Giải Tiếng Anh 2 - Global Success trang 24

Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Anh · Trang 24–25

(Unit 5: In the classroom – Lesson 2 & Lesson 3)


LESSON 2


Bài 3 – Listen and chant. (Nghe và đọc theo nhịp)

Đề bài: Nghe Track 26 và đọc theo bài chant về chữ Q, q.

Bài chant: Q, q, a square. He's colouring a square. (Cậu ấy đang tô màu một hình vuông.) Q, q, a question. He's answering a question. (Cậu ấy đang trả lời một câu hỏi.) Q, q, a quiz. She's doing a quiz. (Cô ấy đang làm một bài kiểm tra.)
Hướng dẫn:
  • Nghe và đọc theo nhịp, nhấn mạnh các từ có chữ qu: square, question, quiz.
  • Chú ý: chữ q trong tiếng Anh luôn đi cùng chữ u → đọc là /kw/.

Bài 4 – Listen and tick. (Nghe và đánh dấu ✓)

Đề bài: Nghe Track 27, nhìn tranh và đánh dấu ✓ vào ô đúng.

Câu 1:
  • Tranh a: Hình vuông màu đỏ (a square)
  • Tranh b: Hình tròn màu đỏ (a circle)
Đáp án: ✓ ô a Giải thích: Bài chant nói về "square" (hình vuông), nên ta chọn tranh có hình vuông.
Câu 2:
  • Tranh a: Bạn gái cầm tờ giấy ghi "QUESTION" (câu hỏi)
  • Tranh b: Bạn gái cầm tờ giấy ghi "QUIZ" (bài kiểm tra)
Đáp án: ✓ ô b Giải thích: Nghe bài nói "She's doing a quiz" nên ta chọn tranh có chữ QUIZ.

Bài 5 – Look and write. (Nhìn và viết)

Đề bài: Nhìn tranh, điền chữ cái còn thiếu để hoàn thành từ.

Từ 1:
  • Tranh: Hình vuông màu đỏ
  • Từ cần điền: s__uare
Đáp án: sq uare → square Điền chữ q vào chỗ trống.
Từ 2:
  • Tranh: Tờ giấy bài kiểm tra
  • Từ cần điền: __uiz
Đáp án: q uiz → quiz Điền chữ q vào chỗ trống.
Từ 3:
  • Tranh: Dấu chấm hỏi (?)
  • Từ cần điền: __uestion
Đáp án: q uestion → question Điền chữ q vào chỗ trống.

Lưu ý: Ở đầu dòng viết, các em tập viết chữ Q (hoa) và q (thường) vào ô kẻ.


LESSON 3


Bài 6 – Listen and repeat. (Nghe và nhắc lại)

Đề bài: Nghe Track 28 và nhắc lại các câu hỏi – đáp.

Mẫu câu: - What's she doing?She's colouring a square. (Cô ấy đang làm gì? – Cô ấy đang tô màu một hình vuông.) - What's he doing?He's doing a quiz. (Cậu ấy đang làm gì? – Cậu ấy đang làm bài kiểm tra.)
Hướng dẫn:
  • Dùng "What's she doing?" khi hỏi về bạn gái.
  • Dùng "What's he doing?" khi hỏi về bạn trai.
  • Trả lời: She's / He's + doing something.

Bài 7 – Let's talk. (Cùng nói)

Đề bài: Nhìn tranh, hỏi và trả lời theo mẫu: "What's __?" – "__."

Tranh a:
  • Hình: Bạn gái đang viết/trả lời câu hỏi (tờ giấy ghi "QUESTION")
Hỏi: What's she doing? Đáp: She's answering a question. (Cô ấy đang trả lời một câu hỏi.)
Tranh b:
  • Hình: Bạn trai đang làm bài kiểm tra (tờ giấy ghi "QUIZ")
Hỏi: What's he doing? Đáp: He's doing a quiz. (Cậu ấy đang làm bài kiểm tra.)
Tranh c:
  • Hình: Bạn gái đang tô màu hình vuông trên bảng
Hỏi: What's she doing? Đáp: She's colouring a square. (Cô ấy đang tô màu một hình vuông.)

Bài 8 – Let's sing! (Cùng hát)

Đề bài: Nghe Track 29 và hát theo.

Lời bài hát: What's he doing? He's doing a quiz. What's he doing? He's colouring a square. What's she doing? She's answering a question.
Hướng dẫn:
  • Hát theo nhạc, nhấn vào các từ quiz, square, question.
  • Bài hát giúp các em nhớ mẫu câu hỏi đáp "What's he/she doing?" và ba từ vựng chính của bài.

🎯 Ghi nhớ: - Chữ Q, q luôn đi với u, đọc là /kw/. - Ba từ mới: square (hình vuông), question (câu hỏi), quiz (bài kiểm tra). - Mẫu câu: What's he/she doing?He's/She's + hành động.
Chế độ đọc sách →