Giải Tiếng Việt 2 - Tập Một trang 15
Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Việt · Trang 15–16
(Lưu ý: Hình ảnh hiển thị trang 14 và 15, không phải trang 15-16 như đề bài)
Bài 3
Đề bài: Viết lại những câu hỏi trong bài đọc. Đó là câu hỏi của ai dành cho ai?
Cách giải
Để làm bài này, em cần đọc lại bài đọc trong sách giáo khoa và tìm các câu hỏi. a. (Em viết câu hỏi thứ nhất tìm được trong bài đọc) b. (Em viết câu hỏi thứ hai tìm được trong bài đọc) Đó là câu hỏi của .................. dành cho .................. (Em điền tên nhân vật hỏi và nhân vật được hỏi)
🎯 Ghi nhớ: Câu hỏi thường có các từ như: ai, gì, nào, sao, không,...
Bài 4
Đề bài: Điền những chữ cái còn thiếu vào chỗ trống.
Cách giải
Em cần nhớ bảng chữ cái tiếng Việt để điền cho đúng.
| Số thứ tự | Chữ cái | Tên chữ cái | Số thứ tự | Chữ cái | Tên chữ cái |
|---|---|---|---|---|---|
| 20 | p | pê | 25 | u | u |
| 21 | q | quy | 26 | ư | ư |
| 22 | r | e-rờ | 27 | v | vê |
| 23 | s | ét-sì | 28 | x | ích-xì |
| 24 | t | tê | 29 | y | i dài |
Đáp án cần điền: - Số 24: chữ cái t - Số 25: chữ cái u - Số 27: chữ cái v - Số 29: chữ cái y
🎯 Ghi nhớ: Bảng chữ cái tiếng Việt có 29 chữ cái, từ a đến y.
Bài 5
Đề bài: Viết tên các bạn dưới đây theo đúng thứ tự trong bảng chữ cái.
Các tên: Sơn, Xuân, Quân, Tuấn, Vân
Cách giải
Bước 1: Xem chữ cái đầu tiên của mỗi tên: - Sơn → chữ S (số 23) - Xuân → chữ X (số 28) - Quân → chữ Q (số 21) - Tuấn → chữ T (số 24) - Vân → chữ V (số 27) Bước 2: Sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái (Q → S → T → V → X): Đáp án: Quân, Sơn, Tuấn, Vân, Xuân
🎯 Ghi nhớ: Khi sắp xếp tên theo bảng chữ cái, em nhìn chữ cái đầu tiên của tên.
Bài 6
Đề bài: Xếp các từ ngữ dưới đây vào nhóm thích hợp.
Các từ: mượt mà, đôi mắt, khuôn mặt, bầu bĩnh, vầng trán, sáng, cao, đen láy, mái tóc, đen nhánh
Cách giải
a. Từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể: đôi mắt, khuôn mặt, vầng trán, mái tóc (Đây là những phần trên cơ thể người)
b. Từ ngữ chỉ đặc điểm: mượt mà, bầu bĩnh, sáng, cao, đen láy, đen nhánh (Đây là những từ miêu tả tính chất, vẻ ngoài)
🎯 Ghi nhớ: Từ chỉ bộ phận cơ thể trả lời câu hỏi "Cái gì?". Từ chỉ đặc điểm trả lời câu hỏi "Như thế nào?".
Bài 7
Đề bài: Viết thêm 3 từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể, 3 từ ngữ chỉ đặc điểm.
Cách giải
3 từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể: - đôi tay - đôi chân - cái mũi 3 từ ngữ chỉ đặc điểm: - xinh xắn - trắng trẻo - dài
🎯 Ghi nhớ: Cơ thể có nhiều bộ phận: tay, chân, mắt, mũi, miệng, tai,...
Bài 8
Đề bài: Đặt 3 câu nêu đặc điểm ngoại hình (theo mẫu).
Mẫu: Mái tóc óng mượt.
Cách giải
a. Đôi mắt đen láy. b. Khuôn mặt bầu bĩnh. c. Làn da trắng hồng.
🎯 Ghi nhớ: Câu nêu đặc điểm có dạng: Bộ phận cơ thể + đặc điểm.
Bài 9
Đề bài: Viết 3 – 4 câu kể những việc em thường làm trước khi đi học.
Gợi ý việc làm: Rửa mặt, đánh răng; Chải tóc; Chuẩn bị đồng phục; Ăn sáng
Từ ngữ nối: Trước tiên; Tiếp theo; Sau đó; Cuối cùng
Cách giải
Bài viết mẫu: Trước tiên, em thức dậy và đi rửa mặt, đánh răng. Tiếp theo, em chải tóc gọn gàng. Sau đó, em mặc đồng phục. Cuối cùng, em ăn sáng rồi đi học.
🎯 Ghi nhớ: Khi kể việc theo thứ tự, em dùng các từ: trước tiên, tiếp theo, sau đó, cuối cùng.
Chúc em học tốt! 📚
