Giải Công Nghệ 6 trang 75

Lời giải chi tiết SGK Lớp 6 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 75

Ôn tập Chương IV: Đồ dùng điện trong gia đình

Câu 1

Đề bài: Kể tên một số đồ dùng điện trong gia đình và nêu công dụng của chúng.

Cách giải

Một số đồ dùng điện phổ biến trong gia đình:

STTĐồ dùng điệnCông dụng
1Đèn điệnChiếu sáng cho các phòng trong nhà
2Nồi cơm điệnNấu cơm, hâm nóng thức ăn
3Bếp hồng ngoạiĐun nấu thức ăn bằng tia hồng ngoại
4Quạt điệnTạo gió, làm mát không khí
5Tủ lạnhBảo quản thực phẩm ở nhiệt độ thấp
6Máy giặtGiặt và vắt quần áo
7Ti viXem chương trình truyền hình, giải trí
8Bàn là (bàn ủi)Là phẳng quần áo
9Máy điều hòaLàm mát hoặc sưởi ấm phòng
10Bình nóng lạnhĐun nước nóng để tắm rửa
Đáp án: Đồ dùng điện trong gia đình rất đa dạng, gồm các nhóm: đồ dùng chiếu sáng (đèn), đồ dùng đun nấu (nồi cơm điện, bếp hồng ngoại), đồ dùng làm mát (quạt, điều hòa), đồ dùng giải trí (ti vi)…

Câu 2

Đề bài: Với cùng độ sáng, bóng đèn nào trong ba loại (sợi đốt, huỳnh quang, LED) tiêu thụ năng lượng ít nhất?

Cách giải

So sánh mức tiêu thụ năng lượng của 3 loại bóng đèn khi cho cùng độ sáng:

  • Bóng đèn sợi đốt: Tiêu thụ năng lượng nhiều nhất. Phần lớn điện năng chuyển thành nhiệt (nóng), chỉ một phần nhỏ thành ánh sáng.
  • Bóng đèn huỳnh quang: Tiêu thụ năng lượng ít hơn đèn sợi đốt (tiết kiệm khoảng 60–80% so với đèn sợi đốt).
  • Bóng đèn LED: Tiêu thụ năng lượng ít nhất. Hiệu suất phát sáng cao nhất trong ba loại.
Đáp án: Với cùng độ sáng, bóng đèn LED tiêu thụ năng lượng ít nhất.
💡 Mẹo nhớ: "LED – Lợi Ệ Điện" – đèn LED tiết kiệm điện nhất, tuổi thọ cao nhất.

Câu 3

Đề bài: Trình bày chức năng các bộ phận chính của nồi cơm điện. Vẽ sơ đồ khối và mô tả nguyên lí làm việc của nồi cơm điện.

Cách giải

a) Chức năng các bộ phận chính:

Bộ phậnChức năng
Vỏ nồiBảo vệ các bộ phận bên trong, cách nhiệt, giữ nhiệt
Nồi nấu (xoong)Chứa gạo và nước để nấu cơm
Mâm nhiệt (dây điện trở)Biến đổi điện năng thành nhiệt năng để nấu cơm
Rơ-le nhiệt (cảm biến nhiệt)Tự động ngắt mạch khi cơm chín (nhiệt độ đạt khoảng 100°C)
Đèn báoBáo hiệu trạng thái nấu (đỏ: đang nấu, vàng: giữ ấm)
Nắp nồiGiữ nhiệt, có lỗ thoát hơi

b) Sơ đồ khối:

Nguồn điện → Dây điện trở (mâm nhiệt) → Nhiệt năng → Nồi nấu (gạo + nước)
                        ↑
              Rơ-le nhiệt (tự động đóng/ngắt)

c) Nguyên lí làm việc:

  • Bước 1: Cắm điện, bật công tắc nấu → dòng điện chạy qua dây điện trở ở mâm nhiệt.
  • Bước 2: Dây điện trở nóng lên, truyền nhiệt cho nồi nấu → gạo và nước được đun nóng.
  • Bước 3: Khi nước cạn, nhiệt độ đáy nồi tăng vượt 100°C → rơ-le nhiệt tự động ngắt mạch điện.
  • Bước 4: Nồi chuyển sang chế độ giữ ấm (duy trì nhiệt độ thấp hơn).
Đáp án: Nồi cơm điện hoạt động theo nguyên lí biến đổi điện năng thành nhiệt năng nhờ dây điện trở. Rơ-le nhiệt tự động ngắt khi cơm chín.

