Giải Tiếng Việt 3 - Tập Một trang 132
Lời giải chi tiết SGK Lớp 3 · Môn Tiếng Việt · Trang 132–133
TRANG 132 – Phần VIẾT
Câu 1: Nghe – viết: Gió
Đề bài: Nghe – viết bài thơ "Gió" (Võ Quảng).
Cách giải
Đây là bài nghe – viết. Em lắng nghe cô (hoặc người lớn) đọc rồi chép lại cho đúng. Nội dung bài thơ như sau:
Gió Gió có nhiều bạn Có bạn trúc xanh Tốt bụng hiền lành Tặng gió chiếc sáo Ve đi hát dạo Tặng chiếc phong cầm Các bạn lá mầm Tặng nhiều bài hát Và nhiều bạn khác Tặng nhiều loại đàn Họ rất sẵn sàng Dạy cho gió học Vượt qua khó nhọc Gió học thành công Thổi vào cây thông Thông reo vi vút. (Võ Quảng)
Những chữ em cần viết cẩn thận: trúc, sáo, phong cầm, sẵn sàng, vi vút. Nhớ viết hoa chữ đầu mỗi dòng thơ nhé.
🎯 Ghi nhớ: Khi nghe – viết, em nghe trọn câu rồi mới viết, viết hoa đầu dòng và soát lại lỗi.
Câu 2: Làm bài tập a hoặc b
a. Chọn s hoặc x thay cho ô vuông
Đề bài: Điền s hoặc x vào chỗ trống trong bài thơ.
Mưa rơi tí tách Hạt trước hạt sau Không xô đẩy nhau Xếp hàng lần lượt Mưa vẽ trên sân Mưa dàn trên lá Mưa rơi trắng xoá Bong bóng phập phồng. (Theo Nguyễn Diệu)
Các tiếng cần điền:
- hạt sau
- Không xô đẩy nhau
- Xếp hàng lần lượt
- trên sân
- trắng xoá
b. Chọn tiếng chứa ao hoặc au thay cho ô vuông
Đề bài: Chọn tiếng có vần ao hoặc au (trong ngoặc) điền vào chỗ trống.
Cây dừa xanh toả nhiều tàu (tào/tàu) Dang tay đón gió, gật đầu gọi trăng Thân dừa bạc phếch tháng năm Quả dừa – đàn lợn con nằm trên cao (cao/cau) Đêm hè hoa nở cùng sao (sao/sau) Tàu dừa – chiếc lược chải vào mây xanh. (tào/tàu) (vào/vàu) (Theo Trần Đăng Khoa)
Đáp án: tàu – cao – sao – Tàu – vào
🎯 Ghi nhớ: s/x và vần ao/au dễ lẫn. Em đọc cả câu để chọn tiếng có nghĩa đúng.
Câu 3: Tìm từ ngữ được tạo bởi mỗi tiếng dưới đây
Đề bài: Tìm từ ngữ chứa các tiếng: sao / xao, sào / xào.
Cách giải
| Tiếng | Từ ngữ tìm được |
|---|---|
| sao | ngôi sao, ông sao, sao biển, sao chép, vì sao |
| xao | lao xao, xôn xao, xao xuyến, xao động |
| sào | cây sào, sào phơi áo, nhảy sào, một sào đất |
| xào | xào rau, rau xào, xào nấu, xào xáo |
🎯 Ghi nhớ: Mỗi tiếng có thể ghép thành nhiều từ khác nhau. Em chọn từ mình hiểu nghĩa để dễ nhớ.
Hoạt động ở nhà (Vận dụng)
Đề bài: Kể lại cho người thân nghe câu chuyện Hàng xóm của tắc kè và nêu cảm nghĩ của em về câu chuyện.
Cách giải
Đây là hoạt động em làm ở nhà. Em có thể làm theo các bước:
- Nhớ lại các nhân vật và sự việc chính trong câu chuyện.
- Kể lại theo đúng thứ tự: mở đầu – diễn biến – kết thúc.
- Kể bằng giọng rõ ràng, vui vẻ cho người thân nghe.
- Nói cảm nghĩ của em, ví dụ: "Em thấy tắc kè và các bạn hàng xóm rất tốt bụng, biết quan tâm và giúp đỡ nhau."
🎯 Ghi nhớ: Kể chuyện cần đúng trình tự và nói thêm điều em thấy hay, thấy thích.
TRANG 133 – Bài 30: NHỮNG NGỌN HẢI ĐĂNG (Phần ĐỌC)
Câu khởi động
Đề bài: Nói về những người làm công việc canh giữ biển đảo của Tổ quốc.
Cách giải
Em có thể nói như sau:
Có nhiều người ngày đêm canh giữ biển đảo quê hương, như các chú bộ đội hải quân, các chú cảnh sát biển và những người canh giữ hải đăng. Các chú phải làm việc xa nhà, vất vả giữa biển khơi. Nhờ có các chú mà biển đảo được bình yên. Em rất biết ơn và kính trọng các chú.
🎯 Ghi nhớ: Người canh giữ biển đảo rất dũng cảm và yêu Tổ quốc, em cần biết ơn họ.
Bài đọc: Những ngọn hải đăng
Phần này là bài đọc để em luyện đọc, chưa có câu hỏi. Nội dung trong trang 133:
- Hải đăng (đèn biển) là ngọn tháp chiếu sáng giúp tàu thuyền tìm đường đi giữa biển lớn.
- Hải đăng được thắp bằng điện mặt trời; khi yếu thì thay bằng máy phát điện.
- Những người canh giữ hải đăng thay phiên nhau kiểm tra, bảo dưỡng, kể cả những đêm mưa gió phải trèo lên đỉnh cột đèn.
- Họ luôn sẵn sàng khắc phục sự cố vì lòng yêu nghề, yêu biển đảo quê hương.
Em hãy đọc to, rõ ràng, ngắt nghỉ đúng dấu câu nhé.
Phần câu hỏi đọc hiểu của bài "Những ngọn hải đăng" nằm ở trang 134. Nếu em gửi ảnh trang 134, cô sẽ giải tiếp giúp em.
