Giải Tiếng Việt 2 - Tập Một trang 56

Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Việt · Trang 56–57

Hai trang này thuộc bài thơ về tình yêu trường lớp (bài "Yêu lắm trường ơi!"). Trang 56 có phần Đọc hiểu, Luyện tập và Viết. Trang 57 là phần Nói và nghe (câu chuyện "Bữa ăn trưa"). Cô sẽ giải lần lượt từng câu nhé.


TRANG 56

Phần đọc hiểu (biểu tượng dấu hỏi)

Câu 1

Đề bài: Đọc khổ thơ tương ứng với từng bức tranh dưới đây:

Cách giải

Em nhìn từng tranh rồi đọc to khổ thơ nói về cảnh đó. Ba tranh ứng với ba khổ thơ như sau:

TranhCảnh trong tranhKhổ thơ tương ứng
Tranh 1Sân trường giờ ra chơi, các bạn nhảy dây, đùa vuiKhổ thơ tả các bạn vui chơi trên sân trường
Tranh 2Bạn nhỏ ngồi bên cửa sổ nhìn ra hàng cây xanhKhổ thơ tả cửa sổ lớp học và hàng cây
Tranh 3Bạn nhỏ đang nằm ngủ ở nhàKhổ thơ tả lúc xa trường, bạn nhỏ nhớ trường, nhớ cô
Em đọc đúng giọng vui tươi ở khổ tả giờ ra chơi, và giọng nhẹ nhàng ở khổ tả lúc nhớ trường.
🎯 Ghi nhớ: Mỗi bức tranh vẽ lại một cảnh trong bài thơ. Đọc kỹ là tìm được khổ thơ hợp với tranh.

Câu 2

Đề bài: Tìm những câu thơ tả các bạn học sinh trong giờ ra chơi.

Cách giải
Những câu thơ tả các bạn trong giờ ra chơi là các câu nói về sân trường nhộn nhịp, các bạn nhảy dây, đá cầu, chạy nhảy, cười đùa vui vẻ. Ví dụ những câu thơ tả cảnh đó: "Sân trường nhộn nhịp / Bạn nhảy, bạn đùa / Tiếng cười vang khắp..."
🎯 Ghi nhớ: Giờ ra chơi là lúc sân trường vui và đông nhất.

Câu 3

Đề bài: Bạn nhỏ yêu những gì ở trường, lớp của mình?

Cách giải
Bạn nhỏ yêu rất nhiều thứ ở trường, lớp: - Yêu hàng cây xanh mát quanh trường - Yêu lớp học, sân trường thân quen - Yêu bạn bè cùng học, cùng chơi - Yêu cô giáo hiền như mẹ
🎯 Ghi nhớ: Trường lớp có cây xanh, bạn bè và cô giáo, nên bạn nhỏ yêu lắm.

Câu 4

Đề bài: Bạn nhỏ nhớ gì về cô giáo khi không đến lớp?

Cách giải
Khi không đến lớp, bạn nhỏ nhớ lời cô giảng bài ngọt ngào, ấm áp. Bạn nhớ giọng nói hiền từ của cô, nhớ những lời cô dạy dỗ hằng ngày.
🎯 Ghi nhớ: Bạn nhỏ yêu cô nên dù ở nhà vẫn nhớ giọng cô giảng bài.

Phần luyện tập (biểu tượng kính lúp)

Câu 1

Đề bài: Từ nào trong bài thơ thể hiện rõ nhất tình cảm của bạn nhỏ dành cho trường lớp?

Cách giải
Từ thể hiện rõ nhất tình cảm của bạn nhỏ là từ "yêu" (trong câu "Yêu lắm trường ơi!"). Từ "yêu" cho thấy bạn nhỏ rất quý, rất gắn bó với trường lớp của mình.
🎯 Ghi nhớ: Từ "yêu" nói lên tình cảm thương mến, gắn bó.

Câu 2

Đề bài: Kết hợp từ ngữ ở cột A với từ ngữ ở cột B để tạo câu nêu đặc điểm.

Cách giải

Em ghép sao cho mỗi câu nghe đúng và hợp nghĩa:

Cột ACột BCâu hoàn chỉnh
Gương mặt các bạnhồng hàoGương mặt các bạn hồng hào.
Lời côngọt ngàoLời cô ngọt ngào.
Sân trườngnhộn nhịpSân trường nhộn nhịp.
Vì sao ghép như vậy: - Gương mặt đẹp, khỏe mạnh thì nói là hồng hào. - Lời cô nói êm tai, dễ thương thì nói là ngọt ngào. - Sân trường đông vui, nhiều hoạt động thì nói là nhộn nhịp.
🎯 Ghi nhớ: Câu nêu đặc điểm cho biết người hay vật đó như thế nào.