Câu 4

Đề bài: Liệt kê tên các bộ phận chính của bếp hồng ngoại. Vẽ sơ đồ khối và mô tả nguyên lí làm việc của bếp hồng ngoại.

Cách giải

a) Các bộ phận chính của bếp hồng ngoại:

Bộ phậnChức năng
Mặt kính (kính chịu nhiệt)Đặt nồi/chảo lên, chịu được nhiệt độ cao
Mâm nhiệt (dây điện trở dạng xoắn)Phát ra tia hồng ngoại khi có dòng điện chạy qua
Bảng điều khiểnĐiều chỉnh mức nhiệt, hẹn giờ, bật/tắt
Quạt tản nhiệtLàm mát linh kiện bên trong bếp
Cảm biến nhiệtĐo nhiệt độ, bảo vệ bếp khỏi quá nhiệt
Vỏ bếpBảo vệ các bộ phận bên trong

b) Sơ đồ khối:

Nguồn điện → Bảng điều khiển → Dây điện trở (mâm nhiệt) → Tia hồng ngoại → Nồi/chảo (thức ăn)
                                        ↑
                              Cảm biến nhiệt (bảo vệ quá nhiệt)

c) Nguyên lí làm việc:

  • Bước 1: Bật bếp, chọn mức nhiệt trên bảng điều khiển → dòng điện chạy qua dây điện trở.
  • Bước 2: Dây điện trở nóng đỏ, phát ra tia hồng ngoại.
  • Bước 3: Tia hồng ngoại truyền qua mặt kính, đến đáy nồi/chảo → làm nóng nồi và nấu chín thức ăn.
  • Bước 4: Cảm biến nhiệt theo dõi nhiệt độ. Nếu quá nóng → tự động ngắt để bảo vệ bếp.
Đáp án: Bếp hồng ngoại hoạt động theo nguyên lí: dòng điện làm nóng dây điện trở → phát tia hồng ngoại → truyền nhiệt qua mặt kính đến nồi/chảo để nấu thức ăn.

Câu 5

Đề bài: Trình bày một số lưu ý khi lựa chọn đồ dùng điện trong gia đình để tiết kiệm năng lượng và phù hợp với điều kiện gia đình.

Cách giải

Một số lưu ý khi lựa chọn đồ dùng điện:

1. Về tiết kiệm năng lượng:

  • Chọn thiết bị có nhãn năng lượng (càng nhiều sao càng tiết kiệm điện).
  • Ưu tiên đồ dùng công nghệ mới (ví dụ: đèn LED thay cho đèn sợi đốt, điều hòa inverter thay cho điều hòa thường).
  • Chọn công suất phù hợp với nhu cầu sử dụng, không mua quá lớn hoặc quá nhỏ.

2. Về phù hợp điều kiện gia đình:

  • Chọn đồ dùng có điện áp định mức phù hợp với nguồn điện gia đình (220V ở Việt Nam).
  • Xem xét công suất phù hợp với đường dây điện và aptomat trong nhà.
  • Chọn kích thước, dung tích phù hợp số người trong gia đình (ví dụ: tủ lạnh nhỏ cho gia đình 2 người, lớn cho gia đình đông).
  • Mua sản phẩm có thương hiệu uy tín, có chế độ bảo hành rõ ràng.
  • Cân nhắc khả năng tài chính của gia đình.
Đáp án: Khi chọn đồ dùng điện cần lưu ý: chọn thiết bị có nhãn năng lượng tiết kiệm, công suất và điện áp phù hợp, kích thước phù hợp nhu cầu gia đình, thương hiệu uy tín và có bảo hành.

Câu 6

Đề bài: Liệt kê một số tình huống không an toàn khi sử dụng đồ dùng điện trong gia đình.

