Giải Tiếng Việt 3 - Tập Hai trang 68
Lời giải chi tiết SGK Lớp 3 · Môn Tiếng Việt · Trang 68–69
(Lưu ý: Hình ảnh thực tế bao gồm trang 68 và trang 69 của sách)
ĐỌC MỞ RỘNG
Bài 1
Đề bài: Đọc câu chuyện, bài văn, bài thơ,… về bài học ứng xử, cách giao tiếp với những người xung quanh và viết phiếu đọc sách theo mẫu.
Cách làm
Em chọn một bài đọc về cách ứng xử, giao tiếp. Sau đó điền vào phiếu đọc sách như sau: | Mục | Nội dung gợi ý | |-----|---------------| | Ngày đọc | 15 tháng 3 | | Tên bài | Chào hỏi lịch sự | | Tác giả | Nguyễn Văn A | | Sự việc được nói đến | Bạn nhỏ học cách chào hỏi mọi người xung quanh | | Điều em học được từ bài đọc | Em học được cách chào hỏi lễ phép với người lớn | | Một câu hỏi của em về nội dung bài | Vì sao chào hỏi lại quan trọng? | | Mức độ yêu thích | ★★★★☆ (4 sao) |
Bài 2
Đề bài: Chia sẻ với bạn về bài đã đọc.
Cách làm
Em nói với bạn về bài mình đã đọc. Ví dụ: - Bạn hỏi: "Bạn đã đọc bài gì?" - Em trả lời: "Tớ đã đọc bài Chào hỏi lịch sự. Bài này kể về một bạn nhỏ học cách chào hỏi mọi người. Tớ thấy bài này hay vì nhắc mình phải lễ phép."
LUYỆN TẬP
Bài 1
Đề bài: Từ ngữ nào dưới đây chỉ thái độ lịch sự trong giao tiếp?
Các từ cho sẵn: thân thiện, tôn trọng, cau gắt, lạnh lùng, hoà nhã, lễ phép, cởi mở
Cách giải
Ta xét từng từ: - thân thiện → vui vẻ, gần gũi với mọi người → ✅ lịch sự - tôn trọng → coi trọng người khác → ✅ lịch sự - cau gắt → nói năng khó chịu, gắt gỏng → ❌ không lịch sự - lạnh lùng → thờ ơ, không quan tâm → ❌ không lịch sự - hoà nhã → nhẹ nhàng, dễ chịu → ✅ lịch sự - lễ phép → biết thưa gửi, kính trọng → ✅ lịch sự - cởi mở → vui vẻ, sẵn sàng nói chuyện → ✅ lịch sự Đáp án: Các từ chỉ thái độ lịch sự trong giao tiếp là: thân thiện, tôn trọng, hoà nhã, lễ phép, cởi mở.
Bài 2
Đề bài: Đặt 2 câu với từ ngữ tìm được ở bài tập 1.
Cách giải
Câu 1: Bạn Mai rất thân thiện với các bạn trong lớp. Câu 2: Em luôn lễ phép chào hỏi thầy cô khi đến trường.
Bài 3
Đề bài: Xếp các câu dưới đây vào kiểu câu thích hợp.
a. An và Minh đang nói chuyện điện thoại với nhau.
b. Ai là người đầu tiên phát minh ra điện thoại?
c. Vì sao chúng ta cần giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn?
d. Tôi lắng nghe cô giáo giảng bài.
e. Bạn có biết thùng rác của trường đặt ở đâu không?
Cách giải
Ta nhận biết: - Câu kể là câu nói về một sự việc, không có dấu hỏi chấm. - Câu hỏi là câu dùng để hỏi, cuối câu có dấu hỏi chấm (?). | Câu | Kiểu câu | Lý do | |-----|----------|-------| | a. An và Minh đang nói chuyện điện thoại với nhau. | Câu kể | Kể lại việc An và Minh đang làm | | b. Ai là người đầu tiên phát minh ra điện thoại? | Câu hỏi | Có từ "Ai", cuối câu có dấu "?" | | c. Vì sao chúng ta cần giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn? | Câu hỏi | Có từ "Vì sao", cuối câu có dấu "?" | | d. Tôi lắng nghe cô giáo giảng bài. | Câu kể | Kể lại việc "tôi" đang làm | | e. Bạn có biết thùng rác của trường đặt ở đâu không? | Câu hỏi | Có từ "ở đâu", cuối câu có dấu "?" |
Bài 4
Đề bài: Nhìn tranh, đặt câu kể, câu hỏi.
Mẫu:
- Các bạn nhỏ đi dạo trong công viên. (câu kể)
- Hai bạn nữ đang làm gì? (câu hỏi)
Cách giải
Nhìn tranh, em thấy: các bạn nhỏ đang chơi trong công viên, có bạn nhảy dây, có bạn tưới cây, có thùng rác bên đường, có chim đậu trên cây. Câu kể: 1. Hai bạn nam đang nhảy dây vui vẻ. 2. Một bạn nữ đang tưới nước cho cây. 3. Có một chú chim đậu trên cành cây. 4. Thùng rác được đặt ngay bên lề đường. Câu hỏi: 1. Hai bạn nam đang chơi trò gì? 2. Bạn nữ tưới nước cho cây bằng gì? 3. Chú chim đang đậu ở đâu? 4. Vì sao thùng rác được đặt trong công viên?
🎯 Ghi nhớ: - Các từ chỉ thái độ lịch sự: thân thiện, tôn trọng, hoà nhã, lễ phép, cởi mở. - Câu kể dùng để kể, tả sự việc (cuối câu có dấu chấm). - Câu hỏi dùng để hỏi về điều chưa biết (cuối câu có dấu chấm hỏi, thường có từ: ai, gì, ở đâu, vì sao, như thế nào…).
