Giải Tiếng Việt 4 - Tập Hai trang 83
Lời giải chi tiết SGK Lớp 4 · Môn Tiếng Việt · Trang 83–84
TRANG 83
Câu 1
Đề bài: Nghĩ về quê hương, tác giả nhớ nhất hình ảnh nào?
Cách giải
Bước 1: Đọc kỹ đoạn văn, tìm câu nói về điều tác giả nhớ nhất Bước 2: Trong đoạn văn có câu: "Cây da nghin năm đã gắn liền với thời thơ ấu của chúng tôi." Đáp án: Tác giả nhớ nhất hình ảnh cây da nghin năm ở quê hương. 🎯 Ghi nhớ: Khi viết về quê hương, ta thường nhớ những hình ảnh gắn bó với tuổi thơ mình nhất.
Câu 2
Đề bài: Cây da quê hương được tả như thế nào?
Cách giải
Bước 1: Tìm các câu văn miêu tả cây da trong bài Bước 2: Liệt kê các chi tiết: - Rễ cây: Nổi lên mặt đất thành những u, những hình thù quái lạ như những con rắn hổ mang giận dữ - Thân cây: Cả một toà cổ kính hơn là một thân cây - Cành cây: Lớn hơn cột đình, đình chót vót giữa trời xanh - Vòm lá: Gió chiều gây lên những điều nhạc li kì, có khi tưởng chừng như ai cười ai nói trong cành, trong lá Đáp án: Cây da được tả rất to lớn, cổ kính, với rễ nổi như rắn hổ mang, thân như toà cổ, cành to như cột đình vươn cao, vòm lá rì rào như có tiếng người. 🎯 Ghi nhớ: Tác giả dùng nhiều hình ảnh so sánh để giúp ta hình dung cây da to lớn và kỳ vĩ như thế nào.
Câu 3
Đề bài: Vì sao tác giả gọi cây da quê mình là cây da nghin năm?
Cách giải
Bước 1: Tìm manh mối trong bài về tuổi đời của cây Bước 2: Phân tích: - Câu "Cây da nghin năm đã gắn liền với thời thơ ấu của chúng tôi" cho thấy cây đã có từ rất lâu - Cây được tả "cổ kính", "thân như toà cổ" → cây rất già - "Nghin năm" ở đây không phải đúng 1000 năm, mà là cách nói cây rất già, tồn tại từ lâu đời Đáp án: Tác giả gọi là "cây da nghin năm" vì cây rất già, tồn tại từ rất lâu đời, gắn bó với nhiều thế hệ người ở quê. 🎯 Ghi nhớ: "Nghin năm" là cách nói phóng đại để nhấn mạnh cây rất cổ thụ, lâu đời.
Câu 4
Đề bài: Cây da quê hương đã gắn bó với tuổi thơ của tác giả như thế nào?
Cách giải
Bước 1: Tìm các hoạt động của trẻ con dưới gốc cây Bước 2: Liệt kê: - Muời đứa bé bắt tay nhau ôm không xuể (cây to quá) - Ra ngồi gốc da hóng mát - Lúa vàng gọn sóng (mùa gặt) - Đầy đó, ênh ương ộp oạp (tiếng trẻ con vui chơi) - Xa xa, giữa cánh đồng, dàn trâu bắt đầu ra về - Lững thững từng bước nặng nề, nhịp nhàng - Bóng sững trâu dưới ánh chiều kéo dài, lan giữa ruộng đồng yên lặng Đáp án: Cây da là nơi các em nhỏ quây quần chơi đùa, hóng mát buổi chiều. Đó là hình ảnh tuổi thơ êm đềm, vui vẻ gắn với cây da và cánh đồng quê. 🎯 Ghi nhớ: Cây da không chỉ là cây cổ thụ mà còn là nơi lưu giữ kỷ niệm tuổi thơ của nhiều thế hệ.
Câu 5
Đề bài: Những chi tiết, hình ảnh nào trong bài gây ấn tượng với em? Vì sao?
Cách giải (Gợi ý - Em có thể chọn hình ảnh khác)
Cách 1: Chọn hình ảnh rễ cây Hình ảnh ấn tượng nhất với em là rễ cây nổi lên như những con rắn hổ mang giận dữ. Vì sao: - Hình ảnh này rất sinh động, giúp em tưởng tượng rễ cây uốn lượn, to lớn - So sánh với rắn hổ mang làm em thấy rễ cây vừa đáng sợ vừa kỳ vĩ - Cho thấy cây da rất già, rễ phát triển mạnh mẽ --- Cách 2: Chọn hình ảnh vòm lá Hình ảnh ấn tượng với em là vòm lá rì rào như có tiếng người cười nói. Vì sao: - Hình ảnh này rất thơ mộng, làm cây da như có sự sống - Tiếng lá xào xạc được ví như tiếng người, tạo cảm giác ấm áp, gần gũi - Giúp em cảm nhận được không khí yên bình ở quê 🎯 Ghi nhớ: Mỗi người có thể chọn hình ảnh ấn tượng khác nhau tùy theo cảm nhận của mình. Quan trọng là giải thích được vì sao mình thích hình ảnh đó.
