Giải Tiếng Việt 3 - Tập Một trang 40
Lời giải chi tiết SGK Lớp 3 · Môn Tiếng Việt · Trang 40–41
TRANG 40
ĐỌC MỞ RỘNG
Câu 1
Đề bài: Đọc sách dạy nấu ăn hoặc những bài đọc về công việc làm bếp. Viết phiếu đọc sách theo mẫu.
#### Cách làm Em cần điền đầy đủ các thông tin vào phiếu đọc sách: PHIẾU ĐỌC SÁCH - Ngày đọc: (Ghi ngày em đọc sách, ví dụ: 01/06/2026) - Tên bài: (Ghi tên bài em đọc, ví dụ: Cách làm bánh bông lan) - Tác giả: (Ghi tên người viết sách, ví dụ: Nguyễn Văn A) - Món ăn hoặc hoạt động làm bếp được nói đến: (Ví dụ: Làm bánh bông lan) - Thông tin quan trọng hoặc thú vị đối với em: (Ví dụ: Cần đánh trứng thật kỹ để bánh xốp) - Mức độ yêu thích: (Tô màu số ngôi sao tương ứng với mức độ thích: 1 sao = ít thích, 5 sao = rất thích) 🎯 Ghi nhớ: Phiếu đọc sách giúp em ghi lại những điều hay ho từ sách em đã đọc!
Câu 2
Đề bài: Chia sẻ những điều em đọc được.
#### Cách làm Sau khi đọc xong sách và điền phiếu, em hãy: - Kể lại cho bạn bè, thầy cô nghe về món ăn em đọc được - Chia sẻ những điều thú vị, bổ ích em học được - Có thể đọc to một đoạn hay trong sách cho mọi người cùng nghe 🎯 Ghi nhớ: Chia sẻ kiến thức giúp em nhớ lâu hơn và bạn bè cũng học được điều mới!
LUYỆN TẬP
Câu 1
Đề bài: Tìm các từ ngữ nói về mùa hè theo gợi ý dưới đây:
| Thời tiết | Đồ ăn thức uống | Đồ dùng | Trang phục | Hoạt động |
|---|---|---|---|---|
| M: nóng nực | kem | quạt | áo phông | bơi |
#### Cách giải Em hãy nghĩ về mùa hè và điền thêm các từ vào bảng: | Thời tiết | Đồ ăn thức uống | Đồ dùng | Trang phục | Hoạt động | |-----------|-----------------|---------|------------|-----------| | nóng nực | kem | quạt | áo phông | bơi | | nắng gắt | nước mát | ô che nắng | quần đùi | tắm biển | | oi bức | kem que | máy lạnh | váy | đi chơi | | nóng bức | trái cây | nón | dép | chơi thể thao | | hanh khô | nước dừa | kính râm | áo ba lỗ | cắm trại | 🎯 Ghi nhớ: Mùa hè có nhiều đặc điểm riêng về thời tiết, đồ ăn, quần áo và hoạt động vui chơi!
Câu 2
Đề bài: Dấu hai chấm trong câu sau đây được dùng để làm gì?
Các bạn chắc chắn sẽ kể về những chuyến du lịch kì thú của mình: ra biển, lên núi, đến thăm những thành phố lớn,...
a. Để báo hiệu lời nói trực tiếp
b. Để báo hiệu phân liệt kê
c. Để báo hiệu phần giải thích
#### Cách giải Đọc kỹ câu văn, ta thấy: - Phần trước dấu hai chấm: "những chuyến du lịch kì thú của mình" - Phần sau dấu hai chấm: "ra biển, lên núi, đến thăm những thành phố lớn,..." - Phần sau liệt kê cụ thể các chuyến du lịch Đáp án đúng: b. Để báo hiệu phân liệt kê 🎯 Ghi nhớ: Dấu hai chấm (:) dùng để giới thiệu phần liệt kê các ví dụ cụ thể!
Câu 3
Đề bài: Chọn dấu chấm hoặc dấu hai chấm thay cho ô vuông.
a. Mùa hè có rất nhiều loại hoa ▢ hoa hồng, hoa phượng, hoa mười giờ,... Hoa nào cũng đẹp, cũng rực rỡ sắc màu ▢
b. Có nhiều hoạt động thú vị mà bạn có thể làm khi hè đến ▢ di cắm trại, di tắm biển, tham gia các câu lạc bộ,...
