Giải Công Nghệ 6 trang 52

Lời giải chi tiết SGK Lớp 6 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 52–53

Trang 52 – Bài tập phần "Một số phong cách thời trang"

Câu Luyện tập

Đề bài: Em hãy cho biết các bộ trang phục trong Hình 9.2 thể hiện phong cách thời trang nào.

Cách giải

Quan sát Hình 9.2 có 4 bộ trang phục (a, b, c, d), ta đối chiếu với kiến thức về các phong cách thời trang đã học:

  • Hình a – Cô gái mặc áo sơ mi trắng, chân váy dài, trang phục giản dị, nghiêm túc, lịch sự.
Phong cách cổ điển
  • Hình b – Cậu bé mặc áo thun, quần short, giày thể thao, thiết kế đơn giản, tạo cảm giác khoẻ khoắn, thoải mái khi vận động.
Phong cách thể thao
  • Hình c – Cô gái mặc áo dài truyền thống Việt Nam, có hoa văn, chất liệu và kiểu dáng mang nét đặc trưng của trang phục dân tộc.
Phong cách dân gian
  • Hình d – Cô gái mặc váy dài, đường cong mềm mại, uốn lượn, nhẹ nhàng.
Phong cách lãng mạn

Câu Kết nối năng lực

Đề bài: Hãy tìm hiểu một số phong cách thời trang phổ biến hiện nay và lựa chọn phong cách mà em yêu thích.

Cách giải

Một số phong cách thời trang phổ biến hiện nay:

Phong cáchĐặc điểm chính
Cổ điểnGiản dị, lịch sự, nghiêm túc, phù hợp đi học, đi làm
Thể thaoĐơn giản, khoẻ khoắn, thoải mái vận động
Dân gianMang nét văn hoá dân tộc qua hoa văn, chất liệu
Lãng mạnNhẹ nhàng, mềm mại, nhiều đường cong
Tối giản (Minimalist)Ít chi tiết, màu trung tính, gọn gàng
Streetwear (đường phố)Năng động, cá tính, phối đồ tự do

Gợi ý trả lời (tham khảo):

Em yêu thích phong cách thể thao vì nó thoải mái, dễ vận động, phù hợp với lứa tuổi học sinh. Em thường mặc áo thun, quần jogger và giày thể thao khi đi học và chơi thể thao.

(Học sinh tự chọn phong cách phù hợp với sở thích cá nhân.)


Câu Vận dụng

Đề bài: Cho biết phong cách thời trang của các thành viên trong gia đình em là gì. Em thích phong cách của thành viên nào nhất?

Cách giải

Gợi ý trả lời (tham khảo):

- Bố: Phong cách cổ điển – thường mặc áo sơ mi, quần tây khi đi làm, trông lịch sự và nghiêm túc. - Mẹ: Phong cách lãng mạn – thích mặc váy, áo có đường nét mềm mại, nhẹ nhàng. - Anh/chị: Phong cách thể thao – hay mặc đồ thể thao, giày sneaker, trông khoẻ khoắn. - Em: Phong cách thể thao – thoải mái, tiện lợi khi đi học và vui chơi. Em thích phong cách của anh/chị nhất vì trông năng động và phù hợp với lứa tuổi của em.

(Học sinh tự liên hệ thực tế gia đình mình để trả lời.)


Trang 53 – Ôn tập Chương III: Trang phục và Thời trang

Câu hỏi ôn tập


Câu 1

Đề bài: Trang phục có vai trò như thế nào trong đời sống con người?

Cách giải

Trang phục có các vai trò quan trọng sau:

Vai trò của trang phục: 1. Bảo vệ cơ thể: Che chắn khỏi nắng, mưa, gió, lạnh, bụi bẩn, côn trùng và các tác động có hại từ môi trường. 2. Làm đẹp cho con người: Giúp con người trông đẹp hơn, tự tin hơn, thể hiện cá tính riêng. 3. Thể hiện đặc trưng văn hoá: Phản ánh nét văn hoá, phong tục của từng vùng miền, dân tộc. 4. Phù hợp với hoạt động: Giúp con người thuận tiện trong sinh hoạt, lao động, học tập và vui chơi.

Câu 2

Đề bài: Phân loại trang phục theo một số tiêu chí và trình bày đặc điểm của trang phục.

Cách giải

Phân loại trang phục theo các tiêu chí:

Tiêu chí phân loạiCác loại
Theo giới tínhTrang phục nam, trang phục nữ
Theo lứa tuổiTrang phục trẻ em, người lớn, người già
Theo công dụngTrang phục đi học, đi làm, thể thao, dự tiệc, ngủ...
Theo chất liệuTrang phục vải cotton, vải lụa, vải len, vải tổng hợp...
Theo mùaTrang phục mùa hè (mỏng, thoáng), mùa đông (dày, ấm)

Đặc điểm của trang phục:

- Trang phục có nhiều kiểu dáng, màu sắc, chất liệu khác nhau. - Mỗi loại trang phục phù hợp với mục đích sử dụng, thời tiết và đối tượng khác nhau. - Trang phục cần đảm bảo thoải mái, phù hợp với vóc dáng người mặc.

