Giải Toán 2 - Tập Một trang 30

Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn ToĂ¡n · Trang 30–31

TRANG 30

Bài 1: Số ?

Đề bài: Điền số thích hợp vào ô trống trong bảng và kim tự tháp số.

a) Bảng cộng
Cách giải: Bảng này yêu cầu cộng hai số hàng để tìm tổng: | Số hàng | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 | |---------|---|---|---|---|---|---| | Số hàng | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | | Tổng | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | - Cột 2: 6 + 5 = 11 - Cột 4: 6 + 7 = 13 - Cột 5: 6 + 8 = 14 - Cột 6: 6 + 9 = 15
b) Kim tự tháp số
Cách giải: Kim tự tháp bên trái: - Đỉnh: 1 + 2 + 6 = 9 (hoặc 3 + 6 = 9) Kim tự tháp bên phải: - Hàng dưới cùng: 1, 2, 2, 0 - Hàng giữa: 1 + 2 = 3, 2 + 2 = 4, 2 + 0 = 2 - Đỉnh: 3 + 4 + 2 = 9 (hoặc 3 + 4 = 7, 7 + 2 = 9)
🎯 Ghi nhớ: Khi cộng nhiều số, ta có thể cộng từng cặp rồi cộng tiếp kết quả.

Bài 3: Tính với sơ đồ cây

Đề bài: Tính các phép cộng bằng cách điền số vào sơ đồ cây.

a) Tính 8 + 7
Cách giải: Ta tách 7 thành 2 + 5: - 8 + 2 = 10 - 10 + 5 = 15 Vậy 8 + 7 = 15
b) Tính 8 + 5
Cách giải: Ta tách 5 thành 2 + 3: - 8 + 2 = 10 - 10 + 3 = 13 Vậy 8 + 5 = 13
c) Tính 8 + 8
Cách giải: Ta tách 8 thành 2 + 6: - 8 + 2 = 10 - 10 + 6 = 16 Vậy 8 + 8 = 16
d) Tính 6 + 5
Cách giải: Ta tách 5 thành 4 + 1: - 6 + 4 = 10 - 10 + 1 = 11 Vậy 6 + 5 = 11
🎯 Ghi nhớ: Khi cộng hai số, ta có thể tách số thứ hai để cộng với số thứ nhất thành 10, rồi cộng tiếp phần còn lại.

Bài 4: Số ?

Đề bài: Điền số thích hợp vào bảng.

Cách giải: Bảng này yêu cầu cộng 8 với các số từ 3 đến 9: | + | 8 | 8 | 8 | 8 | 8 | 8 | 8 | |---|---|---|---|---|---|---|---| | | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | | | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | - 8 + 4 = 12 - 8 + 5 = 13 - 8 + 6 = 14 - 8 + 7 = 15 - 8 + 9 = 17
🎯 Ghi nhớ: Khi cộng 8 với một số, ta có thể tách số đó để cộng với 8 thành 10, rồi cộng tiếp.

Bài 5: Bài toán đố

Đề bài: Để giúp đỡ các bạn học sinh ở vùng khó khăn, lớp em đã quyên góp được 8 thùng quần áo và 5 thùng sách vở. Hỏi cả quần áo và sách vở, lớp em đã quyên góp được bao nhiêu thùng?

Cách giải 1: Phép cộng trực tiếp
Bài giải: Số thùng quần áo là: 8 thùng Số thùng sách vở là: 5 thùng Tổng số thùng là: 8 + 5 = 13 (thùng) Đáp số: 13 thùng
Cách giải 2: Dùng sơ đồ cây
Bài giải: Ta tách 5 thành 2 + 3: - 8 + 2 = 10 - 10 + 3 = 13 Vậy lớp em đã quyên góp được 13 thùng. Đáp số: 13 thùng
🎯 Ghi nhớ: Khi tìm tổng số đồ vật, ta cộng số lượng từng loại lại với nhau.

TRANG 31

Bài 2: Số ?

Đề bài: Tìm số thích hợp trong các sơ đồ mũi tên.

a) Sơ đồ hạt đậu nảy mầm
Cách giải: - Bước 1: 6 + 5 = 11 - Bước 2: 11 + 7 = 18 Vậy số cần điền là 1118
b) Sơ đồ sâu biến thành bướm
Cách giải: - Bước 1: 5 + 2 = 7 - Bước 2: 7 + 6 = 13 - Bước 3: 13 + 4 = 17 Vậy số cần điền là 7, 1317
🎯 Ghi nhớ: Khi có nhiều phép cộng liên tiếp, ta cộng từ trái sang phải, lần lượt từng bước.

Bài 3: Tìm hai phép tính có cùng kết quả

Đề bài: Tìm hai phép tính có cùng kết quả trên các con ong và bông hoa.

Cách giải: Ta tính từng phép: - 6 + 7 = 13 - 6 + 8 = 14 - 7 + 6 = 13 - 6 + 5 = 11 - 6 + 9 = 15 - 7 + 5 = 12 - 7 + 7 = 14 - 7 + 8 = 15 - 6 + 6 = 12 Các cặp có cùng kết quả: - 6 + 7 = 7 + 6 = 13 - 6 + 8 = 7 + 7 = 14 - 6 + 9 = 7 + 8 = 15 - 6 + 5 = 7 + 5 = 12 (sai, phải là 6 + 6 = 7 + 5 = 12) Đúng hơn: - 6 + 7 = 7 + 6 = 13 - 6 + 8 = 7 + 7 = 14 - 6 + 9 = 7 + 8 = 15 - 6 + 6 = 7 + 5 = 12
🎯 Ghi nhớ: Khi đổi chỗ hai số trong phép cộng, kết quả vẫn giữ nguyên. Ví dụ: 6 + 7 = 7 + 6.

Bài 4: Bài toán đố

Đề bài: Đoàn tàu chở hàng có 4 toa đã ra khỏi đường hầm, còn 7 toa ở trong đường hầm. Hỏi đoàn tàu đó có tất cả bao nhiêu toa?

Cách giải 1: Phép cộng trực tiếp
Bài giải: Số toa đã ra khỏi đường hầm: 4 toa Số toa còn trong đường hầm: 7 toa Tổng số toa của đoàn tàu: 4 + 7 = 11 (toa) Đáp số: 11 toa
Cách giải 2: Dùng sơ đồ cây
Bài giải: Ta tách 7 thành 6 + 1: - 4 + 6 = 10 - 10 + 1 = 11 Vậy đoàn tàu có 11 toa. Đáp số: 11 toa
🎯 Ghi nhớ: Để tìm tổng số, ta cộng số phần đã biết lại với nhau.
Chế độ đọc sách →