Cách giải

Các tình huống không an toàn khi sử dụng đồ dùng điện:

  1. Sử dụng đồ dùng điện khi tay ướt hoặc đứng ở nơi ẩm ướt → nguy cơ bị điện giật.
  2. Cắm quá nhiều thiết bị vào một ổ điện (dùng ổ chia nhiều ngả) → quá tải, cháy nổ.
  3. Dây điện bị hở, bong tróc lớp cách điện → chạm vào sẽ bị giật.
  4. Để đồ dùng điện gần nước (sấy tóc gần bồn tắm, bếp điện gần vòi nước) → rò điện.
  5. Rời khỏi nhà mà quên tắt bàn là, bếp điện → cháy nhà.
  6. Trẻ em nghịch ổ điện, chọc vật kim loại vào ổ cắm → điện giật.
  7. Sử dụng thiết bị điện đã hỏng, rò điện ra vỏ kim loại → giật khi chạm vào.
  8. Phơi quần áo trên dây điện hoặc gần đường dây điện.
  9. Dùng đồ dùng điện có công suất lớn hơn khả năng chịu tải của dây dẫn → dây nóng, chập cháy.
  10. Không ngắt nguồn điện khi sửa chữa đồ dùng điện.
Đáp án: Các tình huống không an toàn gồm: tay ướt chạm thiết bị điện, cắm quá tải ổ điện, dây điện hở, quên tắt thiết bị khi ra ngoài, trẻ em nghịch ổ điện, dùng thiết bị hỏng/rò điện…

Câu 7

Đề bài: Đề xuất một số biện pháp cụ thể để việc sử dụng điện trong gia đình được an toàn và tiết kiệm.

Cách giải

A. Biện pháp sử dụng điện AN TOÀN:

  1. Lắp aptomat (cầu dao tự động) và thiết bị chống giật (ELCB/RCD) cho hệ thống điện trong nhà.
  2. Không chạm vào đồ dùng điện khi tay ướt hoặc chân đi đất.
  3. Thường xuyên kiểm tra dây điện, ổ cắm. Thay ngay nếu bị hở hoặc hỏng.
  4. Không cắm quá nhiều thiết bị vào một ổ điện.
  5. Tắt nguồn điện trước khi sửa chữa thiết bị.
  6. Dùng ổ cắm có nắp che an toàn ở những nhà có trẻ nhỏ.
  7. Không để thiết bị điện phát nhiệt (bàn là, bếp) gần vật dễ cháy.

B. Biện pháp sử dụng điện TIẾT KIỆM:

  1. Tắt đèn, quạt, ti vi… khi ra khỏi phòng hoặc không sử dụng.
  2. Thay bóng đèn sợi đốt bằng bóng đèn LED.
  3. Chọn mua thiết bị có nhãn năng lượng nhiều sao.
  4. Đặt điều hòa ở mức 25–27°C, không để quá lạnh.
  5. Hạn chế mở tủ lạnh nhiều lần; không nhét quá đầy tủ lạnh.
  6. Sử dụng máy giặt khi đủ lượng quần áo, tránh giặt ít nhiều lần.
  7. Rút phích cắm các thiết bị khi không dùng (tránh điện năng chờ/standby).
  8. Tận dụng ánh sáng tự nhiên, thông gió tự nhiên khi có thể.
Đáp án: Để sử dụng điện an toàn: lắp aptomat, thiết bị chống giật, kiểm tra dây điện thường xuyên, không dùng tay ướt. Để tiết kiệm: tắt thiết bị khi không dùng, dùng đèn LED, chọn thiết bị có nhãn năng lượng, đặt điều hòa 25–27°C.

🎯 Ghi nhớ: - Đồ dùng điện trong gia đình gồm 3 nhóm chính: chiếu sáng (đèn), đun nấu (nồi cơm, bếp), sinh hoạt (quạt, tủ lạnh, máy giặt…). - Đèn LED tiết kiệm điện nhất trong các loại bóng đèn. - Nồi cơm điện và bếp hồng ngoại đều hoạt động theo nguyên lí biến điện năng thành nhiệt năng. - An toàn điện: "Tay khô – Dây kín – Không quá tải". - Tiết kiệm điện: "Tắt khi không dùng – Chọn thiết bị tiết kiệm – Tận dụng tự nhiên".
Chế độ đọc sách →