Giải Công Nghệ 5 trang 23
Lời giải chi tiết SGK Lớp 5 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 23–24
Tóm tắt lý thuyết
Phần này dạy em ba nội dung chính:
- Nhận biết các biểu tượng trạng thái trên màn hình điện thoại (pin, sóng, wifi, chế độ máy bay...).
- Các bước để thực hiện một cuộc gọi.
- Những số điện thoại quan trọng cần ghi nhớ (số người thân và số khẩn cấp).
Bài 1: Nối biểu tượng (cột A) với mô tả (cột B)
Đề: Em hãy lựa chọn mô tả ở cột B sao cho phù hợp với biểu tượng, trạng thái điện thoại ở cột A.
Lời giải – bảng ghép nối:
| Cột A (biểu tượng) | Nối với | Cột B (mô tả) |
|---|---|---|
| 1. Pin màu đỏ, gần cạn | → | c) Pin yếu |
| 2. Hình máy bay | → | a) Chế độ máy bay |
| 3. Ống nghe xanh | → | k) Thực hiện cuộc gọi |
| 4. Pin có tia sét | → | h) Điện thoại đang sạc pin |
| 5. Máy ảnh | → | b) Máy ảnh |
| 6. Sổ tay có ống nghe | → | d) Danh bạ điện thoại |
| 7. Hình quạt sóng | → | i) Mức sóng wifi |
| 8. Các cột vạch tăng dần | → | e) Mức sóng điện thoại |
| 9. Ống nghe đỏ úp xuống | → | g) Kết thúc cuộc gọi |
Đáp án gọn: 1–c, 2–a, 3–k, 4–h, 5–b, 6–d, 7–i, 8–e, 9–g
Giải thích cách nhớ:
- Pin đỏ báo sắp hết điện nên là "pin yếu"; pin có tia sét nghĩa là đang được nạp điện.
- Hình máy bay là chế độ ngắt mọi kết nối (chế độ máy bay).
- Ống nghe xanh dùng để gọi đi, ống nghe đỏ dùng để gác máy (kết thúc).
- Quạt sóng là wifi, còn các cột vạch là sóng điện thoại (sóng di động).
Bài 2: Quan sát Hình 4 – Trường hợp nào gọi điện được?
Đề: Quan sát Hình 4 và cho biết trường hợp nào có thể thực hiện được cuộc gọi điện thoại bình thường.
Lời giải:
- Hình a: có sóng điện thoại, wifi và pin → gọi điện bình thường được.
- Hình b: đang bật chế độ máy bay (có biểu tượng máy bay) → KHÔNG gọi được, vì chế độ máy bay đã ngắt sóng di động.
- Hình c: có sóng điện thoại, wifi và pin → gọi điện bình thường được.
Đáp án: Trường hợp a và c thực hiện được cuộc gọi bình thường.
Lý do: Muốn gọi điện thì máy phải có sóng điện thoại (sóng di động). Hình b bật chế độ máy bay nên mất sóng, không gọi được.
Bài 3: Sắp xếp các bước thực hiện cuộc gọi (Hình 5)
Đề: Sắp xếp thứ tự các hình minh hoạ trong Hình 5 để thể hiện các bước thực hiện một cuộc gọi bằng điện thoại.
Lời giải – thứ tự đúng: a → c → d → b
| Thứ tự | Hình | Việc làm |
|---|---|---|
| 1 | a | Mở ứng dụng Điện thoại trên màn hình chính |
| 2 | c | Mở bàn phím số để chuẩn bị nhập số |
| 3 | d | Nhập số điện thoại rồi nhấn nút gọi (màu xanh) |
| 4 | b | Cuộc gọi đang diễn ra; khi xong nhấn nút đỏ để kết thúc |
Lý do: Phải mở ứng dụng trước, sau đó hiện bàn phím, rồi mới bấm số và gọi. Hình b có đồng hồ "00:04" cho thấy cuộc gọi đã kết nối, nên đây là bước cuối.
Bài 4: Số điện thoại cần nhớ
Câu hỏi 1: Tại sao cần phải ghi nhớ số điện thoại của người thân trong gia đình? Hãy liệt kê những số em nhớ.
Trả lời gợi ý:
- Cần ghi nhớ để liên lạc kịp thời khi cần giúp đỡ, khi đi lạc, khi gặp tình huống khẩn cấp mà không có sẵn danh bạ, hoặc khi phải mượn điện thoại của người khác.
- Em hãy tự liệt kê, ví dụ: số của bố, mẹ, ông, bà, anh, chị. (Phần này em điền theo gia đình mình nhé.)
Câu hỏi 2: Trong những trường hợp nào em cần gọi tới các số điện thoại khẩn cấp dưới đây?
| Số | Dịch vụ | Khi nào gọi |
|---|---|---|
| 111 | Tổng đài Quốc gia bảo vệ trẻ em | Khi trẻ em bị bạo hành, xâm hại hoặc cần được bảo vệ, giúp đỡ |
| 112 | Tìm kiếm, cứu nạn | Khi có người bị mất tích, gặp nạn cần tìm kiếm cứu hộ |
| 113 | Công an | Khi có trộm cắp, đánh nhau, gây rối, tai nạn cần công an xử lý |
| 114 | Cứu hoả | Khi xảy ra cháy nổ |
| 115 | Cấp cứu y tế | Khi có người bị thương, bệnh nặng, ngất xỉu cần xe cứu thương |
Lưu ý của cô: Các số này chỉ gọi khi thật sự khẩn cấp, không gọi đùa để tránh làm phiền và cản trở việc cứu người khác nhé.
Em nắm chắc các biểu tượng và 5 số khẩn cấp 111–115 là vừa làm tốt bài, vừa biết cách tự bảo vệ mình trong cuộc sống. Nếu cần cô giải thích thêm phần nào, cứ hỏi nhé!