TRANG 84 - LUYỆN TỪ VÀ CÂU
TRẠNG NGỮ CHỈ PHƯƠNG TIỆN
Câu 1
Đề bài: Xếp các trạng ngữ của mỗi câu trong các đoạn văn vào nhóm thích hợp.
Cách giải
Bước 1: Đọc kỹ từng câu, tìm trạng ngữ (thường đứng trước động từ) Bước 2: Phân loại theo 3 nhóm: | Câu | Chỉ nơi chốn | Chỉ thời gian | Chỉ phương tiện | |-----|--------------|---------------|-----------------| | a. Ngày xưa, ở vùng sông nước miền Tây... | ở vùng sông nước miền Tây | Ngày xưa | Bằng vài cây tre già | | b. Từ lâu, chiếc nón lá là hình ảnh thân thuộc... | (không có) | Từ lâu | Với chiếc nón lá | 🎯 Ghi nhớ: - Trạng ngữ chỉ nơi chốn trả lời câu hỏi: Ở đâu? - Trạng ngữ chỉ thời gian trả lời: Khi nào? - Trạng ngữ chỉ phương tiện trả lời: Bằng gì? Với gì?
Câu 2
Đề bài: Đặt câu hỏi cho trạng ngữ chỉ phương tiện của mỗi câu dưới đây:
Cách giải
a. Bằng lá cọ non phơi khô, người thợ thủ công đã khâu thành những chiếc nón che nắng, che mưa. Câu hỏi: Người thợ thủ công đã khâu thành những chiếc nón che nắng, che mưa bằng gì? --- b. Với những chiếc khăn piêu kết hợp độc đáo giữa màu sắc và hoa văn, các cô gái Thái đã chứng tỏ sự khéo, đảm đang của mình. Câu hỏi: Các cô gái Thái đã chứng tỏ sự khéo, đảm đang của mình bằng gì (hoặc với gì)? --- c. Bằng một số ống tre, nứa thô sơ, người dân Tây Nguyên đã làm ra cây dàn t'rưng có âm thanh thành thót như tiếng chim hót, tiếng suối reo... Câu hỏi: Người dân Tây Nguyên đã làm ra cây dàn t'rưng bằng gì? 🎯 Ghi nhớ: Trạng ngữ chỉ phương tiện thường trả lời câu hỏi "Bằng gì?", "Với gì?", "Bằng cách nào?".
Câu 3
Đề bài: Theo em, trạng ngữ chỉ phương tiện bổ sung thông tin gì cho câu?
Cách giải
Phân tích: Trạng ngữ chỉ phương tiện cho biết: - Dùng vật gì để thực hiện hành động - Dùng cách nào để làm việc đó - Giúp câu rõ ràng, đầy đủ thông tin hơn Đáp án: Trạng ngữ chỉ phương tiện bổ sung thông tin về phương tiện, công cụ, cách thức thực hiện hành động được nói đến trong câu. Nó trả lời câu hỏi: Bằng gì? Bằng cái gì? Với cái gì? 🎯 Ghi nhớ: Không có trạng ngữ chỉ phương tiện, câu vẫn đúng nhưng thiếu thông tin quan trọng về cách thức thực hiện.
Câu 4
Đề bài: Tìm từ ngữ thích hợp để hoàn thành các câu có trạng ngữ chỉ phương tiện.
Cách giải
a. Bằng ?, chuồn chuồn bay lượn khắp đó đây. Đáp án: Bằng đôi cánh mỏng (hoặc: bằng cánh, bằng đôi cánh trong suốt) --- b. Với ?, chim gõ kiến có thể đục thủng bất kì thân cây nào. Đáp án: Với cái mỏ nhọn (hoặc: với chiếc mỏ cứng, với mỏ sắc nhọn) --- c. Bằng ?, voi có thể dễ dàng kéo lá cây, cành cây từ trên cao xuống. Đáp án: Bằng vòi dài (hoặc: bằng chiếc vòi, bằng cái vòi) 🎯 Ghi nhớ: Trạng ngữ chỉ phương tiện thường bắt đầu bằng "Bằng...", "Với...", "Nhờ...".
✅ Đã giải xong tất cả các câu hỏi trên trang 83-84
