Giải Toán 3 - Tập Một trang 79
Lời giải chi tiết SGK Lớp 3 · Môn ToĂ¡n · Trang 79–80
Lưu ý: Hình ảnh cung cấp gồm trang 78 (Luyện tập) và trang 79 (Bài 27 – Giảm một số đi một số lần). Cô sẽ giải đầy đủ tất cả bài tập có trên hai trang này nhé.
TRANG 78 – LUYỆN TẬP
Bài 1
Đề bài: Tính: 77 : 2 ; 97 : 4 ; 51 : 2 ; 98 : 7.
Cách giải
77 : 2 - 7 chia 2 được 3, viết 3. 3 nhân 2 bằng 6; 7 trừ 6 bằng 1. - Hạ 7, được 17. 17 chia 2 được 8, viết 8. 8 nhân 2 bằng 16; 17 trừ 16 bằng 1. - Kết quả: 77 : 2 = 38 (dư 1)
97 : 4 - 9 chia 4 được 2, viết 2. 2 nhân 4 bằng 8; 9 trừ 8 bằng 1. - Hạ 7, được 17. 17 chia 4 được 4, viết 4. 4 nhân 4 bằng 16; 17 trừ 16 bằng 1. - Kết quả: 97 : 4 = 24 (dư 1)
51 : 2 - 5 chia 2 được 2, viết 2. 2 nhân 2 bằng 4; 5 trừ 4 bằng 1. - Hạ 1, được 11. 11 chia 2 được 5, viết 5. 5 nhân 2 bằng 10; 11 trừ 10 bằng 1. - Kết quả: 51 : 2 = 25 (dư 1)
98 : 7 - 9 chia 7 được 1, viết 1. 1 nhân 7 bằng 7; 9 trừ 7 bằng 2. - Hạ 8, được 28. 28 chia 7 được 4, viết 4. 4 nhân 7 bằng 28; 28 trừ 28 bằng 0. - Kết quả: 98 : 7 = 14
🎯 Ghi nhớ: Khi chia, ta lấy từng chữ số từ trái sang phải. Số dư luôn nhỏ hơn số chia.
Bài 2
Đề bài: Số ? Trong hình dưới đây, các con mèo có cân nặng bằng nhau, các con chó và rô-bốt cũng vậy.
- 4 con mèo cân nặng tổng cộng 12 kg → Mỗi con mèo cân nặng ? kg.
- 4 con chó cân nặng tổng cộng 72 kg → Mỗi con chó cân nặng ? kg.
- 3 rô-bốt cân nặng tổng cộng 45 kg → Mỗi rô-bốt cân nặng ? kg.
Cách giải
Mỗi con mèo cân nặng: 12 : 4 = 3 (kg) Mỗi con chó cân nặng: 72 : 4 = 18 (kg) Mỗi rô-bốt cân nặng: 45 : 3 = 15 (kg)
| Con vật / đồ vật | Tổng cân nặng | Số lượng | Mỗi cái nặng |
|---|---|---|---|
| Mèo | 12 kg | 4 | 3 kg |
| Chó | 72 kg | 4 | 18 kg |
| Rô-bốt | 45 kg | 3 | 15 kg |
🎯 Ghi nhớ: Khi nhiều vật giống nhau có cùng cân nặng, lấy tổng cân nặng chia cho số vật để tìm cân nặng mỗi vật.
Bài 3
Đề bài: Một lớp học có 29 học sinh. Mỗi bàn chỉ xếp chỗ ngồi cho 2 học sinh. Hỏi cần ít nhất bao nhiêu bàn cho lớp học đó?
Cách 1: Chia có dư
Ta lấy số học sinh chia cho số chỗ mỗi bàn: 29 : 2 = 14 (dư 1) Vậy 14 bàn xếp đủ cho 28 bạn, còn 1 bạn nữa cần thêm 1 bàn. Số bàn cần ít nhất là: 14 + 1 = 15 (bàn) Đáp số: 15 bàn.
Cách 2: Suy luận
- 14 bàn × 2 chỗ = 28 chỗ → còn thiếu chỗ cho 1 bạn. - 15 bàn × 2 chỗ = 30 chỗ → đủ cho 29 bạn (thừa 1 chỗ trống). Vậy cần ít nhất 15 bàn.
🎯 Ghi nhớ: Khi chia còn dư, ta phải cộng thêm 1 để có đủ chỗ cho phần dư.
Bài 4
Đề bài: Tìm số bị chia.
- ? : 5 = 17
- ? : 3 = 28
- ? : 4 = 15
Cách giải
Muốn tìm số bị chia, ta lấy thương nhân với số chia. ? : 5 = 17 → ? = 17 × 5 = 85 ? : 3 = 28 → ? = 28 × 3 = 84 ? : 4 = 15 → ? = 15 × 4 = 60
🎯 Ghi nhớ: Số bị chia = Thương × Số chia.
TRANG 79 – BÀI 27: GIẢM MỘT SỐ ĐI MỘT SỐ LẦN
Phần Khám phá (Lý thuyết)
Quy tắc: Muốn giảm một số đi một số lần, ta lấy số đó chia cho số lần. Ví dụ: 6 con thỏ giảm đi 3 lần thì còn: 6 : 3 = 2 (con thỏ).
Bài 1 (Hoạt động)
Đề bài: Số ?
- 27 → giảm 3 lần → 9
- 30 → giảm 5 lần → ?
- 14 → gấp 2 lần → ?
- 17 → gấp 4 lần → ?
- 48 → giảm 6 lần → ?
- 54 → giảm 9 lần → ?
Cách giải
- Giảm thì ta chia, gấp thì ta nhân. 27 giảm 3 lần: 27 : 3 = 9 ✓ 30 giảm 5 lần: 30 : 5 = 6 14 gấp 2 lần: 14 × 2 = 28 17 gấp 4 lần: 17 × 4 = 68 48 giảm 6 lần: 48 : 6 = 8 54 giảm 9 lần: 54 : 9 = 6
| Số ban đầu | Phép biến đổi | Kết quả |
|---|---|---|
| 27 | giảm 3 lần | 9 |
| 30 | giảm 5 lần | 6 |
| 14 | gấp 2 lần | 28 |
| 17 | gấp 4 lần | 68 |
| 48 | giảm 6 lần | 8 |
| 54 | giảm 9 lần | 6 |
🎯 Ghi nhớ: Gấp lên thì nhân, giảm đi thì chia.
Bài 2
Đề bài: Nam có 42 nhãn vở. Sau khi cho các bạn một số nhãn vở, số nhãn vở còn lại của Nam so với lúc đầu giảm đi 3 lần. Hỏi Nam còn lại bao nhiêu nhãn vở?
Cách 1: Dùng phép chia
Số nhãn vở Nam còn lại bằng số nhãn vở lúc đầu giảm đi 3 lần, nên ta lấy 42 chia cho 3: 42 : 3 = 14 (nhãn vở) Đáp số: 14 nhãn vở.
Cách 2: Hiểu theo phần
Chia 42 nhãn vở thành 3 phần bằng nhau, mỗi phần có: 42 : 3 = 14 (nhãn vở). Nam còn lại đúng 1 phần, tức là 14 nhãn vở.
🎯 Ghi nhớ: Bài toán "giảm đi mấy lần" → dùng phép chia. Lấy số ban đầu chia cho số lần giảm để biết kết quả còn lại.