Phần viết

Câu 1

Đề bài: Viết chữ hoa: (chữ E hoa)

Cách giải
Chữ E hoa cao 5 ô li (2,5 đơn vị), rộng hơn 1 ô li một chút. Cách viết: 1. Đặt bút ở khoảng giữa, viết một nét cong dưới rồi vòng lên. 2. Tiếp tục lượn thành hai nét cong trái nối liền nhau, giống chữ C nhưng có thêm vòng nhỏ ở giữa. 3. Dừng bút ở gần đường kẻ thứ hai từ dưới lên. Em viết chậm, đều tay, các nét cong tròn và mềm mại.
🎯 Ghi nhớ: Chữ E hoa cao 5 ô li, viết bằng những nét cong nối nhau.

Câu 2

Đề bài: Viết ứng dụng:

Em yêu mái trường Có hàng cây mát.
Cách giải
Em viết hai dòng thơ, chú ý: - Chữ E ở đầu câu "Em" viết hoa. - Chữ C ở đầu câu "Có" viết hoa. - Các chữ cách nhau một con chữ o. - Viết đúng dấu thanh: yêu, mái trường, mát. Viết mẫu: Em yêu mái trường Có hàng cây mát.
🎯 Ghi nhớ: Đầu mỗi dòng thơ phải viết chữ hoa.

TRANG 57 – Nói và nghe

Câu 1

Đề bài: Nghe kể chuyện. Bữa ăn trưa (Phỏng theo Tốt-tô-chan, cô bé bên cửa sổ)

Cách giải

Đây là phần nghe nên em lắng nghe cô (hoặc người lớn) kể chuyện. Cô tóm tắt câu chuyện theo 4 tranh để em dễ nhớ:

- Tranh 1: Trước giờ ăn trưa, thầy hỏi cả lớp: "Các em có đem theo món ăn của biển và của đồi núi không?" ("Món của biển" là cá, tôm, rong biển; "món của đồi núi" là rau, thịt trên đất liền). - Tranh 2: Thầy và cô cấp dưỡng đi quanh lớp. Bạn nào thiếu món nào thì cô thêm vào hộp cơm cho đủ. - Tranh 3: Thầy đến bên một bạn gái, vui vẻ hỏi: "Món này là của biển hay của đồi núi?" - Tranh 4: Các bạn mở hộp cơm, ai cũng vui vẻ, ăn ngon lành.
🎯 Ghi nhớ: Thầy muốn các em ăn đủ chất nên dặn mang cả món của biển và món của đồi núi.

Câu 2

Đề bài: Chọn kể 1 – 2 đoạn của câu chuyện theo tranh.

Cách giải
Em chọn 1 hoặc 2 tranh rồi kể lại. Đây là bài kể mẫu cho tranh 1 và tranh 3: Đoạn 1 (tranh 1): Giờ ăn trưa đến rồi. Thầy bước vào lớp, mỉm cười hỏi các bạn: "Các em có đem theo món ăn của biển và của đồi núi không?". Các bạn nhìn nhau, ai cũng háo hức mở hộp cơm. Đoạn 2 (tranh 3): Thầy đi đến bên một bạn gái, chỉ vào hộp cơm và hỏi: "Món này là của biển hay của đồi núi?". Bạn gái cười tươi và trả lời thầy.
🎯 Ghi nhớ: Kể chuyện thì nói theo thứ tự tranh, giọng vui và rõ ràng.

Vận dụng (biểu tượng ngôi nhà)

Đề bài: Chọn a hoặc b.

a. Kể cho người thân về giờ ăn trưa ở lớp em. b. Kể cho bạn về bữa ăn trưa của em.
Cách giải
Em chọn một trong hai ý để kể. Cô gợi ý bài kể mẫu cho ý b: "Bữa trưa của mình hôm nay có cơm trắng, canh rau ngót và thịt kho. Mình thích nhất món thịt kho vì rất mềm và thơm. Mình ăn hết suất cơm nên thấy no và khỏe." Nếu chọn ý a, em kể về giờ ăn trưa ở lớp: các bạn xếp hàng lấy cơm, cùng ngồi ăn, ăn xong dọn bàn sạch sẽ.
🎯 Ghi nhớ: Khi kể về bữa ăn, em nói có món gì, em thích món nào và ăn có ngon không.

Một lưu ý nhỏ: ảnh em gửi là trang 56 và 57 (không phải 57 – 58 như đề ghi), nên cô đã giải theo đúng nội dung trên ảnh. Nếu em cần giải thêm trang 58, em chụp gửi cô nhé.

Chế độ đọc sách →