Giải Tiếng Anh 2 - Global Success trang 30
Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Anh · Trang 30–31
Trang 30 – Fun time 2 (tiếp theo)
Bài 3: Guess and write. Then say.
Đề bài: Nhìn tranh ghép hình (puzzle), đoán từ còn thiếu rồi viết và nói.
Câu 1
Đề bài:
A: What's she doing?
B: She's doing a _ _ _ _.
Cách giải
Tranh ghép hình cho thấy một bạn gái đang ngồi làm bài ghép hình (puzzle).
Đáp án: A: What's she doing? B: She's doing a puzzle.
(puzzle = trò chơi ghép hình)
Câu 2
Đề bài:
A: Is there a _ _ _ _?
B: Yes, there is.
Cách giải
Tranh ghép hình cho thấy hình con cáo (fox) và cây xanh (tree). Khi ghép lại ta thấy con cáo.
Đáp án: A: Is there a fox? B: Yes, there is.
(fox = con cáo)
Câu 3
Đề bài:
A: Is there a _ _ _?
B: Yes, there is.
Cách giải
Tranh ghép hình cho thấy các mảnh ghép có hình chiếc hộp (box).
Đáp án: A: Is there a box? B: Yes, there is.
(box = cái hộp)
Câu 4
Đề bài:
A: What's he doing?
B: He's answering a _ _ _ _ _ _ _ _.
Cách giải
Tranh ghép hình cho thấy một bạn trai đang trả lời câu hỏi (question). Đếm số gạch ngang = 8 chữ cái, đúng với từ "question".
Đáp án: A: What's he doing? B: He's answering a question.
(question = câu hỏi)
Bài 4: Let's play. – Spelling bee
Đề bài: Chơi trò "Spelling bee" (thi đánh vần).
Cách chơi
Tranh minh họa: Cô giáo đưa ra một từ, học sinh phải đánh vần từ đó.
- Cô giáo nói: "quiz"
- Học sinh đánh vần: "q-u-i-z"
Cách làm: 1. Một bạn (hoặc cô giáo) đọc to một từ tiếng Anh. 2. Bạn khác phải đánh vần từng chữ cái của từ đó. 3. Ví dụ: Từ "quiz" → đánh vần "q - u - i - z". 4. Các em có thể dùng các từ đã học: puzzle, fox, box, question, quiz...
Trang 31 – Unit 7: In the kitchen – Lesson 1
Bài 1: Listen and repeat. (Track 35)
Đề bài: Nghe và nhắc lại. Học chữ cái Jj và các từ bắt đầu bằng chữ "j".
Cách giải
Tranh vẽ: Mẹ và hai bạn nhỏ đang ngồi ăn trong bếp. Trên bàn có thạch, nước ép, và mứt.
Các từ mới cần nghe và nhắc lại: | Từ tiếng Anh | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt | |---|---|---| | jelly | /ˈdʒeli/ | thạch (món ăn) | | juice | /dʒuːs/ | nước ép trái cây | | jam | /dʒæm/ | mứt | Tất cả đều bắt đầu bằng chữ Jj – phát âm là /dʒ/.
Cách làm: Nghe audio Track 35, nhắc lại từng từ: jelly, juice, jam.
Bài 2: Point and say.
Đề bài: Chỉ vào tranh và nói.
Cách giải
Các em nhìn vào tranh, chỉ vào từng món và nói tên:
- Chỉ vào bát thạch hồng → nói: "jelly" - Chỉ vào bình nước cam → nói: "juice" - Chỉ vào lọ mứt đỏ → nói: "jam"
Mở rộng: Các em có thể nói thành câu:
- "This is jelly." (Đây là thạch.)
- "This is juice." (Đây là nước ép.)
- "This is jam." (Đây là mứt.)
🎯 Ghi nhớ: - Chữ Jj phát âm là /dʒ/ (giống âm "dờ" nhẹ). - Ba từ mới: jelly (thạch), juice (nước ép), jam (mứt) – đều bắt đầu bằng chữ J. - Ôn lại Fun time 2: puzzle (ghép hình), fox (cáo), box (hộp), question (câu hỏi), quiz (bài kiểm tra nhanh).
