Giải Khoa Học 4 trang 6
Lời giải chi tiết SGK Lớp 4 · Môn Khoa Há»c · Trang 6–7
Phần 1: Mục lục
Đây là trang liệt kê toàn bộ chủ đề và bài học của sách. Cô tóm tắt lại theo bảng cho dễ nhìn:
| Chủ đề | Các bài học | Trang |
|---|---|---|
| 1. Chất | Bài 1–7 (tính chất của nước, sự chuyển thể, ô nhiễm nước, không khí, gió bão...) | 5–30 |
| 2. Năng lượng | Bài 8–14 (ánh sáng, âm thanh, nhiệt độ, vật dẫn nhiệt...) | 31–52 |
| 3. Thực vật và động vật | Bài 15–18 (nhu cầu sống, chăm sóc cây trồng vật nuôi...) | 53–69 |
| 4. Nấm | Bài 19–22 (đặc điểm, nấm ăn, nấm độc, chế biến thực phẩm...) | 70–83 |
| 5. Con người và sức khỏe | Bài 23–28 (chất dinh dưỡng, chế độ ăn, phòng bệnh...) | 84–108 |
| 6. Sinh vật và môi trường | Bài 29–31 (chuỗi thức ăn, vai trò thực vật...) | 109–121 |
| Thuật ngữ | 122 |
Mục lục giúp em tra cứu nhanh xem bài học nằm ở trang nào.
Bài 1: Tính chất của nước và nước với cuộc sống
Phần mở đầu nêu các mục tiêu của bài:
- Làm thí nghiệm đơn giản để phát hiện tính chất của nước.
- Nêu được một số tính chất: không màu, không mùi, không vị, không có hình dạng nhất định; chảy từ cao xuống thấp, lan ra khắp mọi phía; thấm qua một số vật và hòa tan một số chất.
- Vận dụng và liên hệ vai trò của nước trong đời sống.
Câu hỏi mở đầu
Nước rất quen thuộc và gắn bó với đời sống con người. Em biết gì về tính chất của nước? Em hãy tưởng tượng cuộc sống sẽ như thế nào nếu không có nước?
Gợi ý trả lời:
Về tính chất của nước: nước trong suốt, không màu, không mùi, không vị; nước chảy được và có thể chứa trong nhiều vật dụng khác nhau.
Nếu không có nước, cuộc sống sẽ rất khó khăn:
- Con người, động vật và thực vật không thể sống được vì cơ thể cần nước để tồn tại.
- Không thể nấu ăn, tắm rửa, giặt giũ, vệ sinh.
- Cây cối khô héo, mùa màng thất bát, không có lương thực.
- Không có nước để sản xuất, sinh hoạt hằng ngày.
Tóm lại, nước là nguồn sống vô cùng quan trọng, không thể thiếu.
Thí nghiệm 1: Quan sát tính chất của nước
Chuẩn bị: Đồ dùng thủy tinh không màu: 1 cốc, 1 bát, 1 chai; nước sạch. Tiến hành: Rót nước vào cốc, bát và chai như Hình 1. Hãy quan sát, ngửi, nếm; cho biết màu sắc, mùi, vị và hình dạng của nước. Từ thí nghiệm rút ra nhận xét về tính chất gì của nước?
Lời giải chi tiết:
Khi quan sát nước trong cốc (a), bát (b) và chai (c):
| Đặc điểm | Kết quả quan sát |
|---|---|
| Màu sắc | Không màu, nhìn thấy được vật phía sau (trong suốt) |
| Mùi | Không mùi |
| Vị | Không vị |
| Hình dạng | Thay đổi theo vật chứa: trong cốc giống cốc, trong bát giống bát, trong chai giống chai |
Nhận xét: Thí nghiệm cho thấy nước không màu, không mùi, không vị và không có hình dạng nhất định. Nước mang hình dạng của vật chứa nó.
Vì sao có kết quả này? Vì nước là chất lỏng, các phần tử nước có thể di chuyển tự do nên nước luôn lan ra và "nhận" lấy hình dạng của vật đựng. Còn việc không màu, không mùi, không vị là tính chất tự nhiên của nước sạch (đây cũng là cách để phân biệt nước sạch với các chất lỏng khác như nước ngọt, sữa...).
Em lưu ý: hai ảnh em gửi thực ra là trang 4 (Mục lục) và trang 5 (Bài 1), chứ không phải trang 6–7. Nếu em cần cô giải đúng nội dung trang 6–7 (phần tiếp theo của Bài 1), em chụp lại đúng trang đó gửi cô nhé!
