Giải Tiếng Việt 4 - Tập Hai trang 37
Lời giải chi tiết SGK Lớp 4 · Môn Tiếng Việt · Trang 37–38
Bài 8: TRÊN KHÓM TRE ĐẦU NGÕ
Phần ĐỌC
Đề bài: Giải câu đố và nói 1 – 2 câu giới thiệu về con vật được nêu trong câu đố.
Câu đố:
Con gì lông trắng tựa bông Bay la bay lả giữa đồng lúa xanh Tính nết chăm chỉ, hiền lành Chân cao, cổ ngẳng, dáng hình mảnh mai?
Cách giải
Đáp án: Con cò
Giới thiệu về con cò (1-2 câu):
Con cò là loài chim có bộ lông trắng muốt như bông. Cò thường bay lượn trên những cánh đồng lúa xanh để bắt cua, cá, ốc làm thức ăn.
Giải thích:
- "Lông trắng tựa bông" → Cò có lông màu trắng, mềm mại như bông
- "Bay la bay lả giữa đồng lúa xanh" → Cò hay kiếm ăn ở ruộng lúa
- "Chăm chỉ, hiền lành" → Tính cách của cò
- "Chân cao, cổ ngẳng, dáng hình mảnh mai" → Đặc điểm cơ thể của cò
Câu 1
Đề bài: Đôi cò bay đến khóm tre nhà Bua Kham để làm gì? Chi tiết nào giúp em biết điều đó?
Cách giải
Đáp án: Đôi cò bay đến khóm tre nhà Bua Kham để làm tổ và nuôi con.
Chi tiết giúp em biết điều đó: - "Mấy hôm sau, trên cành tre đã thấy một tổ cò làm bằng cọng và lá tre khô." - "Chẳng bao lâu, Bua Kham nghe thấy tiếng cò con. Chúng kêu ríu rít trong tổ."
Câu 2
Đề bài: Hình ảnh những chú cò con được miêu tả như thế nào? Nêu cảm xúc của Bua Kham khi quan sát cò con đòi ăn.
Cách giải
Hình ảnh những chú cò con: - Cò con có cái đầu trụi lông - Chúng há rộng cặp mỏ mềm - Chúng kêu khàn khàn đòi ăn - Cứ thoáng thấy đôi cánh trắng của bố mẹ ở xa là chúng quơ quơ cái đầu trên ổ lá
Cảm xúc của Bua Kham: - Bua Kham rất yêu thương lũ cò con - Em thường ra đứng dưới khóm tre để ngắm nhìn chúng - Em cảm thấy thích thú khi xem lũ cò con đòi ăn
Câu 3
Đề bài: Kể lại tình cảnh đáng thương của gia đình cò trong cơn bão.
Cách giải
Tình cảnh đáng thương của gia đình cò trong cơn bão: Một buổi, trời nổi bão lớn. Mưa tạt rát mặt. Cả gia đình cò run rẩy, ướt sũng. Chúng trông càng gầy nhom, xơ xác. Cơn gió mạnh bỗng ào đến. Mấy chú cò con bị hất lên và ngã nhào xuống đất. Vợ chồng cò muốn lao xuống cứu con, nhưng cánh đã ướt nên đành bám lấy cành tre và kêu quác quác buồn thảm.
Câu 4
Đề bài: Bua Kham nghĩ gì và làm gì khi nhìn thấy lũ cò con bị rơi xuống đất?
Cách giải
Bua Kham nghĩ: - Em không muốn làm tan tác cái gia đình cò bé bỏng - Bọn cò con nhỏ quá, trả chúng về cho bố mẹ chúng thì hơn - (Em không muốn nhặt cò con về nuôi như người ta bảo)
Bua Kham làm: - Em gọi ông bắc thang - Ông đem đặt lũ cò con vào chiếc tổ cũ trên cây tre
Câu 5
Đề bài: Đoạn kết của câu chuyện muốn nói với chúng ta điều gì? Chọn câu trả lời dưới đây hoặc nêu ý kiến của em.
A. Vườn cây chỉ vui khi có nhiều bóng chim bay nhảy.
B. Cho đi yêu thương, chúng ta sẽ nhận lại được yêu thương.
C. Bầy cò thích làm tổ trên những khóm tre xanh.
Cách giải
Đáp án: Chọn B. Cho đi yêu thương, chúng ta sẽ nhận lại được yêu thương.
Giải thích: - Bua Kham yêu thương gia đình cò, giúp đỡ lũ cò con khi chúng gặp nạn - Năm sau, vợ chồng cò rủ thêm ba bốn chục cặp cò bạn cùng đến làm tổ - Vườn nhà ông cháu Bua Kham trở nên vui vẻ, đông đúc - Đây chính là "phần thưởng" mà gia đình cò dành cho Bua Kham vì tình yêu thương của em
Câu 1 (Phần luyện tập)
Đề bài: Tìm chủ ngữ và vị ngữ trong câu: "Ông bắc thang, đem đặt lũ cò con vào chiếc tổ cũ."
Cách giải
Phân tích câu: | Thành phần | Từ ngữ | |------------|--------| | Chủ ngữ | Ông | | Vị ngữ | bắc thang, đem đặt lũ cò con vào chiếc tổ cũ |
Giải thích: - Chủ ngữ trả lời câu hỏi: Ai bắc thang? → Ông - Vị ngữ trả lời câu hỏi: Ông làm gì? → bắc thang, đem đặt lũ cò con vào chiếc tổ cũ
Câu 2 (Phần luyện tập)
Đề bài: Viết 1 – 2 câu giới thiệu về cô bé Bua Kham và chỉ ra chủ ngữ, vị ngữ của mỗi câu.
Cách giải
Câu 1: Bua Kham / là một cô bé hiền lành, tốt bụng. | Thành phần | Từ ngữ | |------------|--------| | Chủ ngữ | Bua Kham | | Vị ngữ | là một cô bé hiền lành, tốt bụng |
Câu 2: Em / rất yêu thương loài vật. | Thành phần | Từ ngữ | |------------|--------| | Chủ ngữ | Em | | Vị ngữ | rất yêu thương loài vật |
Hoặc có thể viết:
Câu 1: Bua Kham / sống cùng ông ở một ngôi nhà có khóm tre xanh. Câu 2: Cô bé / đã cứu giúp lũ cò con trong cơn bão.
🎯 Ghi nhớ: - Chủ ngữ là bộ phận chính của câu, chỉ người, con vật hoặc đồ vật được nói đến. Chủ ngữ trả lời câu hỏi: Ai? Con gì? Cái gì? - Vị ngữ là bộ phận chính của câu, nói về hành động, trạng thái, đặc điểm của chủ ngữ. Vị ngữ trả lời câu hỏi: Làm gì? Như thế nào? Là gì? - Bài học còn dạy chúng ta: Khi yêu thương và giúp đỡ người khác (hoặc loài vật), ta sẽ nhận lại được niềm vui và hạnh phúc.
