Giải Tiếng Việt 5 - Tập Một trang 121

Lời giải chi tiết SGK Lớp 5 · Môn Tiếng Việt · Trang 121–122

TRANG 121

Câu 1

Đề bài: Tìm đại từ xưng hô trong đoạn sau và cho biết chúng được dùng để chỉ ai.

Phi-lít! – Cha nói. – Con mang bàn đồ thế giới ra đây, chúng ta cùng xem vị trí địa lí của Nê-pan nhé!
Cách giải
Bước 1: Đọc kỹ đoạn văn và tìm các từ chỉ người Bước 2: Xác định đại từ xưng hô và người được chỉ | Đại từ xưng hô | Chỉ ai | |----------------|---------| | Cha | Chỉ người bố | | Con | Chỉ Phi-lít (con trai) | | Chúng ta | Chỉ cả cha và con | 🎯 Ghi nhớ: Đại từ xưng hô là những từ dùng để gọi người trong câu chuyện. Ví dụ: cha, con, chúng ta, bạn, em...

Câu 2

Đề bài: Chọn từ thích hợp thay cho bóng hoa.

Các từ cho sẵn: kiến thức | trí thức | trí nhớ

a. 🌺 là người chuyên làm việc trí óc và có trí thức chuyên môn.

b. 🌺 là những hiểu biết do tìm hiểu, học tập mà có được.

c. 🌺 là khả năng giữ lại và tái hiện ra trong trí óc những điều đã biết, đã trải qua.

Cách giải
Bước 1: Đọc kỹ nghĩa của từng câu Bước 2: Chọn từ phù hợp với nghĩa a. Trí thức là người chuyên làm việc trí óc và có trí thức chuyên môn. - Giải thích: Trí thức là chỉ người có học thức cao b. Kiến thức là những hiểu biết do tìm hiểu, học tập mà có được. - Giải thích: Kiến thức là những gì ta học được c. Trí nhớ là khả năng giữ lại và tái hiện ra trong trí óc những điều đã biết, đã trải qua. - Giải thích: Trí nhớ là khả năng nhớ lại 🎯 Ghi nhớ: - Kiến thức = những gì học được - Trí thức = người có học - Trí nhớ = khả năng nhớ

PHẦN VIẾT

ĐÁNH GIÁ, CHỈNH SỬA ĐOẠN VĂN THỂ HIỆN TÌNH CẢM, CẢM XÚC VỀ MỘT CÂU CHUYỆN

Yêu cầu chung: Nghe thầy cô giáo nhận xét chung, đọc lại bài viết của em và nhận xét của thầy cô để biết ưu điểm và hạn chế trong bài.

Câu 1

Đề bài: Nghe thầy cô giáo nhận xét chung.

Hướng dẫn
Đây là hoạt động lắng nghe trong lớp. Em cần: - Ngồi ngay ngắn, chú ý lắng nghe - Ghi nhớ những ý kiến quan trọng - Không nói chuyện riêng khi thầy cô đang nhận xét 🎯 Ghi nhớ: Lắng nghe nhận xét giúp em biết mình làm tốt chỗ nào, cần sửa chỗ nào.

Câu 2

Đề bài: Đọc lại bài viết của em và nhận xét của thầy cô để biết ưu điểm và hạn chế trong bài.

Hướng dẫn
Bước 1: Đọc lại bài viết của mình Bước 2: Đọc nhận xét của thầy cô Bước 3: Lập bảng so sánh | Những điểm làm tốt | Những điểm cần sửa | |-------------------|-------------------| | (Ghi những gì thầy cô khen) | (Ghi những gì thầy cô nhắc sửa) | Ví dụ: - Điểm tốt: Bài viết mạch lạc, tình cảm chân thành - Cần sửa: Một số câu còn dài, cần chia nhỏ 🎯 Ghi nhớ: Biết ưu điểm để phát huy, biết khuyết điểm để sửa chữa.

Câu 3

Đề bài: Trao đổi bài làm với bạn để học tập các ưu điểm của nhau.

