Giải Tiếng Anh 2 - Global Success trang 66

Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Anh · Trang 66–67

Unit 15: In the clothes shop – Lesson 2 & Lesson 3


LESSON 2 (Trang 66)


Bài 3 – Listen and chant. (Track 82)

Đề bài: Nghe và đọc theo bài chant.

Bài chant: Sh, sh, shoes. Sh, sh, shirts. Sh, sh, shorts. Shoes, shirts and shorts Are in the shop. Are in the shop.

Hướng dẫn:

  • Bài chant luyện âm "sh" – đọc là /ʃ/ (giống âm "s" nhưng tròn môi hơn).
  • Các từ có âm "sh": shoes (giày), shirts (áo sơ mi), shorts (quần đùi), shop (cửa hàng).
  • Con đọc to, nhấn mạnh âm "sh" ở đầu mỗi từ.
🎯 Ghi nhớ: Âm "sh" có trong các từ: shoes, shirts, shorts, shop.

Bài 4 – Listen and tick. (Track 83)

Đề bài: Nghe và đánh dấu ✓ vào ô đúng.

Câu 1:

  • Hình a: áo sơ mi (shirts) và quần đùi (shorts)
  • Hình b: giày (shoes) và quần đùi (shorts)
Đáp án: Tích ô a ✓ (Bài nghe nói về shirts và shorts.)

Câu 2:

  • Hình a: giày đỏ (shoes) trên kệ
  • Hình b: áo sơ mi (shirts) trên giá
Đáp án: Tích ô b ✓ (Bài nghe nói về shirts.)

Bài 5 – Write and say.

Đề bài: Viết chữ cái còn thiếu rồi đọc to.

Có 3 hình:

  1. Hình áo sơ mi → _ _ irts
  2. Hình giày → _ _ oes
  3. Hình quần đùi → _ _ orts
Đáp án: 1. shirts → Viết thêm s h vào chỗ trống: shirts 2. shoes → Viết thêm s h vào chỗ trống: shoes 3. shorts → Viết thêm s h vào chỗ trống: shorts

Cách làm: Cả 3 từ đều bắt đầu bằng "sh". Con chỉ cần điền 2 chữ cái sh vào chỗ trống.

🎯 Ghi nhớ: Shirts (áo sơ mi), shoes (giày), shorts (quần đùi) – đều bắt đầu bằng "sh".

LESSON 3 (Trang 67)


Bài 6 – Listen and repeat. (Track 84)

Đề bài: Nghe và nhắc lại.

Mẫu câu: - Where are the shoes? (Giày ở đâu?) - Over there. (Ở đằng kia.)

Hướng dẫn:

  • "Where are the...?" dùng để hỏi đồ vật ở đâu.
  • "Over there." nghĩa là "Ở đằng kia."
  • Con nghe và nhắc lại nhiều lần cho quen.

Bài 7 – Let's talk.

Đề bài: Nhìn tranh, hỏi và trả lời theo mẫu: Where __? __.

Có 3 hình:

  • Hình a: quần dài (jeans/trousers)
  • Hình b: áo sơ mi (shirts)
  • Hình c: giày (shoes)
Đáp án: a. - Hỏi: Where are the shorts? - Trả lời: Over there. b. - Hỏi: Where are the shirts? - Trả lời: Over there. c. - Hỏi: Where are the shoes? - Trả lời: Over there.

Cách làm: Con nhìn hình, nói tên quần áo trong hình, rồi đặt vào mẫu câu "Where are the ___?" và trả lời "Over there."


Bài 8 – Let's sing! (Track 85)

Đề bài: Nghe và hát theo.

Lời bài hát: I like shoes. Where are the shoes? Over there. Over there. I like shirts. Where are the shirts? Over there. Over there.

Hướng dẫn:

  • Bài hát giúp con nhớ mẫu câu "Where are the ___?" và câu trả lời "Over there."
  • Con hát theo nhạc, vỗ tay cho vui nhé!
🎯 Ghi nhớ: Khi muốn hỏi đồ vật ở đâu, con dùng: "Where are the + (tên đồ vật)?" → Trả lời: "Over there." (Ở đằng kia.)
Chế độ đọc sách →