Giải Tiếng Việt 2 - Tập Hai trang 143
Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Việt · Trang 143–144
Lưu ý: Người dùng yêu cầu giải trang 143 – 144, nhưng hình ảnh cung cấp là trang 142 và 143. Cô sẽ giải đầy đủ nội dung có trong hai trang này nhé.
TRANG 142 – B. VIẾT
Câu 1
Đề bài: Nghe – viết: Cây bàng (3 khổ thơ đầu).
Cách làm
Bước 1: Chuẩn bị - Em đọc kĩ 3 khổ thơ đầu của bài Cây bàng từ 2 đến 3 lần để nhớ nội dung. - Chú ý các tiếng dễ viết sai như: bàng, khẳng khiu, lộc non, xanh um, lá bàng, ... Bước 2: Cách trình bày - Viết tên bài Cây bàng ở giữa dòng, viết hoa chữ C. - Mỗi dòng thơ viết trên một dòng kẻ. - Chữ đầu mỗi dòng thơ phải viết hoa. - Hết mỗi khổ thơ cách ra một dòng. Bước 3: Khi nghe – viết - Ngồi đúng tư thế, cầm bút đúng cách. - Nghe cô (hoặc người đọc) đọc từng câu, viết theo. Không viết khi chưa nghe rõ. Bước 4: Soát lại bài - Đọc lại bài viết, sửa lỗi chính tả, dấu thanh nếu có.
🎯 Ghi nhớ: Khi nghe – viết, cần nghe rõ, viết đúng chính tả, viết hoa đầu dòng và soát lại bài cẩn thận.
Câu 2
Đề bài: Chọn a hoặc b.
a. Chọn s hoặc x thay cho ô vuông.
Hàng chuối lên xanh mướt Phi lao reo trập trùng Vài ngôi nhà ngói đỏ In bóng xuống dòng sông. (Theo Trần Đăng Khoa)
Giải thích từng từ:
| Ô vuông | Điền | Từ hoàn chỉnh | Vì sao |
|---|---|---|---|
| ô 1 | x | xanh mướt | "xanh" chỉ màu sắc của lá chuối |
| ô 2 | x | xuống | "xuống" chỉ hướng đi từ trên xuống |
| ô 3 | s | sông | "sông" chỉ dòng nước chảy |
b. Chọn dấu hỏi hoặc dấu ngã cho chữ in đậm.
Một bác chài lặng lẽ Buông câu trong bóng chiều Bỗng nhiên con cá nhỏ Nhảy lên thuyền như trêu. (Theo Trần Đăng Khoa)
Giải thích:
| Chữ in đậm | Đáp án | Vì sao |
|---|---|---|
| le | lẽ (dấu ngã) | "lặng lẽ" là từ chỉ sự im lặng |
| Bông | Bỗng (dấu ngã) | "bỗng nhiên" có nghĩa là tự nhiên, đột ngột |
| nho | nhỏ (dấu hỏi) | "nhỏ" trái nghĩa với "to" |
| Nhay | Nhảy (dấu hỏi) | "nhảy lên" chỉ hành động bật người lên |
🎯 Ghi nhớ: - Phân biệt s/x: cần nhớ nghĩa của từ để chọn đúng. - Phân biệt dấu hỏi / dấu ngã: đọc to để nghe đúng thanh điệu.
Câu 3
Đề bài: Viết 4 – 5 câu kể lại một hoạt động ở trường hoặc lớp em (biểu diễn văn nghệ, đi tham quan, đồng diễn thể dục,…).
Gợi ý:
- Trường (hoặc lớp em) đã tổ chức hoạt động gì? Ở đâu?
- Hoạt động đó có những ai tham gia? Mọi người đã làm những việc gì?
- Nêu suy nghĩ, cảm xúc của em về hoạt động đó.
Cách 1: Kể về buổi biểu diễn văn nghệ
Tuần trước, trường em tổ chức buổi biểu diễn văn nghệ chào mừng ngày Nhà giáo Việt Nam ở sân trường. Tham gia biểu diễn có các bạn học sinh trong toàn trường. Lớp em hát bài "Bụi phấn" và múa rất đẹp. Các thầy cô và các bạn vỗ tay rất to. Em cảm thấy vui và tự hào khi được biểu diễn cùng các bạn.
Cách 2: Kể về buổi đi tham quan
Đầu tháng, lớp em được cô giáo dẫn đi tham quan công viên Thủ Lệ. Cả lớp em và cô chủ nhiệm cùng đi trên một chiếc xe ô tô lớn. Đến nơi, chúng em được xem voi, hổ, khỉ và nhiều con vật khác. Cô giáo còn kể cho chúng em nghe về các loài thú. Em rất vui và mong được đi tham quan thêm nhiều lần nữa.
🎯 Ghi nhớ: Khi viết đoạn văn kể lại một hoạt động, cần có: - Câu mở đầu giới thiệu hoạt động (tên, thời gian, địa điểm). - Các câu kể lại diễn biến, người tham gia, việc làm. - Câu kết nêu cảm xúc của em.
TRANG 143 – BẢNG TRA CỨU
Trang này không có bài tập. Đây là trang Bảng tra cứu ở cuối sách, gồm hai phần:
1. Một số thuật ngữ dùng trong sách
Bảng liệt kê các thuật ngữ Tiếng Việt và trang xuất hiện trong sách:
| Thuật ngữ | Trang | Thuật ngữ | Trang |
|---|---|---|---|
| B – bài thơ | 15 | Đ – đoạn văn | 37 |
| C – ca dao | 113 | đồng dao | 40 |
| câu | 10 | K – khổ thơ | 35 |
| câu chuyện | 11 | N – nhân vật | 69 |
| câu hỏi | 11 | T – tiếng | 13 |
| câu thơ | 22 | từ | 13 |
| D – dấu câu | 71 | từ ngữ | 10 |
| dấu chấm | 14 | V – vè | 39 |
| dấu chấm hỏi | 14 | ||
| dấu chấm than | 45 | ||
| dấu phẩy | 60 |
2. Bảng tra cứu tên riêng nước ngoài
| Tên riêng | Trang |
|---|---|
| An-đéc-xen (Andersen) | 41 |
| Dim-ba-bu-ê (Zimbabwe) | 77 |
| Lô-gô-xơ (Logos) | 80 |
| Ma-ô-ri (Māori) | 77 |
| Niu Di-lân (New Zealand) | 77 |
| Tun Te-le-gơn (Toon Tellegen) | 79 |
🎯 Ghi nhớ: Bảng tra cứu giúp em tìm nhanh một thuật ngữ hoặc tên riêng nước ngoài đã học ở trang nào trong sách. Khi cần ôn lại bài, em có thể mở bảng này để tìm nhé.
