Giải Tiếng Việt 4 - Tập Một trang 11

Lời giải chi tiết SGK Lớp 4 · Môn Tiếng Việt · Trang 11–12

TRANG 11

Bài 3

Đề bài: Tìm các danh từ chỉ người, đồ vật trong lớp học của em.

Cách giải
Bước 1: Nhìn quanh lớp học và tìm những từ chỉ người Danh từ chỉ người trong lớp học: - Học sinh - Giáo viên / Cô giáo / Thầy giáo - Bạn học - Lớp trưởng - Bạn cùng bàn Bước 2: Tìm những từ chỉ đồ vật trong lớp Danh từ chỉ đồ vật trong lớp học: - Bàn học - Ghế - Bảng đen / Bảng trắng - Phấn / Bút viết bảng - Sách vở - Bút - Thước kẻ - Tủ sách - Quạt - Đèn - Cửa sổ - Cửa ra vào 🎯 Ghi nhớ: Danh từ là từ chỉ tên người, vật, hiện tượng, thời gian. Trong lớp học có nhiều danh từ chỉ người (thầy cô, bạn bè) và đồ vật (bàn ghế, sách vở).

Bài 4

Đề bài: Nói 3 câu, mỗi câu chứa 1 – 2 danh từ tìm được ở bài tập 3.

Cách giải
Câu 1: Cô giáo đang viết bài lên bảng. - Danh từ: cô giáo, bảng Câu 2: Học sinh ngồi ở bàn học và đọc sách. - Danh từ: học sinh, bàn học, sách Câu 3: Bạn cùng bàn mượn em cái thước kẻ. - Danh từ: bạn cùng bàn, thước kẻ 🎯 Ghi nhớ: Khi nói câu, ta có thể dùng nhiều danh từ trong một câu. Danh từ giúp câu nói rõ ràng hơn về người và vật.

TRANG 12

Phần: TÌM HIỂU ĐOẠN VĂN VÀ CÂU CHỦ ĐỀ

Bài 1

Đề bài: Đọc các đoạn văn dưới đây và thực hiện yêu cầu.

a. Nhận xét về hình thức trình bày của các đoạn văn.

Cách giải
Nhận xét về hình thức: - Mỗi đoạn văn được viết trong một khung riêng (Đoạn 1 và Đoạn 2) - Đoạn văn bắt đầu bằng dòng lùi vào (thụt đầu dòng) - Các câu trong đoạn được viết liền nhau, không xuống dòng - Mỗi đoạn có nhiều câu nối tiếp nhau - Cuối đoạn có ghi nguồn tác giả trong ngoặc đơn 🎯 Ghi nhớ: Đoạn văn có dòng đầu thụt vào, các câu viết liền nhau thành một khối.

b. Nội dung chính của mỗi đoạn văn là gì?

Cách giải
Đoạn 1 (Theo Ni-cô-lai Nô-xốp): Nội dung chính: Kể về việc mọi người chuẩn bị cho cuộc khiêu vũ - người xén bớt cỏ làm sân nhảy, người kéo ghế dài, hai bạn dùng cái lâu để biểu diễn nhạc, và cuối cùng tạo thành dàn nhạc để chơi thú ngay tại chỗ. Đoạn 2 (Theo Vũ Tú Nam): Nội dung chính: Miêu tả những bác ong vàng cần cù tìm sâu trong ngách lá - họ là những "hiệp sĩ" diệt sâu rôm, có cáu chim sâu ít nói nhưng chăm chỉ, và bác cóc già lặng lẽ, siêng năng giữ gìn hoa lá. 🎯 Ghi nhớ: Nội dung chính là ý chính mà đoạn văn muốn nói. Đoạn 1 nói về chuẩn bị khiêu vũ, Đoạn 2 nói về các con vật cần cù trong vườn.

c. Tìm câu nêu nội dung chính của mỗi đoạn. Câu đó nằm ở vị trí nào trong đoạn?

