Giải Toán 2 - Tập Một trang 78
Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn ToĂ¡n · Trang 78–79
Trang 78
Bài 5: Số ?
Đề bài: Kiến đỏ phải bò qua bụi cỏ để đến cái kẹo. Kiến đỏ phải bò ? cm.
(Hình vẽ: con đường có 2 đoạn: 37 cm và 54 cm)
Cách giải
Ta cộng hai đoạn đường lại:
37 + 54 = ? - 7 + 4 = 11, viết 1 nhớ 1 - 3 + 5 + 1 = 9 37 + 54 = 91 Kiến đỏ phải bò 91 cm.
Luyện tập (trang 78)
Bài 1: Đặt tính rồi tính
Đề bài: 47 + 43 ; 43 + 47 ; 65 + 28 ; 28 + 65
Cách giải
a) 47 + 43
`` 47 + 43 ---- 90 `` - 7 + 3 = 10, viết 0 nhớ 1 - 4 + 4 + 1 = 9 47 + 43 = 90
b) 43 + 47
`` 43 + 47 ---- 90 `` - 3 + 7 = 10, viết 0 nhớ 1 - 4 + 4 + 1 = 9 43 + 47 = 90
c) 65 + 28
`` 65 + 28 ---- 93 `` - 5 + 8 = 13, viết 3 nhớ 1 - 6 + 2 + 1 = 9 65 + 28 = 93
d) 28 + 65
`` 28 + 65 ---- 93 `` - 8 + 5 = 13, viết 3 nhớ 1 - 2 + 6 + 1 = 9 28 + 65 = 93
🎯 Ghi nhớ: Khi đổi chỗ hai số trong phép cộng, kết quả không thay đổi (47 + 43 = 43 + 47 = 90).
Bài 2: Nêu tên các tàu ngầm theo thứ tự kết quả của phép tính từ bé đến lớn
Đề bài:
- Tàu A: 15 + 82
- Tàu B: 40 + 50
- Tàu C: 6 + 90
- Tàu D: 34 + 57
Cách giải
Tính từng phép tính:
- Tàu A: 15 + 82 = 97 - Tàu B: 40 + 50 = 90 - Tàu C: 6 + 90 = 96 - Tàu D: 34 + 57 = 91 Sắp xếp từ bé đến lớn: 90 < 91 < 96 < 97 Thứ tự: B, D, C, A
Bài 3: Chọn câu trả lời đúng
Đề bài: Con đường nào ngắn nhất để kiến vàng bò đến hạt gạo?
(Hình vẽ 3 con đường:)
- Đường màu đỏ: 48 cm + 32 cm
- Đường màu xanh: 34 cm + 34 cm
- Đường màu đen: 32 cm + 48 cm
Cách giải
Tính độ dài mỗi con đường:
- Đường màu đỏ: 48 + 32 = 80 cm - Đường màu xanh: 34 + 34 = 68 cm - Đường màu đen: 32 + 48 = 80 cm So sánh: 68 < 80 = 80 Đáp án: B. Đường màu xanh
Bài 4: Tính
Đề bài: 23 + 27 + 1 ; 45 + 45 + 2 ; 58 + 12 + 3 ; 69 + 11 + 4
Cách giải
a) 23 + 27 + 1
23 + 27 = 50 50 + 1 = 51 23 + 27 + 1 = 51
b) 45 + 45 + 2
45 + 45 = 90 90 + 2 = 92 45 + 45 + 2 = 92
c) 58 + 12 + 3
58 + 12 = 70 70 + 3 = 73 58 + 12 + 3 = 73
d) 69 + 11 + 4
69 + 11 = 80 80 + 4 = 84 69 + 11 + 4 = 84
Trang 79 – Luyện tập
Bài 1: Đặt tính rồi tính
Đề bài: 38 + 52 ; 15 + 15 ; 67 + 17 ; 72 + 19
Cách giải
a) 38 + 52
`` 38 + 52 ---- 90 `` - 8 + 2 = 10, viết 0 nhớ 1 - 3 + 5 + 1 = 9 38 + 52 = 90
b) 15 + 15
`` 15 + 15 ---- 30 `` - 5 + 5 = 10, viết 0 nhớ 1 - 1 + 1 + 1 = 3 15 + 15 = 30
c) 67 + 17
`` 67 + 17 ---- 84 `` - 7 + 7 = 14, viết 4 nhớ 1 - 6 + 1 + 1 = 8 67 + 17 = 84
d) 72 + 19
`` 72 + 19 ---- 91 `` - 2 + 9 = 11, viết 1 nhớ 1 - 7 + 1 + 1 = 9 72 + 19 = 91
Bài 2: Đ, S ?
Đề bài: Tính kết quả mỗi quả bóng bay, rồi xem quả bóng nối với vị trí nào trên tia số. Đúng ghi Đ, sai ghi S.
- Quả bóng cam: 60 + 10
- Quả bóng xanh: 67 + 14
- Quả bóng đỏ: 58 + 19
- Quả bóng hồng: 49 + 48
(Tia số: 64, 67, 70, 73, 76, 79, 82, 85, 88, 91, 94, 97, 100)
Cách giải
Tính từng phép tính:
- Quả bóng cam: 60 + 10 = 70 → nối với vị trí 70 trên tia số → đã ghi Đ ✓ - Quả bóng xanh: 67 + 14 = 81 → vị trí 81 không có trên tia số (tia số có 79, 82). Nếu nối với 81 thì S - Quả bóng đỏ: 58 + 19 = 77 → vị trí 77 không có trên tia số (tia số có 76, 79). Nếu nối với 77 thì S - Quả bóng hồng: 49 + 48 = 97 → nối với vị trí 97 trên tia số → Đ
Nhìn hình, các quả bóng nối với các vị trí trên tia số:
- Quả bóng cam (60 + 10 = 70) → nối vị trí 70: Đ - Quả bóng xanh (67 + 14 = 81) → nối vị trí trên tia số: S (vì 81 không nằm đúng vạch nào) - Quả bóng đỏ (58 + 19 = 77) → nối vị trí trên tia số: S (vì 77 không nằm đúng vạch nào) - Quả bóng hồng (49 + 48 = 97) → nối vị trí 97: Đ
Bài 3: Số ?
Đề bài:
a) 45 → (+27) → ? → (+19) → ?
b) 45 → (+19) → ? → (+27) → ?
Cách giải
a)
45 + 27 = 72 72 + 19 = 91 Kết quả: 45 → 72 → 91
b)
45 + 19 = 64 64 + 27 = 91 Kết quả: 45 → 64 → 91
🎯 Ghi nhớ: Dù cộng 27 trước hay cộng 19 trước, kết quả cuối cùng đều bằng nhau (đều bằng 91). Đây là tính chất của phép cộng!
Bài 4: Bài toán có lời văn
Đề bài: Nam có 57 viên bi. Mai cho Nam thêm 15 viên bi. Hỏi lúc này Nam có bao nhiêu viên bi?
Cách 1: Trình bày ngắn gọn
Bài giải Số viên bi Nam có lúc này là: 57 + 15 = 72 (viên bi) Đáp số: 72 viên bi
Cách 2: Trình bày đặt tính
Bài giải Số viên bi Nam có lúc này là: `` 57 + 15 ---- 72 `` (7 + 5 = 12, viết 2 nhớ 1; 5 + 1 + 1 = 7) Đáp số: 72 viên bi
🎯 Ghi nhớ: Khi bài toán nói "thêm", ta dùng phép cộng để tìm kết quả.
