Giải Toán 3 - Tập Một trang 69
Lời giải chi tiết SGK Lớp 3 · Môn ToĂ¡n · Trang 69–70
Lưu ý: Hình ảnh được cung cấp là trang 68 và 69 của sách. Em sẽ giải đầy đủ tất cả bài tập có trong hai trang này.
TRANG 68
Bài 2
Đề bài: Tính nhẩm (theo mẫu).
Mẫu: 20 × 3 = ?
Nhẩm: 2 chục × 3 = 6 chục
20 × 3 = 60
Tính: 10 × 8 ; 20 × 4 ; 30 × 3 ; 40 × 2
Cách giải
10 × 8: 1 chục × 8 = 8 chục → 10 × 8 = 80 20 × 4: 2 chục × 4 = 8 chục → 20 × 4 = 80 30 × 3: 3 chục × 3 = 9 chục → 30 × 3 = 90 40 × 2: 4 chục × 2 = 8 chục → 40 × 2 = 80
🎯 Ghi nhớ: Khi nhân số tròn chục với số có một chữ số, em chỉ cần nhân phần chục rồi viết thêm chữ số 0 vào sau.
Bài 3
Đề bài: Có 3 bình chứa nước. Quạ phải thả 21 viên sỏi vào mỗi bình để nước dâng lên thì mới có thể uống được nước. Hỏi quạ phải thả bao nhiêu viên sỏi thì mới uống được nước ở cả 3 bình đó?
Cách 1: Dùng phép nhân
Tóm tắt: - Mỗi bình: 21 viên sỏi - Có 3 bình - Tất cả: ? viên sỏi Bài giải: Số viên sỏi quạ phải thả vào cả 3 bình là: 21 × 3 = 63 (viên sỏi) Đáp số: 63 viên sỏi.
Cách 2: Dùng phép cộng
Số viên sỏi quạ phải thả vào cả 3 bình là: 21 + 21 + 21 = 63 (viên sỏi) Đáp số: 63 viên sỏi.
🎯 Ghi nhớ: Khi có nhiều nhóm bằng nhau, em dùng phép nhân sẽ nhanh hơn phép cộng.
Hoạt động: Tính
Đề bài: Tính: 37 × 2 ; 16 × 4 ; 29 × 3 ; 18 × 5
Cách giải
37 × 2: - 2 nhân 7 bằng 14, viết 4 nhớ 1. - 2 nhân 3 bằng 6, thêm 1 bằng 7, viết 7. → 37 × 2 = 74 16 × 4: - 4 nhân 6 bằng 24, viết 4 nhớ 2. - 4 nhân 1 bằng 4, thêm 2 bằng 6, viết 6. → 16 × 4 = 64 29 × 3: - 3 nhân 9 bằng 27, viết 7 nhớ 2. - 3 nhân 2 bằng 6, thêm 2 bằng 8, viết 8. → 29 × 3 = 87 18 × 5: - 5 nhân 8 bằng 40, viết 0 nhớ 4. - 5 nhân 1 bằng 5, thêm 4 bằng 9, viết 9. → 18 × 5 = 90
🎯 Ghi nhớ: Khi nhân hai chữ số với một chữ số, em nhân từ hàng đơn vị trước, nhớ sang hàng chục.
TRANG 69 – LUYỆN TẬP
Bài 1
Đề bài: Kết quả của mỗi phép tính được gắn với một chữ như sau:
| Chữ | Phép tính |
|---|---|
| A | 15 × 6 |
| C | 11 × 8 |
| H | 21 × 4 |
| M | 17 × 3 |
| N | 16 × 2 |
| Ộ | 33 × 1 |
| T | 13 × 4 |
| Ù | 19 × 5 |
Hãy gắn các chữ vào các ô thích hợp để biết tên một di tích nổi tiếng ở nước ta.
Cách giải
Bước 1: Tính từng phép tính
| Chữ | Phép tính | Kết quả | |-----|-----------|--------| | A | 15 × 6 | 90 | | C | 11 × 8 | 88 | | H | 21 × 4 | 84 | | M | 17 × 3 | 51 | | N | 16 × 2 | 32 | | Ộ | 33 × 1 | 33 | | T | 13 × 4 | 52 | | Ù | 19 × 5 | 95 |
Bước 2: Gắn chữ vào các ô
Ô thứ nhất: 88 → C ; 84 → H ; 95 → Ù ; 90 → A Ghép lại: C H Ù A Ô thứ hai: 51 → M ; 33 → Ộ ; 52 → T Ghép lại: M Ộ T Ô thứ ba: 88 → C ; 33 → Ộ ; 52 → T Ghép lại: C Ộ T Tên di tích nổi tiếng: CHÙA MỘT CỘT (ở Hà Nội).
🎯 Ghi nhớ: Chùa Một Cột là một ngôi chùa cổ nổi tiếng ở thủ đô Hà Nội.
Bài 2
Đề bài: Em hãy giúp các bạn ong đổi chỗ hai thẻ số trong hình dưới đây để được phép tính đúng.
Phép tính ban đầu:
4 1
× 2
-----
8 4
Cách giải
Kiểm tra phép tính ban đầu: 41 × 2 = 82 (không phải 84) → Phép tính sai. Tìm cách đổi: Em thử đổi chỗ thẻ số 4 (ở hàng chục của số 41) với thẻ số 2 (số nhân). Sau khi đổi, phép tính trở thành: `` 2 1 × 4 ----- 8 4 `` Kiểm tra lại: 21 × 4 = 84 ✓ Phép tính đúng.
🎯 Ghi nhớ: Khi gặp bài toán đổi thẻ, em hãy tính thử kết quả rồi tìm hai chữ số có thể đổi cho nhau để phép tính trở nên đúng.
