Giải Tiếng Việt 2 - Tập Hai trang 117

Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Việt · Trang 117–118

Tóm tắt nội dung

  • Phần đầu: ôn cách viết tiếng có vần iu / iêu.
  • Phần LUYỆN TẬP: nhận biết sự vật qua lời giải thích, đặt câu giới thiệu địa danh và quê hương.
  • Trang sau: nói và viết giới thiệu về một đồ vật làm từ tre hoặc gỗ.

Bài b: Tìm tiếng chứa iu hoặc iêu thay cho ô vuông

Em nhìn hình rồi điền vần cho đúng:

HìnhĐáp ánVần
Cái rìu (dùng để bổ củi)cái rìuiu
Hạt tiêu (gia vị màu xanh, đen)hạt tiêuiêu
Hạt điềuhạt điềuiêu

Giải thích: "rìu" dùng vần iu; còn "tiêu", "điều" dùng vần iêu.


Bài 1: Tìm từ ngữ chỉ sự vật tương ứng với lời giải thích

Đề: Tìm từ ngữ chỉ sự vật tương ứng với mỗi lời giải thích.

  • a. Món ăn gồm bánh phở và thịt, chan nước dùng → phở
  • b. Vật dùng để đội đầu, che mưa nắng, thường làm bằng lá, có hình chóp → nón lá
  • c. Trang phục truyền thống của người Việt Nam → áo dài
  • d. Đồ chơi dân gian, được nặn bằng bột màu hấp chín, thường có hình con vật → tò he

Cô giải thích: em ghép từng mô tả với hình ảnh trong sách. Hình bát phở ứng câu a, hình nón lá ứng câu b, hình hai bạn mặc áo dài ứng câu c, hình các con tò he nhiều màu ứng câu d.


Bài 2: Kết hợp cột A với cột B để tạo câu giới thiệu

Đề: Nối từ ngữ ở cột A với cột B để tạo câu giới thiệu.

Cột ACột B
Hồ Ba Bểlà hồ nước ngọt quý hiếm của Việt Nam.
Hang Sơn Đoònglà hang động lớn nhất thế giới.
Đà Lạtlà thành phố ngàn hoa.

Câu hoàn chỉnh:

  • Hồ Ba Bể là hồ nước ngọt quý hiếm của Việt Nam.
  • Hang Sơn Đoòng là hang động lớn nhất thế giới.
  • Đà Lạt là thành phố ngàn hoa.

Lý do: Hồ Ba Bể là một hồ nước ngọt nổi tiếng, Hang Sơn Đoòng được công nhận là hang động lớn nhất thế giới, còn Đà Lạt được gọi là "thành phố ngàn hoa" vì có rất nhiều loài hoa.


Bài 3: Đặt một câu giới thiệu về quê em hoặc nơi em ở

Đề: Đặt một câu giới thiệu về quê em hoặc nơi em ở.

Em dùng mẫu câu "... là ..." để giới thiệu. Một vài câu tham khảo:

  • Quê em là một vùng quê yên bình ở ngoại thành Hà Nội.
  • Nơi em ở là một thị trấn nhỏ ven biển.
  • Quê em là làng gốm nổi tiếng Bát Tràng.

Bài 1 (trang 117): Nêu tên các đồ vật làm từ tre hoặc gỗ và công dụng

Đề: Nêu tên các đồ vật được làm từ tre hoặc gỗ và công dụng của chúng.

Nhìn hình trong sách, em nêu được:

Đồ vậtCông dụng
Đôi đũaDùng để gắp thức ăn khi ăn cơm
Cái mâm (khay) treDùng để đựng, bưng bê thức ăn, đồ vật
Bộ bàn ghế treDùng để ngồi, đặt đồ, tiếp khách

Bài 2 (trang 117): Viết 4 – 5 câu giới thiệu một đồ vật làm từ tre hoặc gỗ

Đề: Viết 4 – 5 câu giới thiệu một đồ vật được làm từ tre hoặc gỗ, dựa theo gợi ý:

  1. Em muốn giới thiệu đồ vật gì?
  2. Đồ vật đó có điểm gì nổi bật? (hình dạng, màu sắc...)
  3. Đồ vật đó được dùng để làm gì?
  4. Em có nhận xét gì về đồ vật đó hoặc người làm ra nó?

Bài viết tham khảo:

Em xin giới thiệu chiếc bàn tre nhà em. Chiếc bàn được làm hoàn toàn bằng những thân tre vàng óng, chắc chắn. Mặt bàn nhẵn bóng, bốn chân tre to đỡ vững vàng. Cả nhà em thường ngồi quanh bàn để uống nước và trò chuyện. Em rất thích chiếc bàn này vì nó mộc mạc, bền đẹp và khâm phục bàn tay khéo léo của bác thợ đã làm ra nó.

Em có thể thay "bàn tre" bằng đôi đũa, cái mâm hay bộ ghế tùy ý, miễn là trả lời đủ 4 gợi ý trên nhé.


Em muốn cô gợi ý thêm nhiều mẫu câu cho bài 2 hoặc bài 3 không? Cô sẵn sàng giúp.

Chế độ đọc sách →