Giải Công Nghệ 3 trang 63
Lời giải chi tiết SGK Lớp 3 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 63–64
📌 Lưu ý: Hai trang này là Bảng giải thích thuật ngữ dùng trong sách (phần tra cứu cuối sách). Đây chỉ là phần tra từ, không có bài tập hay câu hỏi nào cần giải.
Dưới đây cô tóm tắt lại nội dung để các em dễ tra cứu nhé.
Bảng giải thích thuật ngữ (phần 1)
| Thuật ngữ | Giải thích | Trang |
|---|---|---|
| Âm lượng | Chỉ độ to hay nhỏ của âm thanh. | 23 |
| Ăng ten | Thiết bị dùng để phát hoặc thu các chương trình phát thanh, truyền hình. | 20 |
| Cáp truyền hình | Là loại dây đặc biệt để truyền tín hiệu truyền hình. | 25 |
| Chính diện | Ở phía trước và giữa mặt. | 28 |
| Điều hoà | Là thiết bị điện làm ổn định nhiệt độ, độ ẩm, tạo gió và làm sạch không khí trong phòng. | 32 |
| Động cơ quạt | Bộ phận có tác dụng làm quay cánh quạt. | 15 |
| Kênh phát thanh | Chứa các chương trình phát thanh vào giờ nhất định theo quy định của Nhà nước. | 19 |
| Kênh truyền hình | Chứa các chương trình truyền hình vào giờ nhất định theo quy định của Nhà nước. | 24 |
| Loa | Là bộ phận dùng để phát ra âm thanh. | 20 |
| Lồng quạt | Là bộ phận bảo vệ cho cánh quạt và đảm bảo an toàn. | 15 |
Bảng giải thích thuật ngữ (phần 2)
| Thuật ngữ | Giải thích | Trang |
|---|---|---|
| Màn hình | Là bề mặt hiện chữ, số, hình ảnh của máy thu hình hoặc máy tính, điện thoại. | 25 |
| Pho-mếch | Một loại bìa cứng. | 37 |
| Sáng chế | Là làm ra một cái mới trước đó chưa có. | 53 |
| STEM | Science (Khoa học) – Technology (Công nghệ) – Engineering (Kĩ thuật) – Mathematics (Toán). | 4 |
| Sự cố | Chỉ một tai nạn hay sự hỏng hóc. | 32 |
| Tín hiệu | Dấu hiệu quy ước để báo cho biết điều gì, để truyền đi một thông báo. | 20 |
| Tính chất | Là đặc điểm (những cái) riêng, phân biệt vật này với vật khác, vật liệu này với vật liệu khác. | 37 |
| Tốc độ quay của cánh quạt | Độ quay nhanh hay chậm của cánh quạt. | 16 |
| Vật liệu | Vật dùng để làm ra sản phẩm. | 35 |
Bảng này giúp các em hiểu nghĩa của những từ khó trong sách. Khi gặp từ nào chưa rõ, các em lật về đây để tra, hoặc xem ở trang ghi bên cạnh để đọc kĩ hơn.
🎯 Ghi nhớ: Đây là bảng tra cứu thuật ngữ, không phải bài tập. Khi học mà gặp từ lạ như "ăng ten", "tín hiệu", "vật liệu"... em hãy mở bảng này ra để tra nghĩa nhanh.
