Giải Công Nghệ 6 trang 56
Lời giải chi tiết SGK Lớp 6 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 56–57
Nội dung chính
Trang 56–57 thuộc Bài 10: Đồ dùng điện trong gia đình, gồm phần lý thuyết về thông số kĩ thuật của đồ dùng điện và hai bài tập thực hành/khám phá.
Câu 1 (Thực hành – trang 56)
Đề bài: Đọc thông số kĩ thuật của các đồ dùng điện cho trên Hình 10.2, cho biết các đại lượng điện định mức và thông số kĩ thuật đặc trưng của chúng.
(Hình 10.2 gồm: a) Máy sấy tóc; b) Quạt treo tường; c) Nồi cơm điện)
Cách giải
Ta đọc thông số ghi trên từng thiết bị rồi phân loại thành hai nhóm:
- Đại lượng điện định mức (chung): điện áp định mức, công suất định mức.
- Thông số kĩ thuật đặc trưng (riêng cho chức năng): sải cánh, dung tích…
a) Máy sấy tóc
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp định mức | 220 – 240 V |
| Công suất định mức | 900 – 1100 W |
| Thông số đặc trưng | Không có thêm (chức năng chính là tạo nhiệt và gió) |
b) Quạt treo tường
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp định mức | 220 V |
| Công suất định mức | 46 W |
| Thông số đặc trưng | Sải cánh: 400 mm |
c) Nồi cơm điện
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp định mức | 220 V |
| Công suất định mức | 700 W |
| Thông số đặc trưng | Dung tích: 1,8 L |
Đáp án tổng hợp: - Đại lượng điện định mức chung gồm: điện áp định mức (đơn vị V) và công suất định mức (đơn vị W). - Thông số đặc trưng riêng: quạt có sải cánh (mm), nồi cơm điện có dung tích (L). Máy sấy tóc không có thông số đặc trưng bổ sung ngoài điện áp và công suất.
💡 Mẹo nhớ: "Vôn – Oát là chung, còn lại là riêng." Mọi đồ điện đều có điện áp (V) và công suất (W). Thông số đặc trưng phụ thuộc vào chức năng cụ thể của thiết bị.
Câu 2 (Khám phá – trang 57)
Đề bài: Sắp xếp thứ tự ưu tiên các lưu ý trong mục 1 khi em muốn mua một đồ dùng điện mới cho gia đình. Giải thích tại sao.
Cách 1 — Sắp xếp theo mức độ quan trọng (an toàn → phù hợp → tiết kiệm)
Năm lưu ý trong sách:
- Thông số kĩ thuật và tính năng phù hợp nhu cầu sử dụng.
- Có khả năng tiết kiệm điện (có nhãn năng lượng).
- Thương hiệu uy tín, cửa hàng đáng tin cậy.
- Giá phù hợp điều kiện tài chính gia đình.
- Thân thiện với môi trường (năng lượng mặt trời, gió…).
Thứ tự ưu tiên đề xuất:
| Ưu tiên | Lưu ý | Lí do |
|---|---|---|
| 1 | Thông số kĩ thuật và tính năng phù hợp nhu cầu | Nếu không đúng nhu cầu thì mua về không dùng được hoặc dùng không hiệu quả. Đây là tiêu chí đầu tiên cần xét. |
| 2 | Thương hiệu uy tín, cửa hàng đáng tin cậy | Đảm bảo chất lượng, an toàn khi sử dụng và có bảo hành. |
| 3 | Có khả năng tiết kiệm điện | Giúp giảm chi phí tiền điện lâu dài, bảo vệ tài nguyên. |
| 4 | Giá phù hợp điều kiện tài chính | Cần cân đối ngân sách gia đình, nhưng không nên vì rẻ mà chọn hàng kém chất lượng. |
| 5 | Thân thiện với môi trường | Quan trọng nhưng không phải lúc nào cũng có sẵn lựa chọn, nên xếp sau. |
Cách 2 — Sắp xếp theo góc nhìn tiết kiệm gia đình
| Ưu tiên | Lưu ý | Lí do |
|---|---|---|
| 1 | Giá phù hợp tài chính | Gia đình cần mua được trước đã, nếu quá đắt thì không thể mua. |
| 2 | Thông số kĩ thuật phù hợp nhu cầu | Chọn đúng loại cần dùng. |
| 3 | Tiết kiệm điện | Giảm chi phí hàng tháng. |
| 4 | Thương hiệu uy tín | Đảm bảo bền, an toàn. |
| 5 | Thân thiện môi trường | Ý thức bảo vệ môi trường. |
Đáp án: Không có đáp án duy nhất đúng. Học sinh có thể sắp xếp khác nhau, miễn là giải thích hợp lí. Cách phổ biến nhất: ưu tiên phù hợp nhu cầu → uy tín/an toàn → tiết kiệm điện → giá cả → môi trường.
💡 Mẹo nhớ: "Cần – An – Tiết – Tiền – Xanh" (Cần dùng gì → An toàn uy tín → Tiết kiệm điện → Tiền phù hợp → Xanh cho môi trường).
🎯 Ghi nhớ: - Mọi đồ dùng điện đều có hai thông số chung: điện áp định mức (V) và công suất định mức (W). - Ngoài ra còn có thông số đặc trưng riêng tùy chức năng (dung tích, sải cánh…). - Khi mua đồ điện, cần xét nhiều yếu tố: nhu cầu, an toàn, tiết kiệm, giá cả và môi trường.
