
Đề bài: Nghe và đọc các câu hội thoại của Phil và Sue.
Nội dung bài nghe: - Phil: Hi! I'm Phonic Phil! (Xin chào! Mình là Phil Ngữ Âm!) - Sue: ... and I'm Super Sue! (... và mình là Sue Siêu Đẳng!) Tranh 1: - Sue: Look! Ba's flying a kite! (Nhìn kìa! Bạn Ba đang thả diều!) Tranh 2: - Phil: Look! Ken's having a big pizza! (Nhìn kìa! Bạn Ken đang ăn một cái bánh pizza to!) Tranh 3: - Sue: Look! Kate's playing with a kitten! (Nhìn kìa! Bạn Kate đang chơi với một chú mèo con!) Tranh 4: - Phil: Let's look at the sea! (Cùng nhìn ra biển nào!) - Sue: What can you see? (Bạn nhìn thấy gì?) - Phil: I can see a rainbow. (Mình nhìn thấy cầu vồng.)
Hướng dẫn đọc
| Từ tiếng Anh | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| kite | /kaɪt/ | con diều |
| pizza | /ˈpiːtsə/ | bánh pizza |
| kitten | /ˈkɪtən/ | mèo con |
| sea | /siː/ | biển |
| rainbow | /ˈreɪnboʊ/ | cầu vồng |
Bài 2: Look again and circle. (Nhìn lại và khoanh tròn.)
Đề bài: Nhìn lại các bức tranh ở Bài 1 và khoanh tròn những từ có xuất hiện trong tranh.
Các từ cho sẵn:
- bike (xe đạp), pasta (mì Ý), pizza (pizza), sail (cánh buồm)
- sea (biển), rainbow (cầu vồng), road (đường), kitten (mèo con)
Cách giải
Bước 1: Xem lại 4 bức tranh ở Bài 1, ghi nhớ các đồ vật, con vật xuất hiện. Bước 2: So sánh với danh sách từ và khoanh tròn từ có trong tranh. Đáp án – Khoanh tròn các từ: - ✅ pizza (Tranh 2: Ken đang ăn pizza) - ✅ sea (Tranh 4: Phil và Sue nhìn ra biển) - ✅ rainbow (Tranh 4: có cầu vồng) - ✅ kitten (Tranh 3: Kate chơi với mèo con) Các từ KHÔNG khoanh: bike, pasta, sail, road (vì không có trong tranh).
🎯 Ghi nhớ: Các từ vựng cần nhớ trong Review 1: pizza, sea, rainbow, kitten, kite.
📖 Trang 21: Self-check
Bài 1: Listen and tick. (Nghe và đánh dấu ✓.)
Đề bài: Nghe Track 23 và đánh dấu ✓ vào bức tranh đúng (a hoặc b).
Vì đây là bài nghe, cô đưa ra đáp án gợi ý dựa theo nội dung bài học Review 1:
Cách giải
Câu 1: Tranh a là river/sea (sông/biển), tranh b là road/path (đường đi). - Nếu nghe thấy từ "sea" → tick ô a ✓ Câu 2: Tranh a là pizza, tranh b là pasta (mì Ý). - Nếu nghe thấy từ "pizza" → tick ô a ✓ Câu 3: Tranh a là sea (biển có sóng), tranh b là sand/beach (bãi cát). - Nếu nghe thấy từ "sand" → tick ô b ✓ Đáp án dự kiến: | Câu | Đáp án | |---|---| | 1 | a ✓ (sea) | | 2 | a ✓ (pizza) | | 3 | b ✓ (sand) |
Bài 2: Listen and circle. (Nghe và khoanh tròn.)
Đề bài: Nghe Track 24 và khoanh tròn chữ cái em nghe được.
1 s r 2 r p
3 p k 4 s k
Cách giải
Nghe kỹ âm đầu của từ và khoanh tròn chữ cái đúng. Đáp án gợi ý: | Câu | Từ nghe được | Khoanh chữ | |---|---|---| | 1 | sea | s | | 2 | rainbow | r | | 3 | pizza | p | | 4 | kitten | k |
Bài 3: Write and say. (Viết và đọc.)
Đề bài: Viết chữ cái còn thiếu vào chỗ trống rồi đọc to từ đó.
Cách giải
Nhìn tranh, đoán từ rồi điền chữ cái đầu còn thiếu. Câu 1: Tranh tô bắp rang bơ → từ popcorn - Điền: popcorn - Đọc: /ˈpɒpkɔːn/ (pốp-con) – bắp rang bơ Câu 2: Tranh con mèo con → từ kitten - Điền: kitten - Đọc: /ˈkɪtən/ (kít-tần) – mèo con Câu 3: Tranh bãi cát → từ sand - Điền: sand - Đọc: /sænd/ (xen-đờ) – cát Câu 4: Tranh cầu vồng → từ rainbow - Điền: rainbow - Đọc: /ˈreɪnboʊ/ (rên-bâu) – cầu vồng
🎯 Ghi nhớ: 4 âm đầu quan trọng cần nhớ trong Review 1: - p → popcorn, pizza - k → kitten, kite - s → sand, sea - r → rainbow, river Khi nghe từ, em hãy chú ý âm đầu tiên để nhận biết chữ cái nhé!