Hướng dẫn
Bước 1: Đổi bài với bạn Bước 2: Đọc bài của bạn và tìm điểm hay - Bài viết mạch lạc không? - Tình cảm, cảm xúc sâu sắc, chân thành không? - Câu văn hay, gây xúc động không? Bước 3: Chia sẻ với bạn - Nói những điểm hay của bạn - Học hỏi cách viết của bạn Bước 4: Nghe bạn nhận xét bài mình 🎯 Ghi nhớ: Học bạn giúp em viết hay hơn. Mỗi bạn có một điểm mạnh riêng.

Câu 4

Đề bài: Viết lại một số câu văn trong bài của em cho hay hơn. Có thể tham khảo các câu văn dưới đây:

Câu chuyện Dế Mèn phiêu lưu kí mang đến cho tôi nhiều cảm xúc khó quên. Tôi đã lo lắng, đã hồi hộp, đã khóc, cười theo từng bước chân của chú dế. Gặp trang sách lại, tôi vẫn hình dung ra hình ảnh một chú Dế Mèn vốn kiêu căng, thiếu chín chắn đã dần trưởng thành mỗi ngày. (Gia Bách)
Hướng dẫn
Bước 1: Đọc câu văn mẫu và tìm điểm hay - Câu văn diễn tả nhiều cảm xúc: lo lắng, hồi hộp, khóc, cười - Có so sánh: Dế Mèn trước và sau - Dùng từ hay: kiêu căng, thiếu chín chắn, trưởng thành Bước 2: Xem lại bài của mình, chọn câu cần sửa Bước 3: Viết lại câu đó cho hay hơn Ví dụ sửa: - Câu cũ: Tôi thích câu chuyện này. - Câu mới: Câu chuyện này mang đến cho tôi nhiều cảm xúc khó quên. - Câu cũ: Dế Mèn đã thay đổi. - Câu mới: Dế Mèn vốn kiêu căng, thiếu chín chắn đã dần trưởng thành mỗi ngày. 🎯 Ghi nhớ: Câu văn hay cần: - Diễn tả rõ cảm xúc - Dùng từ phong phú - Có hình ảnh sinh động

TRANG 122

NÓI VÀ NGHE

LỢI ÍCH CỦA TỰ HỌC

Yêu cầu: Thảo luận "Việc tự học đem đến cho chúng ta những lợi ích gì?".


Câu 1

Đề bài: Chuẩn bị.

  • Trả lời câu hỏi: Thế nào là tự học?
  • Tìm hiểu những tấm gương tự học và thành công nhờ tự học.
  • Ghi chép những ý kiến dự định phát biểu.
Hướng dẫn chuẩn bị
Bước 1: Trả lời câu hỏi "Thế nào là tự học?" Tự học là: - Tự mình tìm hiểu kiến thức mà không cần thầy cô dạy trực tiếp - Tự đọc sách, tra cứu tài liệu - Tự luyện tập, rèn luyện kỹ năng Bước 2: Tìm tấm gương tự học Một số tấm gương: - Mạc Đỉnh Chi: Tự học thành nhà thơ nổi tiếng - Lương Thế Vinh: Tự học trở thành nhà văn - Tạ Quang Bửu: Tự học và nghiên cứu khoa học - Thomas Edison: Tự học thành nhà phát minh vĩ đại Bước 3: Ghi chép ý kiến Ghi ra giấy những ý muốn nói: - Tự học giúp em chủ động - Tự học giúp em hiểu sâu hơn - Tự học rèn tính kiên trì 🎯 Ghi nhớ: Chuẩn bị kỹ giúp em tự tin khi thảo luận.

Câu 2

Đề bài: Thảo luận.

a. Nêu cách hiểu về tự học.

Cách giải
Cách hiểu 1: Là quá trình tự tìm hiểu các kiến thức cần thiết cho mình. Cách hiểu 2: Không có sự hướng dẫn của người khác. Cách hiểu đúng: Tự học là quá trình tự tìm hiểu kiến thức, nhưng vẫn có thể nhờ sách vở, internet, hoặc hỏi người khác khi cần. Điểm quan trọng là tự mình chủ động học, không phụ thuộc hoàn toàn vào thầy cô. 🎯 Ghi nhớ: Tự học không có nghĩa là học một mình hoàn toàn, mà là tự chủ động trong việc học.

b. Trình bày lợi ích của tự học.

