Giải Vở bài tập Toán 2 - Tập Hai trang 102
Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn ToĂ¡n · Trang 102–103
Bài 65: BIỂU ĐỒ TRANH
Trang 102 – Phần Khám phá
Đây là phần giới thiệu bài học mới. Bạn Mai xếp các ô tô theo từng màu rồi vẽ thành biểu đồ tranh (một bảng dùng tranh để đếm số lượng).
Nhìn vào biểu đồ "SỐ Ô TÔ THEO MỖI MÀU", ta đếm được:
| Màu ô tô | Số ô tô |
|---|---|
| Vàng | 5 chiếc |
| Xanh | 5 chiếc |
| Đỏ | 6 chiếc |
Sách đã cho sẵn nhận xét:
a) Theo số ô tô mỗi màu, ô tô màu đỏ nhiều nhất (6 chiếc). b) Số ô tô màu vàng bằng số ô tô màu xanh (cùng là 5 chiếc).
🎯 Ghi nhớ: Biểu đồ tranh dùng hình vẽ xếp thành hàng (hoặc cột) để giúp em đếm và so sánh số lượng dễ dàng hơn.
Trang 103 – Phần Hoạt động
Bài 1
Đề bài: Quan sát biểu đồ "SỐ HÌNH BẠN VIỆT CẮT ĐƯỢC" rồi trả lời câu hỏi.
a) Mỗi loại có bao nhiêu hình?
b) Hình nào có nhiều nhất? Hình nào có ít nhất?
Cách giải
Em đếm số hình trong mỗi cột của biểu đồ:
| Loại hình | Số hình |
|---|---|
| Hình vuông | 6 hình |
| Hình tròn | 8 hình |
| Hình tam giác | 4 hình |
| Hình chữ nhật | 5 hình |
a) Mỗi loại có số hình như sau: - Hình vuông: 6 hình - Hình tròn: 8 hình - Hình tam giác: 4 hình - Hình chữ nhật: 5 hình b) So sánh các số: 4 < 5 < 6 < 8. - Hình tròn có nhiều nhất (8 hình). - Hình tam giác có ít nhất (4 hình).
Bài 2
Đề bài: Quan sát biểu đồ "SỐ BÔNG HOA ĐÃ NỞ TRONG VƯỜN" rồi trả lời câu hỏi.
a) Mỗi loại có bao nhiêu bông hoa?
b) Có tất cả bao nhiêu bông hoa?
c) Hoa hồng nhiều hơn hoa cúc mấy bông?
Cách giải
Em đếm số bông hoa trong mỗi hàng:
| Loại hoa | Số bông |
|---|---|
| Hoa hồng | 6 bông |
| Hoa cúc | 4 bông |
| Hoa đồng tiền | 11 bông |
a) Mỗi loại có số bông hoa như sau: - Hoa hồng: 6 bông - Hoa cúc: 4 bông - Hoa đồng tiền: 11 bông b) Số bông hoa có tất cả là: 6 + 4 + 11 = 21 (bông hoa) c) Hoa hồng nhiều hơn hoa cúc số bông là: 6 − 4 = 2 (bông)
Đáp số: b) 21 bông hoa; c) 2 bông.
🎯 Ghi nhớ: Để đọc biểu đồ tranh, em chỉ cần đếm số hình (hoặc số tranh) ở mỗi hàng, mỗi cột. Sau đó em có thể cộng để tìm tổng, hoặc trừ để biết loại này nhiều hơn loại kia mấy.
