Giải Tiếng Anh 2 - Global Success trang 46
Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Anh · Trang 46–47
Bài 1: Circle and match. Then say.
Đề bài: Khoanh tròn các từ ẩn trong dãy chữ cái, rồi nối với hình đúng. Sau đó đọc to.
Dãy chữ cái: k c a y o g u r t k l m y a m s p o h z o o b v t z e b r a d a t y o y o s m v n
Cách giải
Bước 1: Tìm các từ ẩn trong dãy chữ cái:
| Từ tìm được | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| yogurt | sữa chua |
| yams | khoai mỡ |
| zoo | sở thú |
| zebra | ngựa vằn |
| yo-yo | đồ chơi yo-yo |
Bước 2: Nối từ với hình:
- Hình a (yo-yo) → yo-yo - Hình b (khoai mỡ) → yams - Hình c (hộp sữa chua) → yogurt - Hình d (sở thú có hươu, voi, cây) → zoo - Hình e (con ngựa vằn) → zebra
Bài 2: Let's play. – What and where
Đề bài: Chơi trò chơi "What and where" (Cái gì và ở đâu). Nhìn bảng xanh có các từ: zebu, yogurt, zebra, zoo, yams.
Cách giải
Đây là trò chơi nói. Các em nhìn từ trên bảng, rồi hỏi và trả lời:
- zebu – con bò u (một loại bò) → Zebu is at the zoo. (Con bò u ở sở thú.) - yogurt – sữa chua → Yogurt is in the lunchbox. (Sữa chua ở trong hộp cơm.) - zebra – ngựa vằn → Zebra is at the zoo. (Ngựa vằn ở sở thú.) - zoo – sở thú → The zoo is big. (Sở thú rất lớn.) - yams – khoai mỡ → Yams are on the table. (Khoai mỡ ở trên bàn.)
Các em chơi theo cặp: một bạn chỉ từ, bạn kia nói câu.
Bài 3: Write and say.
Đề bài: Nhìn hình, viết từ vào ô chữ (crossword), rồi đọc to. Sau đó điền từ vào câu bên dưới.
Cách giải
Bước 1: Nhận biết hình:
- Hình 1 (trên cùng bên phải): hộp sữa chua → yogurt
- Hình 2: khoai mỡ → yams
- Hình 3: hươu cao cổ, voi (sở thú) → zoo
- Hình 4: con bò u → zebu
Bước 2: Điền vào ô chữ:
1. Y – O – G – U – R – T (6 ô, ngang) 2. Y – A – M – S (4 ô, ngang, chữ Y chung cột với yogurt) 3. Z – O – O (3 ô, ngang) 4. Z – E – B – U (4 ô, ngang)
Bước 3: Điền vào câu:
1. I want some yogurt. 2. I want some yams. 3. Do you like the zoo? – No, I don't. 4. Do you like the zebu? – Yes, I do.
Bài 4: Let's play. – Pass the word
Đề bài: Chơi trò chơi "Pass the word" (Truyền từ). Một bạn nói thầm một từ vào tai bạn bên cạnh, rồi truyền đến bạn cuối cùng.
Cách chơi
- Các em đứng thành hàng. - Bạn đầu tiên nói thầm một từ (ví dụ: zebra) vào tai bạn kế bên. - Bạn đó lại nói thầm cho bạn tiếp theo. - Bạn cuối cùng nói to từ đó ra. - Nếu từ đúng với từ ban đầu, đội thắng!
Các từ có thể dùng: zebra, zoo, yogurt, yams, zebu, yo-yo.
🎯 Ghi nhớ: Các từ vựng quan trọng trong bài: yogurt (sữa chua), yams (khoai mỡ), zoo (sở thú), zebra (ngựa vằn), zebu (bò u), yo-yo (đồ chơi yo-yo). Mẫu câu: "I want some _." và "Do you like the _?"
