Giải Tiếng Việt 4 - Tập Một trang 113
Lời giải chi tiết SGK Lớp 4 · Môn Tiếng Việt · Trang 113–114
📌 Lưu ý: Người dùng cung cấp ảnh trang 112 và 113. Cô sẽ giải đầy đủ các bài tập trên hai trang này nhé.
PHẦN LUYỆN TỪ VÀ CÂU (Trang 112)
Câu 4
Đề bài: Chọn từ ngữ có thể thay thế cho từ ngữ in đậm trong đoạn văn dưới đây:
Từ cho sẵn: xanh xanh – vàng rực – trong veo – chậm rãi
Đoạn văn:
Mặt trời vừa hé những tia nắng đầu ngày. Thoáng chốc, nắng đã bừng lên toả khắp nơi, khiến vạn vật đều rất vàng theo màu nắng. Những đám mây trôi rất chậm trên nền trời hơi xanh như dùng dằng chờ gió đến đẩy đi. Chờ mãi gió không tới, mây lại đứng soi mình xuống mặt hồ nước rất trong, phẳng lặng.
Cách giải
Em đọc kỹ từng từ in đậm rồi tìm từ trong khung có nghĩa gần giống để thay thế.
| Từ in đậm | Từ thay thế | Vì sao |
|---|---|---|
| rất vàng | vàng rực | Tả màu vàng sáng, chói lên do nắng |
| rất chậm | chậm rãi | Tả sự di chuyển từ từ, không vội |
| hơi xanh | xanh xanh | Tả màu xanh nhạt, không đậm |
| rất trong | trong veo | Tả nước trong suốt, nhìn rõ đáy |
Đoạn văn sau khi thay thế: Mặt trời vừa hé những tia nắng đầu ngày. Thoáng chốc, nắng đã bừng lên toả khắp nơi, khiến vạn vật đều vàng rực theo màu nắng. Những đám mây trôi chậm rãi trên nền trời xanh xanh như dùng dằng chờ gió đến đẩy đi. Chờ mãi gió không tới, mây lại đứng soi mình xuống mặt hồ nước trong veo, phẳng lặng.
🎯 Ghi nhớ: Khi viết văn, em nên dùng các tính từ gợi tả cụ thể (vàng rực, trong veo, chậm rãi…) thay vì nói chung chung (rất vàng, rất trong, rất chậm). Như vậy câu văn sẽ sinh động và hay hơn.
PHẦN VIẾT: TÌM HIỂU CÁCH VIẾT BÀI VĂN MIÊU TẢ CON VẬT
Câu 1
Đề bài: Đọc bài văn về chú rùa Su (tác giả Nguyễn Ngọc Minh Anh) và thực hiện yêu cầu:
a. Tìm phần mở bài, thân bài và kết bài của bài văn trên. Nêu nội dung chính của mỗi phần.
b. Phần thân bài có mấy đoạn? Mỗi đoạn miêu tả đặc điểm gì của con rùa?
Cách giải
Ý a. Bài văn chia làm 3 phần:
| Phần | Nội dung trong bài | Nội dung chính |
|---|---|---|
| Mở bài | "Su là chú rùa nhỏ, ngộ nghĩnh, đáng yêu mà ông bà em nuôi đã bảy năm rồi." | Giới thiệu chú rùa Su – con vật ông bà nuôi đã 7 năm. |
| Thân bài | Từ "Chú rùa Su có cái mai rất cứng…" đến "…Lần sau, tớ sẽ chờ!". | Tả hình dáng bên ngoài và hoạt động của chú rùa Su. |
| Kết bài | "Em rất thích chú rùa Su và có lẽ Su cũng rất thích em." | Nêu tình cảm của em dành cho chú rùa Su. |
Ý b. Phần thân bài có 2 đoạn:
– Đoạn 1 (từ "Chú rùa Su có cái mai rất cứng…" đến "…chú mới chịu chui ra ngoài."): Tả hình dáng bên ngoài của Su gồm cái mai cứng màu nâu vàng, chiếc đầu tròn thuôn nhọn và đôi mắt nhỏ xíu như hạt đậu. – Đoạn 2 (từ "Su có bốn chiếc chân tí hon…" đến "…tớ sẽ chờ!"): Tả đôi chân và hoạt động của Su – bốn chân tí hon, chăm chỉ tập đi bộ khắp vườn nhưng đi vẫn rất chậm.
Câu 2
Đề bài: Nêu những điểm khác nhau giữa hai cách mở bài và hai cách kết bài dưới đây:
MỞ BÀI:
- Mở bài trực tiếp: "Su là chú rùa nhỏ ngộ nghĩnh, đáng yêu mà ông bà em nuôi đã bảy năm rồi."
- Mở bài gián tiếp: "Trước đây, em luôn nghĩ rùa không đáng yêu vì đó là loài vật chậm chạp, nặng nề. Nhưng em đã thay đổi khi gặp Su…"
KẾT BÀI:
- Kết bài không mở rộng: "Em rất thích chú rùa Su và có lẽ Su cũng rất thích em."
