Giải Tiếng Việt 3 - Tập Hai trang 104

Lời giải chi tiết SGK Lớp 3 · Môn Tiếng Việt · Trang 104–106

TRANG 104

Bài 1: Nêu sự việc trong từng tranh

Đề bài: Nêu sự việc trong từng tranh (câu chuyện Hai Bà Trưng)

Cách giải
Tranh 1: Hai Bà Trưng tập luyện võ nghệ. Bà Trưng Trắc đang múa roi, còn các em nhỏ đang tập đánh nhau. Mọi người đang tập võ để chuẩn bị đánh giặc. Tranh 2: Hai Bà Trưng thi võ với nhau trước mặt dân làng. Bà Trưng Nhị đang nằm trên bia đá, còn Bà Trưng Trắc đang múa roi. Dân làng đứng xem và cổ vũ. Tranh 3: Hai Bà Trưng cưỡi voi dẫn đầu đạo quân khởi nghĩa. Có nhiều người dân theo sau, ai cũng mang theo vũ khí. Mọi người đang tiến về phía trước để đánh giặc. Tranh 4: Hai Bà Trưng chiến thắng, dân chúng vui mừng hoan hô. Các bà ngồi trên lưng voi, dân làng đứng hai bên vẫy tay chào mừng. Mọi người rất vui vì đã đánh thắng giặc.
🎯 Ghi nhớ: Khi kể chuyện theo tranh, em cần quan sát kỹ từng tranh, xem ai đang làm gì, ở đâu, rồi kể lại theo thứ tự từ tranh 1 đến tranh 4.

Bài 2: Kể lại từng đoạn của câu chuyện theo tranh

Đề bài: Kể lại từng đoạn của câu chuyện theo tranh.

Cách giải
Đoạn 1 (Tranh 1): Ngày xưa, ở nước ta có hai chị em tên là Trưng Trắc và Trưng Nhị. Hai chị em rất giỏi võ nghệ. Họ thường tập luyện võ công mỗi ngày. Các em nhỏ trong làng cũng theo học võ với hai bà. Đoạn 2 (Tranh 2): Một hôm, hai chị em thi võ với nhau trước mặt dân làng. Bà Trưng Nhị nằm trên bia đá, còn Bà Trưng Trắc múa roi rất khéo. Dân làng ai cũng khen ngợi tài võ của hai bà. Đoạn 3 (Tranh 3): Khi giặc Hán đến xâm lược nước ta, Hai Bà Trưng đã đứng lên kêu gọi dân làng cùng nhau đánh giặc. Hai bà cưỡi voi dẫn đầu đạo quân. Rất nhiều người dân đã theo hai bà đi đánh giặc. Đoạn 4 (Tranh 4): Sau nhiều trận đánh, Hai Bà Trưng đã chiến thắng giặc Hán. Dân chúng vui mừng hoan hô. Mọi người đều kính trọng và yêu mến hai bà vì đã cứu nước.
🎯 Ghi nhớ: Khi kể chuyện, em cần kể rõ: ai làm gì, ở đâu, khi nào, tại sao, và kết quả như thế nào. Kể theo thứ tự từ đầu đến cuối.

TRANG 105

Bài 1: Nghe – viết

Đề bài: Nghe – viết: Hai Bà Trưng (từ Hai Bà Trưng bước lên đến sạch bóng quân thù).

Hướng dẫn
Đây là bài tập nghe – viết. Em cần: - Nghe cô giáo đọc đoạn văn về Hai Bà Trưng - Viết lại những gì em nghe được vào vở - Chú ý viết đúng chính tả, đặc biệt là tên riêng "Hai Bà Trưng" - Viết rõ ràng, ngay hàng thẳng cột
🎯 Ghi nhớ: Khi nghe – viết, em cần tập trung lắng nghe, nhớ từng câu, rồi viết lại đúng chính tả.

Bài 2: Chọn tiếng thích hợp thay cho ô vuông

Đề bài: Chọn tiếng thích hợp thay cho ô vuông.

Cách giải
Nhóm trứ/chú: - ăn trứng (trứng gà, trứng vịt) - trứ ý (ý nghĩ, suy nghĩ) - chăm chú (chú ý, tập trung) - chú cô (chú là em trai của bố/mẹ) Nhóm trơ/chơ: - giúp trơ (giúp đỡ) - hỏi trơ (hỏi lại) - viên chơ (viên chức) - nói chơ (nói chuyện)
🎯 Ghi nhớ: - Trứ thường đi với: trứng, trứ ý - Chú thường đi với: chăm chú, chú cô - Trơ thường đi với: giúp trơ, hỏi trơ (giúp đỡ, hỏi lại) - Chơ thường đi với: viên chơ, nói chơ (viên chức, nói chuyện)

Bài 3: Làm bài tập a hoặc b

Đề bài: Làm bài tập a hoặc b.

Bài 3a: Chọn tr hoặc ch thay cho ô vuông

Đề bài: Chọn tr hoặc ch thay cho ô vuông.

trú bê ba tuổi, Vẫn chẳng chịu nói, cười Thấy giặc Ăn xâm lược Trợt vụt cao gấp mười. Cười ngựa, vung roi sắt Ra trận, chú hiền ngang Rơi gấy, nhổ tre làng Quật tới tấp, giặc tan. (Theo Phan Thế Anh)
🎯 Ghi nhớ: - tr: trú, trợt, trận, tre - ch: chịu, chú

Bài 3b: Chọn tiếng trong ngoặc đơn thay cho ô vuông

Đề bài: Chọn tiếng trong ngoặc đơn thay cho ô vuông.

Vùng đảo ấy bảy giờ Không thuyền bè qua lai/lay. Sóng mù mịt bốn bề Ai/Ay mà không sợ hải/hẩy? Mai/May An Tiêm không ngại/ngay Có trí, có đôi tay Có nước, có đất trời Lo gì không sống nổi! (Theo Nguyễn Sĩ Đại)

Đáp án:

  • lai (qua lại)
  • Ai (Ai mà...)
  • hải (biển cả)
  • Mai (tên người: Mai An Tiêm)
  • ngại (sợ hãi)
  • tay (đôi tay)
🎯 Ghi nhớ: Bài thơ nói về Mai An Tiêm - một người có ý chí mạnh mẽ, không sợ khó khăn, biết dựa vào sức mình và thiên nhiên để sống.

Bài viết thêm (ở cuối trang)

Đề bài: Kể cho người thân về một nhân vật lịch sử có công với đất nước.

Hướng dẫn
Em có thể kể về các nhân vật như: - Hai Bà Trưng (đánh đuổi giặc Hán) - Lý Thường Kiệt (bảo vệ biên giới phía Bắc) - Trần Hưng Đạo (đánh thắng quân Nguyên - Mông Cổ) - Quang Trung (đánh tan quân Thanh) Cách kể: 1. Giới thiệu tên nhân vật 2. Kể công việc họ đã làm cho đất nước 3. Nói về tấm gương của họ 4. Bày tỏ lòng kính trọng
🎯 Ghi nhớ: Các anh hùng dân tộc đã hy sinh vì nước, vì dân. Chúng ta cần học tập tinh thần yêu nước của các bậc tiền nhân.
Chế độ đọc sách →