Giải Tiếng Việt 3 - Tập Hai trang 142
Lời giải chi tiết SGK Lớp 3 · Môn Tiếng Việt · Trang 142–144
TRANG 142
Câu g
Đề bài: Qua câu chuyện, em rút ra bài học gì?
#### Cách giải Qua câu chuyện "Ngựa con khôe khoắn", em rút ra được những bài học sau: Bài học 1: Không được tự cao, tự đại, coi thường người khác. Ngựa con tưởng mình khỏe nên khinh thường ngựa già, nhưng cuối cùng lại phải nhờ ngựa già cứu mạng. Bài học 2: Phải biết lắng nghe lời khuyên của người lớn tuổi, có kinh nghiệm. Ngựa già đã sống lâu, biết nhiều điều nên lời khuyên của ngựa già rất quý giá. Bài học 3: Sức khỏe tốt là điều tốt, nhưng kinh nghiệm sống còn quan trọng hơn. Ngựa con tuy khỏe nhưng thiếu kinh nghiệm nên gặp nguy hiểm. 🎯 Ghi nhớ: Đừng tự cao, hãy kính trọng và học hỏi người lớn tuổi!
Câu h
Đề bài: Tìm trong câu chuyện 4 từ chỉ đặc điểm của ngựa con.
#### Cách giải Trong câu chuyện, 4 từ chỉ đặc điểm của ngựa con là: 1. khỏe (ngựa con khỏe) 2. khoắn (khôe khoắn - nghĩa là khỏe mạnh, nhanh nhẹn) 3. trẻ (ngựa con còn trẻ) 4. thiếu kinh nghiệm (chưa biết nhiều về cuộc sống) 🎯 Ghi nhớ: Từ chỉ đặc điểm giúp ta hình dung rõ về con vật hoặc con người!
Câu i
Đề bài: Tìm từ có nghĩa giống và từ có nghĩa trái ngược với từ khỏe khoắn.
#### Cách giải Từ có nghĩa giống với "khỏe khoắn": - Khỏe mạnh - Cường tráng - Sung sức - Dẻo dai Từ có nghĩa trái ngược với "khỏe khoắn": - Yếu đuối - Ốm yếu - Gầy yếu - Mệt mỏi 🎯 Ghi nhớ: Từ trái nghĩa là từ có nghĩa ngược lại nhau!
Câu k
Đề bài: Chọn dấu câu thích hợp thay cho ô vuông.
Năm ấy, muông thú mở cuộc chạy đua trong rừng.□ Tham gia cuộc đua có ngựa con□ hươu chỉ□ hươu em□ thỏ trắng□ thỏ xám,... Ai sẽ trở thành nhà vô địch đây?□ Tất cả đều mong muốn mình giành được vòng nguyệt quế của cuộc đua.
#### Cách giải Điền dấu câu vào các ô vuông: "Năm ấy, muông thú mở cuộc chạy đua trong rừng. Tham gia cuộc đua có ngựa con, hươu chỉ, hươu em, thỏ trắng, thỏ xám,... Ai sẽ trở thành nhà vô địch đây? Tất cả đều mong muốn mình giành được vòng nguyệt quế của cuộc đua." Giải thích: - Dấu . (chấm): kết thúc câu kể - Dấu , (phẩy): ngăn cách các từ trong câu liệt kê - Dấu ? (hỏi): kết thúc câu hỏi 🎯 Ghi nhớ: Dấu chấm kết thúc câu kể, dấu phẩy ngăn cách, dấu hỏi kết thúc câu hỏi!
B. VIẾT
Bài 1
Đề bài: Nghe – viết: Nhà ốc (bài thơ)
#### Hướng dẫn Đây là bài tập nghe – viết. Em cần: 1. Nghe cô giáo đọc bài thơ "Nhà ốc" của tác giả Thụy Anh 2. Viết lại bài thơ vào vở 3. Chú ý viết đúng chính tả, dấu câu Nội dung bài thơ: Ba gửi cho bé Hẳn một ngôi nhà: Một vỏ ốc biển Từ ngoài đảo xa! Bao nhiêu ngọn gió Chơi trốn chơi tìm Gió vào nhà ốc Nói cười huyên thuyên... Bé nghe gió kể Miền xa nắng tràn Bé nghe gió hát Những lời mênh mang. Mơ mình nhỏ lại Lấy ốc làm nhà Cuốn trong vỏ ốc Như ngôi lòng ba! 🎯 Ghi nhớ: Viết chữ thật đẹp, đúng chính tả nhé!
Bài 2
Đề bài: Viết đoạn văn kể về một sự việc đã để lại cho em nhiều ấn tượng trong năm học vừa qua.
Gợi ý:
- Sự việc để lại nhiều ấn tượng là gì?
- Sự việc đó diễn ra ở đâu? Khi nào?
- Sự việc đó diễn ra thế nào? Điều gì làm cho em ấn tượng nhất?
- Em có cảm nghĩ gì về sự việc đó?
#### Cách giải Bước 1: Chọn sự việc - Chọn một sự việc em còn nhớ rõ - Có thể là: chuyến dã ngoại, ngày hội thể thao, bài kiểm tra đặc biệt, lần được khen thưởng, lần giúp bạn... Bước 2: Lập dàn ý - Mở bài: Giới thiệu sự việc - Thân bài: Kể chi tiết sự việc (ở đâu, khi nào, diễn ra thế nào) - Kết bài: Cảm nghĩ của em Bước 3: Viết đoạn văn Ví dụ mẫu: Trong năm học vừa qua, sự việc để lại cho em nhiều ấn tượng nhất là ngày em được cô giáo trao giấy khen vì học tốt. Sự việc đó diễn ra vào buổi lễ tổng kết học kỳ I tại hội trường trường em. Khi nghe cô gọi tên mình, em vừa vui vừa hồi hộp bước lên sân khấu. Cô trao giấy khen và nói: "Em đã cố gắng rất nhiều!". Lúc đó, cả hội trường vỗ tay rất to. Em cảm thấy vui lắm và tự hào về bản thân. Điều ấn tượng nhất là nụ cười của cô và tiếng vỗ tay của các bạn. Em nghĩ rằng mình phải cố gắng hơn nữa để giữ vững thành tích này. 🎯 Ghi nhớ: Kể sự việc cần có đầu đuôi, chi tiết rõ ràng và cảm nghĩ của mình!
TRANG 143 – 144
Trang này không có bài tập.
Đây là phần "MỘT SỐ THUẬT NGỮ DÙNG TRONG SÁCH" và "BẢNG TRA CỨU TÊN RIÊNG NƯỚC NGOÀI" - là phần tra cứu, không có bài tập cần giải.
Nội dung trang 143-144:
- Bảng thuật ngữ: liệt kê các thuật ngữ như bài thơ, bài văn, câu, câu chuyện, dấu câu... và số trang xuất hiện
- Bảng tra cứu tên riêng nước ngoài: hướng dẫn cách đọc tên các nhân vật, địa danh nước ngoài xuất hiện trong sách (như Andersen, Darwin, Olympic, Seoul...)
