Giải Tiếng Anh 2 - Global Success trang 38

Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Anh · Trang 38–39

Bài 1: Listen and tick. (Track 46)

Đề bài: Nghe và đánh dấu ✓ vào ô đúng.

⚠️ Đây là bài nghe. Cô sẽ hướng dẫn các em dựa vào hình ảnh trong sách.
Cách giải (dựa vào hình)

Câu 1:

  • a: lọ mứt (jam / jelly)
  • b: đĩa thạch xanh (jelly)
✅ Đáp án: b (jelly – thạch)

Câu 2:

  • a: xe tải nhỏ (van)
  • b: quả bóng chuyền (volleyball)
✅ Đáp án: a (van – xe tải nhỏ)

Câu 3:

  • a: hình vuông (square)
  • b: hình tròn (circle)
✅ Đáp án: a (square – hình vuông)

Bài 2: Listen and circle. (Track 47)

Đề bài: Nghe và khoanh tròn chữ cái đúng.

CâuLựa chọn 1Lựa chọn 2
1qv
2xj
3xq
4vj
Cách giải
Câu 1: Khoanh v (nghe âm /v/) ✅ Câu 2: Khoanh j (nghe âm /dʒ/) ✅ Câu 3: Khoanh x (nghe âm /ks/) ✅ Câu 4: Khoanh v (nghe âm /v/)

Bài 3: Write and say.

Đề bài: Viết chữ cái còn thiếu và nói.

Cách giải

Câu 1: Hình con cáo → fo__

✅ Đáp án: fox (viết thêm chữ x)

Câu 2: Hình câu hỏi "What is this?" → __uestion

✅ Đáp án: question (viết thêm chữ q)

Câu 3: Hình ly nước cam → __uice

✅ Đáp án: juice (viết thêm chữ j)

Câu 4: Hình ngôi làng → __illage

✅ Đáp án: village (viết thêm chữ v)

Bài 4: Read and tick.

Đề bài: Đọc đoạn hội thoại và đánh dấu ✓ vào hình đúng.

Cách giải

Câu 1:

  • A: Is there a box? (Có cái hộp không?)
  • B: Yes, there is. (Có.)
  • Hình a: cái hộp (box) ✔
  • Hình b: quyển sách (book)
✅ Đáp án: a (box – cái hộp)

Câu 2:

  • A: Can you draw a van? (Bạn có thể vẽ xe tải nhỏ không?)
  • B: Yes, I can. (Có, mình vẽ được.)
  • Hình a: bức vẽ xe tải nhỏ (van) ✔
  • Hình b: bức vẽ quả bóng
✅ Đáp án: a (van – xe tải nhỏ)

Câu 3:

  • A: What's he doing? (Anh ấy đang làm gì?)
  • B: He's doing a quiz. (Anh ấy đang làm bài kiểm tra.)
  • Hình a: bạn trai đang vẽ
  • Hình b: bạn trai đang làm bài quiz ✔
✅ Đáp án: b (doing a quiz – làm bài kiểm tra)

Bài 5: Find the words.

Đề bài: Tìm các từ trong bảng chữ cái.

Các từ cần tìm: square, box, juice, van, quiz, fox, jelly, village

Cách giải

Bảng chữ cái:

a  m  s  w  y  j  t  q
q  e  j  e  l  l  y  u
u  v  i  l  l  a  g  e
j  a  q  v  b  o  x  s
u  n  e  q  u  i  z  z
i  e  l  i  s  h  k  t
c  g  s  q  u  a  r  e
e  r  f  o  f  o  x  m
square → hàng 7: s-q-u-a-r-e (từ trái sang phải) ✅ box → hàng 4: b-o-x (từ trái sang phải) ✅ juice → cột 3 đọc từ trên xuống: j-u-i-c-e (hàng 2 đến hàng 6, cột 3) ✅ van → cột 2 đọc từ trên xuống: v-a-n (hàng 3-4-5, cột 2) ✅ quiz → hàng 5: q-u-i-z (từ trái sang phải) ✅ fox → hàng 8: f-o-x (từ trái sang phải) ✅ jelly → cột 5-6 hàng 2: j-e-l-l-y (hàng 2, từ trái sang phải) ✅ village → cột 8 đọc từ trên xuống hoặc hàng 3: v-i-l-l-a-g-e (hàng 3, cột 2 đến 8)

Bài 6: Write the words.

Đề bài: Nhìn hình và viết từ còn thiếu.

Cách giải

Nhìn bức tranh, các em thấy:

v (hình quả bóng chuyền) → volleyballs (hình vuông trên giá vẽ) → squareb (hình cái hộp) → boxj (hình ly nước) → juicej (hình thạch/mứt) → jellyv (hình ngôi làng phía sau) → village

🎯 Ghi nhớ: - Các từ vựng quan trọng: fox (con cáo), question (câu hỏi), juice (nước ép), village (ngôi làng), van (xe tải nhỏ), square (hình vuông), box (cái hộp), jelly (thạch), quiz (bài kiểm tra), volleyball (bóng chuyền) - Các chữ cái đặc biệt: x (trong fox, box), j (trong juice, jelly), q (trong question, quiz), v (trong van, village, volleyball)
Chế độ đọc sách →