Giải Tự Nhiên và Xã Hội 3 trang 57
Lời giải chi tiết SGK Lớp 3 · Môn Tá»± NhiĂªn & XĂ£ Há»™i · Trang 57–58
Chủ đề: Thân cây và Lá cây
TRANG 56: THÂN CÂY
Câu 1
Đề bài: Quan sát các hình dưới đây và cho biết:
- Cây nào có thân đứng, thân leo, thân bò?
- Cây nào có thân gỗ, thân thảo?
Cách giải
Bước 1: Quan sát từng hình và nhận biết loại thân cây.
Trả lời: | Hình | Tên cây | Loại thân (đứng/leo/bò) | Loại thân (gỗ/thảo) | |------|---------|------------------------|---------------------| | 7 | Cây lúa | Thân đứng | Thân thảo | | 8 | Cây mướp | Thân leo | Thân thảo | | 9 | Cây mít | Thân đứng | Thân gỗ | | 10 | Cây dưa hấu | Thân bò | Thân thảo |
Bước 2: Giải thích thêm:
- Cây lúa: Thân mềm, mọc thẳng đứng → thân đứng, thân thảo
- Cây mướp: Thân mềm, bám vào giàn để leo lên → thân leo, thân thảo
- Cây mít: Thân cứng, to, mọc thẳng đứng → thân đứng, thân gỗ
- Cây dưa hấu: Thân mềm, bò lan trên mặt đất → thân bò, thân thảo
Câu 2
Đề bài: Nhận xét, so sánh về đặc điểm của các thân cây.
Cách giải
Trả lời: So sánh các loại thân cây: | Đặc điểm | Thân gỗ | Thân thảo | |----------|---------|-----------| | Độ cứng | Cứng, chắc | Mềm, yếu | | Kích thước | To, cao | Nhỏ, thấp | | Ví dụ | Cây mít, cây xoài | Cây lúa, cây mướp, cây dưa hấu | So sánh theo cách mọc: - Thân đứng: Mọc thẳng lên trời (cây lúa, cây mít) - Thân leo: Cần giàn hoặc cây khác để bám vào, leo lên (cây mướp) - Thân bò: Bò lan trên mặt đất (cây dưa hấu)
Bài thực hành (biểu tượng bánh răng)
Đề bài: Quan sát thực vật xung quanh, viết vào vở tên cây theo gợi ý:
Cách giải
Trả lời: | Thân đứng | Thân bò | Thân leo | |-----------|---------|----------| | Cây phượng | Cây rau má | Cây mướp | | Cây bàng | Cây khoai lang | Cây bầu | | Cây xoài | Cây dưa hấu | Cây đậu | | Cây cau | Cây rau muống | Cây nho | | Cây tre | Cây bí ngô | Cây trầu không |
TRANG 57: LÁ CÂY
Câu 1
Đề bài: Chỉ và nói tên các bộ phận của lá cây ở hình 11.
Cách giải
Trả lời: Lá cây có 3 bộ phận chính: 1. Cuống lá: Phần nối lá với cành cây (ở phía dưới) 2. Phiến lá: Phần bản dẹt, rộng của lá (phần chính của lá) 3. Gân lá: Những đường chạy trên phiến lá (giúp vận chuyển nước và chất dinh dưỡng)
Câu 2
Đề bài: Nhận xét và so sánh về hình dạng, kích thước, màu sắc của một số lá cây ở các hình dưới đây.
Cách giải
Trả lời: Về hình dạng: - Lá dài, hẹp: Lá lúa (hình 12), lá thông (hình 21) - Lá tròn: Lá sen (hình 20) - Lá bầu dục: Lá vú sữa (hình 13), lá huyết dụ (hình 16) - Lá có nhiều thùy (xẻ khía): Lá mướp (hình 14), lá ngải cứu (hình 15) - Lá hình tim: Lá tía tô (hình 18) - Lá to, dài: Lá dong (hình 19) Về kích thước: - Lá to: Lá sen, lá dong - Lá nhỏ: Lá thông, lá gấm vàng - Lá vừa: Lá mướp, lá tía tô Về màu sắc: - Màu xanh lục: Lá lúa, lá vú sữa, lá mướp, lá sen, lá dong - Màu đỏ tía: Lá huyết dụ, lá tía tô - Màu vàng đỏ: Lá gấm vàng
Bài thực hành 1 (biểu tượng bánh răng)
Đề bài: Quan sát một lá cây, vẽ và ghi tên các bộ phận của lá cây đó.
Cách giải
Hướng dẫn thực hiện: Bước 1: Chọn một lá cây bất kỳ (ví dụ: lá bàng, lá xoài, lá ổi...) Bước 2: Vẽ lá cây vào vở: - Vẽ cuống lá ở phía dưới (một đường thẳng) - Vẽ phiến lá (phần bản dẹt, rộng) - Vẽ các gân lá (những đường chạy trên phiến lá) Bước 3: Ghi chú tên từng bộ phận: - Dùng mũi tên chỉ vào từng phần - Ghi: "Cuống lá", "Phiến lá", "Gân lá"
Bài thực hành 2 (biểu tượng bánh răng)
Đề bài: Chia sẻ với các bạn về tên, đặc điểm của lá cây em đã vẽ.
Cách giải
Hướng dẫn chia sẻ: Em có thể nói như sau: "Em vẽ lá bàng. Lá bàng có: - Hình dạng: bầu dục, to - Màu sắc: xanh lục (khi già chuyển đỏ, vàng) - Kích thước: khá to, bằng bàn tay người lớn - Gân lá: rõ ràng, có một gân chính ở giữa và nhiều gân phụ hai bên"
🎯 Ghi nhớ: - Thân cây có 3 loại theo cách mọc: thân đứng, thân leo, thân bò - Thân cây có 2 loại theo độ cứng: thân gỗ (cứng, to) và thân thảo (mềm, nhỏ) - Lá cây gồm 3 bộ phận: cuống lá, phiến lá, gân lá - Lá cây có nhiều hình dạng, kích thước và màu sắc khác nhau