#### Cách giải Câu a: - Ô vuông thứ nhất: Sau đó là liệt kê các loại hoa → dùng dấu hai chấm (:) - Ô vuông thứ hai: Kết thúc câu → dùng dấu chấm (.) Mùa hè có rất nhiều loại hoa : hoa hồng, hoa phượng, hoa mười giờ,... Hoa nào cũng đẹp, cũng rực rỡ sắc màu . Câu b: - Ô vuông: Sau đó là liệt kê các hoạt động → dùng dấu hai chấm (:) Có nhiều hoạt động thú vị mà bạn có thể làm khi hè đến : di cắm trại, di tắm biển, tham gia các câu lạc bộ,...* 🎯 Ghi nhớ: Dùng dấu hai chấm (:) trước khi liệt kê, dùng dấu chấm (.) để kết thúc câu!
TRANG 41
Câu 1
Đề bài: Đọc lại câu chuyện Tạm biệt mùa hè. Trao đổi với bạn về những nội dung theo gợi ý trong bảng dưới đây:
| Những việc làm của Diệu | Suy nghĩ, cảm xúc của Diệu | Suy nghĩ, cảm xúc của em về việc làm của Diệu |
|---|---|---|
| Diệu vào vườn hái quả cùng mẹ | Thích thú và háo hứng | - Diệu là cô bé chăm làm,... - Diệu biết quan tâm, giúp đỡ mẹ,... - Diệu thật tinh cẩm, thật đáng yêu! |
| Diệu đến thăm bà cụ Khôi và trò chuyện với bà | ||
| Diệu ra chợ cùng mẹ và được gặp nhiều người |
#### Cách giải Em hãy điền vào các ô còn trống trong bảng: | Những việc làm của Diệu | Suy nghĩ, cảm xúc của Diệu | Suy nghĩ, cảm xúc của em về việc làm của Diệu | |-------------------------|---------------------------|-----------------------------------------------| | Diệu vào vườn hái quả cùng mẹ | Thích thú và háo hứng | - Diệu là cô bé chăm làm
- Diệu biết quan tâm, giúp đỡ mẹ
- Diệu thật tinh cẩm, thật đáng yêu! | | Diệu đến thăm bà cụ Khôi và trò chuyện với bà | Vui vẻ, quan tâm đến bà | - Diệu là cô bé hiếu thảo
- Diệu biết thăm hỏi người lớn tuổi
- Diệu rất lễ phép và tốt bụng | | Diệu ra chợ cùng mẹ và được gặp nhiều người | Vui vẻ, hào hứng gặp gỡ mọi người | - Diệu thích giao lưu với mọi người
- Diệu là cô bé hoà đồng
- Diệu biết giúp mẹ đi chợ | 🎯 Ghi nhớ: Diệu là cô bé chăm chỉ, hiếu thảo và biết quan tâm đến mọi người xung quanh!
Câu 2
Đề bài: Nói về tình cảm, cảm xúc của em đối với một người bạn mà em yêu quý.
#### Cách làm Em hãy trả lời các câu hỏi gợi ý: a. Em muốn nói về tình cảm, cảm xúc của em đối với bạn nào? - Ví dụ: Em muốn nói về bạn thân của em là Lan. b. Bạn đó có điểm gì khiến em yêu quý? - Ví dụ: Bạn Lan rất tốt bụng, hay giúp đỡ bạn bè. Bạn ấy học giỏi và luôn vui vẻ. c. Em có tình cảm, cảm xúc như thế nào đối với bạn đó? - Ví dụ: Em rất yêu quý bạn Lan. Em cảm thấy vui khi được chơi cùng bạn. Em muốn luôn là bạn thân của bạn ấy. 🎯 Ghi nhớ: Hãy nói thật lòng về tình cảm của mình với bạn bè. Tình bạn là điều quý giá!
Câu 3
Đề bài: Viết 2 – 3 câu thể hiện tình cảm, cảm xúc của em đối với bạn theo gợi ý ở bài tập 2.
#### Cách làm Em hãy viết 2-3 câu về bạn mình yêu quý. Ví dụ: "Bạn Lan là bạn thân nhất của em. Bạn ấy luôn vui vẻ và hay giúp đỡ em khi em gặp khó khăn. Em rất yêu quý bạn Lan và mong chúng em mãi là bạn tốt của nhau." Hoặc: "Em có một người bạn tên là Minh. Bạn ấy rất hài hước và hay kể chuyện vui. Mỗi khi chơi với bạn Minh, em cảm thấy rất vui và thoải mái." 🎯 Ghi nhớ: Viết về bạn bè giúp em thể hiện tình cảm và gắn kết tình bạn hơn!
📝 Lưu ý: Đọc bài viết của em cho người thân và nghe người thân góp ý để bài viết hay hơn nhé!