Câu 3

Đề bài: Quần áo có thể được làm từ các loại vải nào?

Cách giải
Quần áo có thể được làm từ các loại vải sau: 1. Vải sợi thiên nhiên: Vải cotton (sợi bông), vải lụa (sợi tơ tằm), vải lanh, vải len (sợi lông cừu). 2. Vải sợi hoá học: - Vải sợi nhân tạo: vải visco, vải modal (làm từ nguyên liệu tự nhiên qua xử lý hoá học). - Vải sợi tổng hợp: vải polyester, vải nylon (làm từ nguyên liệu hoá học). 3. Vải sợi pha: Kết hợp sợi thiên nhiên và sợi hoá học (ví dụ: cotton pha polyester) để tận dụng ưu điểm của cả hai loại.

Câu 4

Đề bài: Lựa chọn trang phục có thể dựa trên những tiêu chí nào?

Cách giải
Khi lựa chọn trang phục, ta dựa trên các tiêu chí sau: 1. Vóc dáng cơ thể: Chọn trang phục phù hợp với chiều cao, cân nặng, hình dáng cơ thể. 2. Lứa tuổi: Mỗi lứa tuổi có phong cách phù hợp riêng. 3. Màu da: Chọn màu sắc trang phục tôn lên màu da. 4. Hoàn cảnh sử dụng: Đi học, đi chơi, dự tiệc, thể thao... cần trang phục khác nhau. 5. Thời tiết, mùa: Mùa hè chọn vải mỏng, thoáng; mùa đông chọn vải dày, giữ ấm. 6. Sở thích cá nhân: Phong cách, màu sắc yêu thích. 7. Điều kiện kinh tế: Phù hợp với khả năng tài chính.

Câu 5

Đề bài: Kể tên một số loại trang phục em thường mặc và đề xuất phương án phù hợp để bảo quản chúng.

Cách giải

Gợi ý trả lời (tham khảo):

| Loại trang phục | Cách bảo quản phù hợp | |---|---| | Áo sơ mi trắng (đồng phục) | Giặt riêng với xà phòng nhẹ, phơi nơi thoáng mát, tránh nắng gắt để không ố vàng. Là (ủi) phẳng trước khi mặc. | | Áo thun cotton | Giặt bằng máy hoặc tay, lộn trái khi phơi để giữ màu, không phơi nắng quá lâu. | | Quần jean | Không giặt quá thường xuyên, lộn trái khi giặt, phơi nơi thoáng gió, tránh nắng gắt. | | Áo khoác gió | Giặt tay nhẹ nhàng, không vắt mạnh, treo móc phơi cho ráo nước. | | Đồ thể thao | Giặt ngay sau khi mặc (vì nhiều mồ hôi), phơi nơi thoáng. |

Nguyên tắc bảo quản chung:

  • Đọc kỹ nhãn hướng dẫn giặt trên quần áo.
  • Phân loại quần áo trước khi giặt (trắng riêng, màu riêng).
  • Gấp hoặc treo gọn gàng trong tủ.
  • Không để quần áo ẩm ướt trong tủ kín.

Câu 6

Đề bài: Thời trang là gì? Hãy lựa chọn phong cách thời trang em yêu thích và giải thích tại sao.

Cách giải

Thời trang là gì?

Thời trang là cách mặc trang phục tạo nên vẻ đẹp, nét độc đáo riêng cho từng cá nhân. Thời trang được lựa chọn bởi tính cách, sở thích của người mặc và thay đổi theo xu hướng của từng thời kỳ.

Gợi ý trả lời phần yêu thích (tham khảo):

Em yêu thích phong cách thể thao vì: - Trang phục đơn giản, gọn gàng, dễ phối đồ. - Thoải mái, khoẻ khoắn, phù hợp với lứa tuổi học sinh. - Tiện lợi khi vận động, chơi thể thao và đi học. - Phù hợp với nhiều hoàn cảnh: đi học, đi chơi, tập thể dục.

(Học sinh có thể chọn phong cách khác như cổ điển, dân gian, lãng mạn... và giải thích theo ý cá nhân.)


🎯 Ghi nhớ: - Trang phục có vai trò bảo vệlàm đẹp cho con người. - Có 5 phong cách thời trang cơ bản: cổ điển, thể thao, dân gian, lãng mạn (và tối giản). - Lựa chọn trang phục cần phù hợp với vóc dáng, lứa tuổi, hoàn cảnh và thời tiết. - Bảo quản trang phục đúng cách giúp quần áo bền đẹp lâu hơn.
💡 Mẹo nhớ: "Chọn đồ nhớ 4 chữ V: Vóc dáng – Việc làm (hoàn cảnh) – Vải phù hợp – Vừa túi tiền."
Chế độ đọc sách →