Giải Tiếng Việt 3 - Tập Một trang 56

Lời giải chi tiết SGK Lớp 3 · Môn Tiếng Việt · Trang 56–58

Chào các em! Cô sẽ cùng các em đọc và giải các bài tập trong những trang này nhé. Đây là phần cuối bài đọc "Bài tập làm văn" (về bạn Cô-li-a), phần Đọc mở rộng và phần Luyện tập.


Tóm tắt nội dung bài đọc "Bài tập làm văn"

Bạn Cô-li-a được cô giáo giao đề văn kể về những việc đã làm giúp mẹ. Vì ít khi giúp mẹ nên bạn rất khó viết, phải cố nghĩ thêm cả những việc chưa làm để bài dài hơn. Mấy hôm sau, khi mẹ bảo giặt quần áo, Cô-li-a vui vẻ nhận lời vì đó là việc bạn đã viết trong bài văn. Câu chuyện dạy ta: lời nói phải đi đôi với việc làm.

Từ ngữ cần nhớ:

  • Khăn mùi soa: khăn nhỏ và mỏng, thường bỏ túi, dùng để lau mặt, lau tay.
  • Lia lịa: nhanh và liên tiếp, không ngừng trong thời gian ngắn.

Bài 1: Nhắc lại đề văn cô giáo đã giao

Đề văn cô giáo giao là: "Em đã làm gì để giúp đỡ mẹ?"

Bài 2: Vì sao Cô-li-a gặp khó khăn với đề văn này?

Đáp án đúng: c. Vì bạn ấy ít khi giúp mẹ.

Giải thích: Cô-li-a không có nhiều việc thật để kể, phải cố nghĩ và thêm cả những việc chưa làm (như giặt áo lót, áo sơ mi). Điều đó cho thấy bạn ít khi giúp mẹ nên mới khó viết. Đáp án a, b không đúng vì bạn vẫn viết được, chỉ là không có nhiều việc đã làm để kể.

Bài 3: Để bài văn dài hơn, Cô-li-a đã làm gì?

Để bài văn dài hơn, Cô-li-a đã viết thêm cả những việc bạn chưa từng làm, như: "Em giặt cả áo lót, áo sơ mi và quần." và viết thêm câu kết "Em muốn giúp mẹ nhiều việc hơn, để mẹ đỡ vất vả."

Bài 4: Vì sao Cô-li-a vui vẻ nhận lời mẹ làm việc nhà?

Cô-li-a vui vẻ nhận lời vì giặt quần áo chính là việc bạn đã viết trong bài tập làm văn. Bạn muốn lời nói của mình đi đôi với việc làm, muốn biến điều đã viết thành sự thật để giúp mẹ.

Bài 5: Em có nhận xét gì về Cô-li-a?

Gợi ý: Cô-li-a là một bạn nhỏ trung thực và biết sửa mình. Lúc đầu bạn viết cả việc chưa làm, nhưng sau đó bạn đã làm đúng như những gì mình viết. Bạn biết yêu thương, giúp đỡ mẹ và giữ đúng lời nói của mình.


Bài 1: Đọc và viết phiếu đọc sách

Em hãy tìm đọc một câu chuyện, bài văn hoặc bài thơ về nhà trường rồi điền vào phiếu. Cô làm mẫu một phiếu để các em tham khảo:

MụcNội dung mẫu
Ngày đọc10/9/2025
Tên bàiNgày khai trường
Tác giảNguyễn Bùi Vợi
Cách em tìm được bài đọcMượn sách ở thư viện trường
Chi tiết, câu thơ em thích nhất"Sáng đầu thu trong xanh / Em mặc quần áo mới"
Mức độ yêu thích⭐⭐⭐⭐⭐

Em hãy thay bằng bài mà chính em đã đọc nhé.

Bài 2: Trao đổi với bạn

Em kể cho bạn nghe tên bài đã đọc và cách em tìm được nó. Trong tranh, các bạn chia sẻ nhiều cách khác nhau:

  • Đến đọc sách trong thư viện.
  • Lên mạng tìm thơ về thầy cô.
  • Đọc báo Thiếu niên Tiền phong và Nhi đồng.
  • Hỏi mẹ.

Em có thể nói: "Tớ tìm được bài đọc bằng cách… (mượn sách thư viện / hỏi anh chị / đọc báo)."


Bài 1: Tìm thêm từ ngữ về nhà trường

NhómCác từ gợi ý
Ngườihọc sinh, thầy giáo, cô giáo, bạn bè, bác bảo vệ, lớp trưởng
Địa điểmcổng trường, sân trường, lớp học, thư viện, căng tin, phòng y tế
Đồ vậtbàn, ghế, bảng, phấn, sách, vở, bút, cặp sách
Hoạt độngviết, đọc, học, vẽ, hát, chơi, quét lớp, chào cờ

Bài 2: Câu nào dưới đây là câu hỏi? Dựa vào đâu em biết?

Câu hỏi là: a. Em đã làm gì để giúp đỡ mẹ?

Em biết được vì:

  • Câu này dùng để hỏi điều mình chưa biết (hỏi về việc làm).
  • Có từ để hỏi "gì".
  • Cuối câu có dấu chấm hỏi (?).

Còn câu b là câu kể (kết thúc bằng dấu chấm), câu c là câu cầu khiến/đề nghị (kết thúc bằng dấu chấm than).

Bài 3: Đọc "Hộp bút của Na" và thực hiện yêu cầu

Câu chuyện kể về bút chì, tẩy, thước kẻ trong hộp bút tranh nhau xem ai quan trọng nhất. Cuối cùng Na nói: ai cũng quan trọng vì đều là bạn thân của cô bé.

a. Hỏi – đáp về các nhân vật. Em làm theo mẫu, ví dụ:

  • Hỏi: Trong hộp bút, ai chỉ còn một mẩu vì được dùng nhiều nhất?

Đáp: Bút chì chỉ còn một mẩu vì được dùng nhiều nhất.

  • Hỏi: Trong hộp bút, ai toàn vụn vì chữa lỗi cho bạn?

Đáp: Tẩy toàn vụn vì chữa lỗi cho bạn.

b. Ghi lại 1–2 câu hỏi của em và bạn. Ví dụ:

  • Trong hộp bút của Na có những bạn nào?
  • Vì sao Na nói ai cũng quan trọng?

Các em lưu ý: phần Đọc mở rộng và một số câu mở (như Bài 5, Bài 2 trang 56) là câu trả lời tự do, các em nên dựa vào bài mình thực sự đọc và việc mình thực sự làm để viết cho chân thật nhé. Chúc các em học tốt!

Chế độ đọc sách →