Cách giải
Đoạn 1: Câu chủ đề: "Mọi người bắt tay vào việc chuẩn bị cho cuộc khiêu vũ." Vị trí: Câu đầu tiên của đoạn văn Đoạn 2: Câu chủ đề: "Những bác ong vàng cần cù tìm bắt từng con sâu trong ngách lá." Vị trí: Câu đầu tiên của đoạn văn 🎯 Ghi nhớ: Câu chủ đề thường nằm ở đầu đoạn văn, nêu lên nội dung chính mà cả đoạn sẽ nói đến. Các câu sau sẽ giải thích rõ hơn về câu chủ đề.

Bài 2

Đề bài: Chọn câu chủ đề cho từng đoạn văn và xác định vị trí đặt câu chủ đề cho mỗi đoạn.

a. Mùa xuân đến, chim bắt đầu xây tổ.

b. Cứ thế, cả nhà mỗi người một việc, hối hả mang Tết về trong khoảnh khắc chiều Ba mươi.

Cách giải - Đoạn 1
Đoạn văn 1 (Theo Vũ Thị Huyền Trang): Nội dung: Kể về cảnh gia đình chuẩn bị Tết - bà nướng bánh chưng, mẹ gọi giò, chị tắm nước, bố quét dọn, cảnh đào chưa nở mùa xuân. Câu chủ đề phù hợp: b. Cứ thế, cả nhà mỗi người một việc, hối hả mang Tết về trong khoảnh khắc chiều Ba mươi. Vị trí đặt câu chủ đề: Cuối đoạn văn Giải thích: Câu này tóm tắt toàn bộ nội dung đoạn văn về việc mọi người trong gia đình cùng chuẩn bị đón Tết.

Cách giải - Đoạn 2
Đoạn văn 2 (Theo Võ Quảng): Nội dung: Miêu tả cách bố cắt xây tổ cho chim - cắt xây ở đâu, chim ở đâu, chim chọn chỗ xây tổ, và cách tổ được xây dựng từ đầu đến khi hoàn thành. Câu chủ đề phù hợp: a. Mùa xuân đến, chim bắt đầu xây tổ. Vị trí đặt câu chủ đề: Đầu đoạn văn Giải thích: Câu này nêu lên nội dung chính của cả đoạn - việc chim xây tổ vào mùa xuân. 🎯 Ghi nhớ: Câu chủ đề có thể đặt ở đầu hoặc cuối đoạn văn. Đặt ở đầu thì các câu sau giải thích thêm. Đặt ở cuối thì tóm tắt lại những gì đã nói.

Bài 3

Đề bài: Viết câu chủ đề khác cho một trong hai đoạn văn ở bài tập 2.

Cách giải
Chọn Đoạn văn 1 (về chuẩn bị Tết): Câu chủ đề khác: - "Chiều Ba mươi, cả nhà ai nấy đều bận rộn chuẩn bị đón Tết." - "Không khí Tết tràn ngập trong ngôi nhà khi mọi người cùng nhau chuẩn bị." - "Mỗi người trong gia đình đều có việc riêng để đón Tết đến." Hoặc chọn Đoạn văn 2 (về chim xây tổ): Câu chủ đề khác: - "Bố cắt xây tổ rất khéo léo và cẩn thận." - "Tổ chim được xây dựng công phu từng bước một." - "Chim chọn nơi an toàn để xây tổ vào mùa xuân." 🎯 Ghi nhớ: Một đoạn văn có thể có nhiều cách viết câu chủ đề khác nhau, miễn là câu đó nêu được nội dung chính của cả đoạn.

Hoạt động về nhà

Đề bài: Trao đổi với người thân về việc riêng của từng người trong gia đình.

Hướng dẫn thực hiện
Cách làm: 1. Em hãy hỏi từng người trong nhà về công việc hằng ngày của họ 2. Ghi chú lại những việc mỗi người đảm nhận 3. Chia sẻ với gia đình về việc em làm ở trường và ở nhà Ví dụ các câu hỏi em có thể hỏi: - "Bố làm công việc gì hằng ngày ạ?" - "Mẹ thường làm những việc gì trong nhà?" - "Anh/chị có việc gì phải làm không?" Mục đích: Giúp em hiểu rõ hơn về trách nhiệm của mỗi người trong gia đình và biết chia sẻ công việc nhà. 🎯 Ghi nhớ: Mỗi người trong gia đình đều có việc riêng. Khi mọi người cùng làm việc, gia đình sẽ ấm áp và hạnh phúc hơn.
Chế độ đọc sách →