Giải Tiếng Việt 2 - Tập Hai trang 137
Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Việt · Trang 137–138
Câu 6
Đề bài: Đoán xem mỗi câu đố nói về loài chim nào.
Câu đố 1: Mỏ cứng như dùi / Luôn gõ "cộc cộc" / Cây nào sâu đục / Có tôi! Có tôi! (Là chim gì?)
Câu đố 2: Chân đen, mình trắng / Đứng nắng giữa đồng / Làm bạn nhà nông / Thích mò tôm cá. (Là chim gì?)
Câu đố 3: Mỏ dài lông biếc / Trên cành lặng yên / Bỗng vụt như tên / Lao mình bắt cá. (Là chim gì?)
Cách giải
Ta đọc từng câu đố, tìm điểm đặc biệt của con vật, rồi đoán tên.
Câu đố 1: Con chim có mỏ cứng, hay gõ "cộc cộc" vào cây để bắt sâu. → Đó là chim gõ kiến. Câu đố 2: Con chim chân đen, mình trắng, đứng ngoài đồng, thích bắt tôm cá. → Đó là con cò (cò trắng). Câu đố 3: Con chim mỏ dài, lông xanh biếc, lao nhanh như tên xuống bắt cá. → Đó là chim bói cá.
🎯 Ghi nhớ: Mỗi câu đố tả một đặc điểm riêng, ta dựa vào đó để đoán đúng tên con vật.
Câu 7
Đề bài: Tìm từ ngữ chỉ đặc điểm của một loài vật em yêu thích.
(Gợi ý trong sách: Chích bông: nhỏ xíu,... / Mèo: dễ thương,... / Chim công: lộng lẫy,... / Sóc: nhanh nhẹn,... / Thỏ: nhút nhát,... / Nai: hiền lành,...)
Cách giải
Em chọn một loài vật mình thích rồi tìm thêm từ tả đặc điểm của nó.
Gợi ý các từ: | Con vật | Từ chỉ đặc điểm | |---------|-----------------| | Chích bông | nhỏ xíu, nhanh nhẹn, xinh xắn | | Mèo | dễ thương, hiền lành, mềm mại | | Chim công | lộng lẫy, rực rỡ, kiêu sa | | Sóc | nhanh nhẹn, nhỏ nhắn, lanh lợi | | Thỏ | nhút nhát, hiền lành, đáng yêu | | Nai | hiền lành, ngoan ngoãn, đáng yêu | Ví dụ em viết: Em yêu chú mèo nhà em. Mèo rất dễ thương, bộ lông mềm mại, dáng đi nhẹ nhàng.
🎯 Ghi nhớ: Từ chỉ đặc điểm cho biết con vật trông như thế nào (to, nhỏ, đẹp) hoặc tính nết ra sao (hiền, nhanh).
Câu 8
Đề bài: Hỏi – đáp về đặc điểm của một số loài vật.
(Mẫu trong sách:
- Hỏi: – Gấu có thân hình như thế nào? / Đáp: – Thân hình gấu to lớn.
- Hỏi: – Gấu đi như thế nào? / Đáp: – Gấu đi lặc lè.)
Cách giải
Em làm theo mẫu: một bạn hỏi về đặc điểm con vật, một bạn trả lời.
Ví dụ 1 – Con voi: - Hỏi: – Con voi có cái vòi như thế nào? - Đáp: – Vòi voi dài và khỏe. - Hỏi: – Tai voi như thế nào? - Đáp: – Tai voi to như cái quạt. Ví dụ 2 – Con thỏ: - Hỏi: – Tai thỏ như thế nào? - Đáp: – Tai thỏ dài và vểnh lên. - Hỏi: – Thỏ chạy như thế nào? - Đáp: – Thỏ chạy nhanh thoăn thoắt. Ví dụ 3 – Con công: - Hỏi: – Đuôi công như thế nào? - Đáp: – Đuôi công xòe rộng, lộng lẫy.
🎯 Ghi nhớ: Khi hỏi đáp, câu hỏi thường có từ "như thế nào?", câu trả lời nêu rõ đặc điểm.
Câu 9
Đề bài: Chọn dấu chấm hoặc dấu phẩy thay cho ô vuông.
Vào ngày hội, đồng bào các buôn xa☐ bản gần nườm nượp kéo về buôn Đôn☐ Tất cả đều đổ về trường đua voi. Khi lệnh xuất phát vang lên, voi cuốn vòi chạy trong tiếng reo hò của người xem cùng tiếng chiêng☐ tiếng trống☐ tiếng khèn vang dậy.
Cách giải
Ta xem chỗ nào ngăn các từ cùng loại thì dùng dấu phẩy, chỗ nào kết thúc một câu thì dùng dấu chấm.
Bước 1: "buôn xa ☐ bản gần" → hai từ cùng loại, ngăn nhau → dùng dấu phẩy. Bước 2: "buôn Đôn ☐ Tất cả" → câu đã đủ ý, sau đó là câu mới (chữ "Tất" viết hoa) → dùng dấu chấm. Bước 3: "tiếng chiêng ☐ tiếng trống ☐ tiếng khèn" → kể nhiều thứ cùng loại → dùng dấu phẩy ở cả hai ô. Đoạn văn hoàn chỉnh: Vào ngày hội, đồng bào các buôn xa, bản gần nườm nượp kéo về buôn Đôn. Tất cả đều đổ về trường đua voi. Khi lệnh xuất phát vang lên, voi cuốn vòi chạy trong tiếng reo hò của người xem cùng tiếng chiêng, tiếng trống, tiếng khèn vang dậy.
🎯 Ghi nhớ: Dấu phẩy ngăn cách các từ kể cùng loại. Dấu chấm dùng khi hết một câu, sau dấu chấm chữ đầu phải viết hoa.
Câu 10
Đề bài: Nghe – viết:
Tiếng gà mở cửa (Trích) – Định Hải
Em bừng tỉnh dậy Lắng nghe Tiếng gà vang bốn phía Tiếng gà gõ cửa Tiếng gà thổi bừng bếp lửa. Mở cửa! Mở cửa! Tiếng gà lảnh lói Nhuộm đỏ vầng đông Tiếng gà rung khóm hồng Tiếng gà chín tươi chùm ớt Giọt sương mai nhảy nhót Ngọn tre lên vút Trời xanh trong.
Cách giải
Đây là bài tập nghe – viết, em nghe cô đọc rồi chép lại cho đúng. Em chú ý mấy điều sau:
- Viết hoa chữ đầu mỗi dòng thơ. - Sau dấu chấm than (!) cũng phải viết hoa: Mở cửa! Mở cửa! - Viết đúng các tiếng dễ sai: lảnh lói, nhuộm, vầng đông, nhảy nhót, vút. - Viết đúng dấu thanh: bừng tỉnh, lắng nghe, chùm ớt. - Trình bày mỗi câu thơ trên một dòng, cân đối, sạch đẹp.
🎯 Ghi nhớ: Khi nghe – viết, em cần nghe kĩ, viết đúng chính tả và viết hoa chữ đầu dòng thơ.
