Giải Tiếng Việt 3 - Tập Một trang 48

Lời giải chi tiết SGK Lớp 3 · Môn Tiếng Việt · Trang 48–49

Tóm tắt nội dung bài đọc

Bài kể về con đường đến trường rất khó đi ở vùng cao: mùa mưa thì lầy lội, trơn trượt, có khi phải đi cắt qua rừng vầu, rừng nứa vì đường ngập nước lũ. Cô giáo là người vùng xuôi, thương học trò nên thường đứng đợi ở những đoạn đường khó để đưa các em đến lớp. Vì thế bạn nhỏ không nghỉ buổi học nào.

Từ ngữ cần nhớ:

  • Vắt vẻo: ở vị trí trên cao nhưng không có chỗ tựa vững chắc.
  • Lúp xúp: ở liền nhau, thấp và sàn sàn như nhau.
  • Lạc tiên: cây dây leo, mọc hoang, lá hình tim, quả mọng.
  • Vầu: cây cùng họ với tre, thân to, mình mỏng nhưng rắn.

Phần Đọc hiểu (Trang 47)

Câu 1: Ở đoạn 1, con đường đến trường của bạn nhỏ hiện lên như thế nào?

(Chọn trong: Hình dáng con đường / Bề mặt đường / Hai bên đường)

Đáp án: Bề mặt đường

Lý do: Đoạn 1 tả "con đường lầy lội và trơn trượt" — đó chính là nói về bề mặt (mặt đường), chứ không nói tới hình dáng hay hai bên đường.

Câu 2: Con đường được miêu tả như thế nào?

Thời điểmCon đường
Vào mùa mưaLầy lội, trơn trượt; nhiều khúc đường ngập trong nước lũ, có khi phải đi cắt qua rừng vầu, rừng nứa.

(Phần "vào những ngày nắng" nằm ở đoạn đầu bài đọc không hiển thị đầy đủ trên trang này, nên em dựa vào sách của em để bổ sung thêm nhé.)

Câu 3: Vì sao các bạn nhỏ không nghỉ một buổi học nào kể cả khi trời mưa rét?

Trả lời: Vì những hôm mưa rét, cô giáo thường đứng đợi các bạn ở những đoạn đường khó đi để dắt, đưa các bạn đến lớp an toàn. Nhờ có cô giúp đỡ nên các bạn không phải nghỉ học buổi nào.

Câu 4: Theo em, bạn nhỏ có tình cảm như thế nào với cô giáo?

Gợi ý trả lời: Bạn nhỏ rất yêu thương, kính trọng và biết ơn cô giáo. Hình ảnh "bàn chân cô lẫn vào bàn chân học trò" cho thấy bạn nhỏ cảm động trước sự tận tụy của cô, luôn ghi nhớ công lao cô đưa các bạn đến trường.

Câu 5: Con đường đi học của các bạn nhỏ trong bài gợi cho em những suy nghĩ gì?

Gợi ý trả lời: Em thấy thương các bạn vì đường đến trường rất vất vả, gian nan. Em cảm phục tinh thần vượt khó, ham học của các bạn và lòng tận tụy của cô giáo. Em thấy mình may mắn vì được đi học trong điều kiện thuận lợi hơn, nên cần chăm học và biết ơn thầy cô.


Phần Viết (Trang 48)

Ôn chữ viết hoa: D, Đ

  1. Viết tên riêng: Bình Dương (chú ý viết hoa chữ B và D).
  2. Viết câu (thơ Nguyễn Du):
  • "Dưới trăng quyên đã gọi hè
  • Đầu tường lửa lựu lập lòe đâm bông."

Lưu ý cho em: viết hoa chữ D ở đầu câu trên và chữ Đ ở đầu câu dưới. Đây là cặp chữ hoa cần luyện hôm nay.


Phần Luyện tập (Trang 48)

Bài 1: Tìm những từ ngữ chỉ đặc điểm của con đường

Mẫu (M): mấp mô

Gợi ý các từ tìm được: gồ ghề, bằng phẳng, quanh co, rộng rãi, lầy lội, trơn trượt, nhỏ hẹp, ngoằn ngoèo, thẳng tắp.

Bài 2: Tìm thêm từ ngữ chỉ đặc điểm cho mỗi nhóm và đặt câu

NhómTừ có sẵnTừ tìm thêmCâu mẫu
Màu sắcxanh ngắt, trắng muốtđỏ tươi, vàng óng, tím biếcCánh đồng lúa chín vàng óng dưới nắng.
Âm thanhrì rào, tí táchầm ầm, líu lo, róc ráchĐàn chim hót líu lo trên cành cây.
Hương vịthơm, ngọtcay, chua, bùiQuả khế chín ăn rất chua.

(Em chỉ cần chọn một vài từ và đặt một câu cho mỗi nhóm là đủ nhé.)

Bài 3: Chọn từ chỉ đặc điểm trong khung thay cho ô vuông

Khung từ: xanh um, nhộn nhịp, đỏ rực, râm ran, sớm

Đoạn văn hoàn chỉnh:

Buổi sáng, Nam đạp xe tới trường trên con đường quen thuộc. Hè đã sang, mấy cành phượng vĩ nở hoa đỏ rực. Tiếng ve kêu râm ran giữa những tán lá sấu xanh um. Gần đến trường, khung cảnh nhộn nhịp hẳn lên. Mấy em bé lớp 1 chia tay mẹ vào lớp, vừa đi vừa ngoái lại: "Mẹ ơi, chiều mẹ đón con sớm nhé!".

Giải thích cách điền:

  • hoa đỏ rực: hoa phượng có màu đỏ rất tươi, sáng.
  • ve kêu râm ran: tả tiếng ve kêu liên tục, rộn ràng.
  • lá sấu xanh um: lá cây nhiều, xanh tốt rậm rạp.
  • khung cảnh nhộn nhịp: đông vui, tấp nập gần cổng trường.
  • đón con sớm: chỉ thời gian (em bé muốn mẹ đến đón sớm).

Em làm rất tốt nếu nắm được cách dựa vào nghĩa của câu để chọn đúng từ. Cần cô giải thích kỹ thêm câu nào không?

Chế độ đọc sách →