- Kết bài mở rộng: "Mỗi khi sang nhà ông bà chơi, em lại chăm sóc và chơi đùa với Su…"
Cách giải
So sánh hai cách mở bài:
– Mở bài trực tiếp: Giới thiệu ngay về chú rùa Su, đi thẳng vào con vật cần tả. – Mở bài gián tiếp: Không giới thiệu ngay mà nói về suy nghĩ trước đây của em về loài rùa, rồi mới dẫn vào chú rùa Su.
So sánh hai cách kết bài:
– Kết bài không mở rộng: Chỉ nêu tình cảm của em với chú rùa Su, ngắn gọn, không nói thêm điều gì khác. – Kết bài mở rộng: Ngoài tình cảm với Su, còn kể thêm việc em chăm sóc, chơi đùa và tìm đọc sách báo về rùa để hiểu Su hơn.
| Tiêu chí | Trực tiếp / Không mở rộng | Gián tiếp / Mở rộng |
|---|---|---|
| Cách viết | Ngắn, đi thẳng vào ý | Dài hơn, nói thêm ý liên quan |
| Nội dung | Chỉ nêu ý chính | Có dẫn dắt hoặc mở rộng thêm |
Câu 3
Đề bài: Trao đổi những điểm cần lưu ý khi viết bài văn miêu tả con vật:
- Bố cục của bài viết.
- Nội dung miêu tả con vật (cách lựa chọn các đặc điểm của con vật để miêu tả, cách miêu tả,…).
- Cách trình bày bài viết.
Cách giải
• Về bố cục: Bài văn cần đủ 3 phần rõ ràng: – Mở bài: giới thiệu con vật (trực tiếp hoặc gián tiếp). – Thân bài: tả hình dáng và hoạt động của con vật. – Kết bài: nêu tình cảm, suy nghĩ của em (mở rộng hoặc không mở rộng). • Về nội dung miêu tả: – Chọn những đặc điểm nổi bật của con vật như: bộ lông, đôi mắt, cái đuôi, tiếng kêu, dáng đi… – Tả hoạt động đáng yêu, đáng nhớ của con vật. – Dùng từ ngữ gợi tả, có thể so sánh để câu văn sinh động (ví dụ: "đôi mắt nhỏ xíu như hạt đậu"). – Thể hiện tình cảm yêu quý của em với con vật. • Về cách trình bày: – Viết đúng chính tả, câu văn rõ ràng. – Mỗi ý lớn xuống dòng thành một đoạn. – Chữ viết sạch đẹp, bài có đủ 3 phần.
📋 Ghi nhớ (trong sách)
Bài văn miêu tả con vật thường gồm 3 phần: – Mở bài: Giới thiệu về con vật theo cách mở bài trực tiếp hoặc gián tiếp. – Thân bài: Tả đặc điểm bên ngoài, hoạt động,… của con vật. – Kết bài: Nêu suy nghĩ, cảm xúc,… của em về con vật theo cách kết bài mở rộng hoặc không mở rộng.
🏠 Bài tập về nhà (Vận dụng)
Đề bài: Quan sát một con vật (trong nhà, trong tranh ảnh hoặc trên ti vi,…), tìm một số tính từ tả đặc điểm bên ngoài của con vật đó. Ghi chép và trao đổi với người thân những tính từ tìm được.
Cách giải
Em chọn một con vật quen thuộc và liệt kê tính từ tả hình dáng. Cô gợi ý một số ví dụ:
Ví dụ 1: Con mèo nhà em – Bộ lông: mượt mà, óng ả, vàng nhạt, mềm mại. – Đôi mắt: tròn xoe, long lanh, xanh biếc. – Cái đuôi: dài, cong cong, mềm mại. – Bốn chân: nhỏ nhắn, thoăn thoắt. – Cái mũi: hồng hồng, nhỏ xíu. Ví dụ 2: Con gà trống – Bộ lông: sặc sỡ, đỏ tía, mượt bóng. – Mào: đỏ chót, dày dặn, oai vệ. – Đuôi: dài, cong vút, óng ánh. – Cựa: sắc nhọn, cứng cáp. Ví dụ 3: Con chó con – Bộ lông: trắng muốt, xù xù, mềm mại. – Đôi tai: vểnh, nhỏ xinh. – Đôi mắt: đen láy, ngây thơ. – Cái đuôi: ngắn, ngoe nguẩy.
Em chép vào vở những tính từ này rồi đọc cho ông bà, bố mẹ nghe nhé.
🎯 Ghi nhớ: Để viết bài văn miêu tả con vật hay, em cần: 1. Quan sát kỹ con vật bằng nhiều giác quan (nhìn, nghe). 2. Bài viết đủ 3 phần: mở bài – thân bài – kết bài. 3. Chọn lọc đặc điểm nổi bật, dùng tính từ gợi tả và hình ảnh so sánh sinh động. 4. Lồng ghép tình cảm của em với con vật để bài văn thêm cảm xúc.