Cách giải
Lợi ích 1: Giúp có thêm nhiều kiến thức mới mẻ, bổ ích. - Giải thích: Khi tự học, em được khám phá nhiều điều thú vị ngoài sách giáo khoa Lợi ích 2: Rèn được phẩm chất chăm chỉ, sáng tạo. - Giải thích: Tự học giúp em kiên trì, không bỏ cuộc, biết tự tìm cách giải quyết vấn đề Lợi ích 3: Giúp em chủ động, tự tin hơn - Giải thích: Em không phụ thuộc vào người khác, tự mình tìm ra câu trả lời Lợi ích 4: Hiểu bài sâu hơn - Giải thích: Khi tự tìm hiểu, em nhớ lâu hơn là chỉ nghe thầy cô giảng 🎯 Ghi nhớ: Tự học giúp em thông minh hơn, tự tin hơn và thành công hơn.

c. Lấy ví dụ về những tấm gương tự học (Mạc Đỉnh Chi, Lương Thế Vinh, Tạ Quang Bửu,...).

Cách giải
Ví dụ 1: Mạc Đỉnh Chi - Xuất thân nghèo khó, không được đi học nhiều - Tự học bằng cách đọc sách, học hỏi người khác - Trở thành nhà thơ nổi tiếng với nhiều bài thơ hay Ví dụ 2: Lương Thế Vinh - Tự học tiếng Pháp, tiếng Anh - Đọc nhiều sách để mở rộng kiến thức - Trở thành nhà văn, nhà báo tài năng Ví dụ 3: Tạ Quang Bửu - Tự học và nghiên cứu khoa học - Trở thành nhà khoa học lớn của Việt Nam - Góp phần xây dựng nền giáo dục nước nhà 🎯 Ghi nhớ: Nhiều người thành công nhờ tự học. Tự học là chìa khóa mở cửa tri thức.

d. Chia sẻ cách tự học hiệu quả.

Cách giải
Cách 1: Tự tìm kiếm tài liệu học tập qua sách vở, in-tơ-nét,... - Ví dụ: Đọc thêm sách tham khảo, xem video bài giảng Cách 2: Tự tìm hiểu bài trước khi đến lớp. - Ví dụ: Đọc trước bài mới, gạch chân chỗ chưa hiểu để hỏi thầy cô Cách 3: Lập kế hoạch học tập - Ví dụ: Mỗi ngày dành 30 phút tự học môn mình yếu Cách 4: Tự kiểm tra kiến thức - Ví dụ: Làm bài tập thêm, tự ra đề kiểm tra 🎯 Ghi nhớ: Tự học hiệu quả cần có kế hoạch, kiên trì và biết tìm nguồn học tập phù hợp.

Câu 3

Đề bài: Đánh giá.

Kết quả thảo luậnNgười thảo luận tích cựcÝ kiến hay nhất
🌺🌺🌺
Hướng dẫn đánh giá
Kết quả thảo luận: - Tốt: Nếu cả nhóm tham gia nhiệt tình, có nhiều ý kiến hay - Khá: Nếu một số bạn tham gia tích cực - Cần cố gắng: Nếu ít người phát biểu Người thảo luận tích cực: - Ghi tên bạn phát biểu nhiều, ý kiến hay - Bạn lắng nghe và góp ý tốt Ý kiến hay nhất: - Chọn ý kiến thuyết phục nhất - Ý kiến có ví dụ cụ thể - Ý kiến mới mẻ, sáng tạo 🎯 Ghi nhớ: Đánh giá giúp em biết mình và bạn làm tốt như thế nào, để lần sau làm tốt hơn.

Hoạt động cuối: Chia sẻ với người thân về cách tự học của em.

Hướng dẫn
Bước 1: Chọn thời điểm phù hợp (buổi tối, cuối tuần) Bước 2: Kể cho bố mẹ, ông bà nghe: - Em đã học được gì về tự học - Em tự học như thế nào - Em cần sự giúp đỡ gì từ gia đình Bước 3: Lắng nghe ý kiến của người thân - Họ tự học như thế nào khi còn nhỏ? - Họ có lời khuyên gì cho em? 🎯 Ghi nhớ: Chia sẻ với gia đình giúp em được động viên và hỗ trợ trong việc tự học.

✅ ĐÃ GIẢI XONG TẤT CẢ BÀI TẬP TRANG 121 - 122

Chế độ đọc sách →