Giải Tiếng Việt 2 - Tập Một trang 101

Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Việt · Trang 101–102

Hai trang này gồm phần cuối bài luyện nói – viết (trang 100), phần Đọc mở rộng và mở đầu Bài 23 "Rồng rắn lên mây" (trang 101). Cô sẽ giải đầy đủ tất cả các câu.


Câu 2 (Luyện từ và câu)

Đề bài: Sắp xếp từ ngữ thành câu và viết câu vào vở.
a. rất, mềm mại, chú gấu bông
b. sặc sỡ, có nhiều màu sắc, đồ chơi lê-gô
c. xinh xắn, bạn búp bê, và dễ thương

Cách giải

Em tìm từ chỉ đồ vật để đặt lên đầu câu, rồi ghép các từ chỉ đặc điểm vào sau.

a. Chú gấu bông rất mềm mại. b. Đồ chơi lê-gô sặc sỡ, có nhiều màu sắc. c. Bạn búp bê xinh xắn và dễ thương.
🎯 Ghi nhớ: Một câu thường có hai phần: phần nêu sự vật và phần nêu đặc điểm. Đầu câu viết hoa, cuối câu có dấu chấm.

Câu 3 (Luyện từ và câu)

Đề bài: Đặt một câu nêu đặc điểm của một đồ chơi.

Cách giải

Em chọn một đồ chơi mình thích, rồi nói nó như thế nào.

Ví dụ: - Chiếc máy bay đồ chơi của em màu xanh rất đẹp. - Con búp bê của em nhỏ nhắn và đáng yêu. - Bạn rô-bốt của em rất cứng cáp.
🎯 Ghi nhớ: Câu nêu đặc điểm cho biết đồ vật có màu gì, hình dáng ra sao, đẹp hay xấu.

Viết – Câu 1

Đề bài: Giới thiệu các đồ chơi mà trẻ em yêu thích.

Cách giải

Em nhìn tranh và gọi tên từng đồ chơi:

- Bạn búp bê - Chú gấu bông - Bộ đồ chơi nấu ăn (xoong, ấm, chén, bát) - Chiếc máy bay - Bạn rô-bốt (người máy) - Chú siêu nhân
🎯 Ghi nhớ: Có rất nhiều đồ chơi xinh xắn quanh em. Mỗi đồ chơi có một hình dáng và màu sắc riêng.

Viết – Câu 2

Đề bài: Viết 3 – 4 câu giới thiệu một đồ chơi mà trẻ em yêu thích.
Gợi ý: (1) Em muốn giới thiệu đồ chơi nào? (2) Đồ chơi đó có đặc điểm gì nổi bật? (chất liệu, hình dạng, màu sắc,...) (3) Em có nhận xét gì về đồ chơi đó?

Cách giải

Em trả lời lần lượt 3 câu hỏi gợi ý, rồi nối lại thành đoạn văn ngắn.

Bài làm mẫu 1 (chú gấu bông): Em rất thích chú gấu bông của em. Chú được làm bằng bông mềm mại, lông màu nâu. Chú có cái nơ đỏ ở cổ rất xinh. Tối nào em cũng ôm chú đi ngủ.
Bài làm mẫu 2 (bạn rô-bốt): Em muốn giới thiệu bạn rô-bốt của em. Bạn được làm bằng nhựa cứng, màu xanh và vàng. Bạn có thể đi và phát ra ánh sáng. Em yêu quý bạn rô-bốt này lắm.
🎯 Ghi nhớ: Khi giới thiệu đồ chơi, em nói tên đồ chơi, đặc điểm (màu, chất liệu) rồi nêu tình cảm của mình.

ĐỌC MỞ RỘNG

Câu 1

Đề bài: Tìm đọc các bài hướng dẫn tổ chức trò chơi hoặc hoạt động tập thể.

Cách giải

Đây là bài yêu cầu em tự tìm sách báo để đọc. Em có thể tìm ở:

- Sách "Trò chơi dân gian Việt Nam" - Báo "Nhi đồng", "Thiếu niên Tiền phong" - Các bài hướng dẫn chơi: Bịt mắt bắt dê, Mèo đuổi chuột, Kéo co, Nhảy dây...

Câu 2

Đề bài: Ghi lại các bước tổ chức một trò chơi hoặc hoạt động tập thể em yêu thích.
(Tên trò chơi hoặc hoạt động. Các bước thực hiện.)

Cách giải

Em ghi tên trò chơi, rồi viết các bước chơi theo thứ tự.

Bài làm mẫu – Trò chơi "Bịt mắt bắt dê": Tên trò chơi: Bịt mắt bắt dê Các bước thực hiện: 1. Cả nhóm chọn một bạn làm người đi bắt. 2. Dùng khăn bịt mắt bạn đó lại. 3. Các bạn còn lại đứng quanh và chạy né. 4. Người bịt mắt đi tìm và bắt một bạn. 5. Bắt được ai thì người đó sẽ làm người đi bắt tiếp.
🎯 Ghi nhớ: Khi ghi cách chơi, em viết các bước theo thứ tự 1, 2, 3... để bạn đọc dễ làm theo.

Bài 23: RỒNG RẮN LÊN MÂY (Phần Đọc)

Câu hỏi khởi động

Đề bài: Em biết gì về trò chơi Rồng rắn lên mây?

Cách giải
Rồng rắn lên mây là một trò chơi dân gian vui nhộn. Năm, sáu bạn túm áo nhau làm rồng rắn. Một bạn làm thầy thuốc. Cả nhóm vừa đi vừa hát, sau đó thầy thuốc đuổi bắt khúc đuôi của rồng rắn.
🎯 Ghi nhớ: Rồng rắn lên mây là trò chơi tập thể, cần nhiều bạn cùng chơi mới vui.

Phần còn lại của trang 101 là bài đọc "Rồng rắn lên mây" (chỉ in nội dung để đọc, chưa có câu hỏi). Các câu hỏi của bài đọc sẽ nằm ở trang sau, nên trang này cô chỉ giải câu khởi động ở trên.

Chế độ đọc sách →